(Top Banner Ad)
slum clearance
C1
noun C1 Urban Planning, Sociology, Economics

slum clearance

UK: /ˈslʌm ˈklɪərəns/ • US: /ˈslʌm ˈklɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa nhà ổ chuột xóa bỏ khu ổ chuột cải tạo khu ổ chuột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of buildings and people from an area of poor housing, usually with the intention of replacing it with better housing or using the land for a different purpose.

Vietnamese Meaning

Việc giải tỏa nhà ổ chuột, di dời các tòa nhà và người dân khỏi một khu vực nhà ở tồi tàn, thường là với mục đích thay thế bằng nhà ở tốt hơn hoặc sử dụng đất cho một mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government initiated a slum clearance program to improve living conditions in the city."

    "Chính phủ đã khởi xướng một chương trình giải tỏa nhà ổ chuột để cải thiện điều kiện sống trong thành phố."

  • "The slum clearance project displaced many families."

    "Dự án giải tỏa nhà ổ chuột đã di dời nhiều gia đình."

  • "Slum clearance is often controversial due to its social and economic impact."

    "Việc giải tỏa nhà ổ chuột thường gây tranh cãi do tác động kinh tế và xã hội của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slum khu ổ chuột
Verb slum sống trong khu ổ chuột (thường dùng trong cụm 'to slum it': trải nghiệm cuộc sống khó khăn)
Noun clearance sự dọn dẹp, sự giải tỏa, sự thanh lý
Verb clear dọn dẹp, làm sạch, giải tỏa
Adjective slummy tồi tàn, bẩn thỉu (như khu ổ chuột)
Adjective clear rõ ràng, quang đãng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Sociology, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
slump
English
slum (n.)
Latin
clarus
Old French
cler
English
clear (v.)
English
clearance (n.)
English
slum clearance

Nguồn gốc 'Slum'

Từ 'slum' có thể bắt nguồn từ một từ địa phương tiếng Anh là 'slump', có nghĩa là 'bùn lầy' hoặc 'khu vực ẩm ướt'. Đến đầu thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng để chỉ những khu vực tồi tàn, đông đúc, bẩn thỉu ở các thành phố lớn, phản ánh điều kiện sống tồi tệ tại đó.

Khái niệm 'Slum Clearance'

Khi các thành phố phát triển, tình trạng khu ổ chuột ngày càng nghiêm trọng. 'Slum clearance' xuất hiện như một thuật ngữ mô tả các chính sách và dự án của chính phủ nhằm phá dỡ các khu nhà ổ chuột và xây dựng lại, với mục tiêu cải thiện điều kiện sống và vệ sinh đô thị. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa về sự cải tạo đô thị, thường liên quan đến các chính sách của chính phủ hoặc các dự án phát triển quy mô lớn. Nó có thể có sắc thái tiêu cực nếu việc di dời cư dân không được thực hiện một cách công bằng và bền vững, hoặc nếu văn hóa và cộng đồng địa phương bị phá vỡ. Phân biệt với 'urban renewal', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các hoạt động cải tạo đô thị nhưng không nhất thiết chỉ liên quan đến việc giải tỏa nhà ổ chuột.

Prepositions

of

Thường đi sau danh từ chỉ khu vực hoặc địa điểm: 'slum clearance of the downtown area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slum clearance
  • extensive extensive slum clearance
    (giải tỏa khu ổ chuột quy mô lớn)
  • large-scale large-scale slum clearance
    (giải tỏa khu ổ chuột quy mô lớn)
  • comprehensive comprehensive slum clearance
    (giải tỏa khu ổ chuột toàn diện)
  • urban urban slum clearance
    (giải tỏa khu ổ chuột đô thị)
  • successful successful slum clearance
    (giải tỏa khu ổ chuột thành công)
Verb + slum clearance
  • undertake undertake slum clearance
    (thực hiện việc giải tỏa khu ổ chuột)
  • initiate initiate slum clearance
    (khởi xướng việc giải tỏa khu ổ chuột)
  • carry out carry out slum clearance
    (tiến hành việc giải tỏa khu ổ chuột)
  • plan plan slum clearance
    (lên kế hoạch giải tỏa khu ổ chuột)
Noun + slum clearance
  • project slum clearance project
    (dự án giải tỏa khu ổ chuột)
  • program slum clearance program
    (chương trình giải tỏa khu ổ chuột)
  • policy slum clearance policy
    (chính sách giải tỏa khu ổ chuột)
  • efforts slum clearance efforts
    (những nỗ lực giải tỏa khu ổ chuột)

Idioms

  • a slum clearance project/program

    một dự án/chương trình giải tỏa khu ổ chuột

    "The city council approved a new slum clearance project to redevelop the downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án giải tỏa khu ổ chuột mới để tái phát triển khu vực trung tâm.)

  • to undertake slum clearance

    thực hiện việc giải tỏa khu ổ chuột

    "The government decided to undertake slum clearance in the most deprived areas."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện việc giải tỏa khu ổ chuột ở những khu vực khó khăn nhất.)

  • the need for slum clearance

    nhu cầu giải tỏa khu ổ chuột

    "The report highlighted the urgent need for slum clearance to improve public health."

    (Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về việc giải tỏa khu ổ chuột để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slum clearance

noun
Lật mặt

Việc giải tỏa nhà ổ chuột, di dời các tòa nhà và người dân khỏi một khu vực nhà ở tồi tàn, thường là với mục đích thay thế bằng nhà ở tốt hơn hoặc sử dụng đất cho một mục đích khác.

"The government initiated a slum clearance program to improve living conditions in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing slum clearance programs in several major cities next year.
Chính phủ sẽ đang thực hiện các chương trình giải tỏa khu ổ chuột ở một số thành phố lớn vào năm tới.
Phủ định
The city council won't be proceeding with slum clearance in that area due to community opposition.
Hội đồng thành phố sẽ không tiến hành giải tỏa khu ổ chuột ở khu vực đó do sự phản đối của cộng đồng.
Nghi vấn
Will the authorities be prioritizing slum clearance or infrastructure development in the upcoming budget?
Liệu chính quyền có ưu tiên giải tỏa khu ổ chuột hay phát triển cơ sở hạ tầng trong ngân sách sắp tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slum clearance".

Tái thiết đô thị và tác động xã hội

Mặc dù 'slum clearance' được thực hiện với mục đích cải thiện điều kiện sống, vệ sinh và an ninh, nó thường dẫn đến việc di dời hàng loạt cư dân khỏi nhà cửa và phá vỡ cấu trúc cộng đồng truyền thống. Điều này có thể gây ra những vấn đề xã hội mới như mất nhà ở, thiếu gắn kết cộng đồng và thậm chí là làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói ở các khu vực khác.

Vai trò lịch sử trong quy hoạch đô thị

'Slum clearance' đã là một phần quan trọng trong các chính sách quy hoạch và tái thiết đô thị ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai. Nó được xem là giải pháp để hiện đại hóa các thành phố, nhưng cũng là chủ đề gây tranh cãi về cách thức cân bằng giữa phát triển đô thị và bảo vệ quyền lợi của người dân yếu thế.