urban decay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a previously functioning city, or part of a city, falls into disrepair and decrepitude.
Vietnamese Meaning
Sự suy tàn đô thị, quá trình một thành phố hoặc một phần của thành phố, trước đây hoạt động tốt, rơi vào tình trạng hư hỏng và suy thoái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The urban decay in the inner city is a major concern for policymakers."
"Sự suy tàn đô thị ở khu vực trung tâm thành phố là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."
-
"The documentary explored the causes and consequences of urban decay in several major cities."
"Bộ phim tài liệu khám phá các nguyên nhân và hậu quả của sự suy tàn đô thị ở một số thành phố lớn."
-
"High unemployment and lack of investment contributed to the urban decay."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao và thiếu đầu tư đã góp phần vào sự suy tàn đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | city | thành phố |
| Verb | urbanize | đô thị hóa |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
| Noun/Verb | decay | sự suy tàn, mục nát; suy tàn, mục nát |
| Adjective | decaying | đang suy tàn, mục nát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Urban decay" thường đề cập đến sự suy giảm về kinh tế, xã hội, và vật chất của một khu vực đô thị. Nó bao gồm các vấn đề như nhà cửa xuống cấp, tội phạm gia tăng, thất nghiệp, ô nhiễm môi trường, và sự suy giảm dân số. Khác với "blight", có thể chỉ một khu vực nhỏ bị ảnh hưởng, "urban decay" thường có phạm vi rộng hơn.
Prepositions
"Urban decay of [khu vực cụ thể]" chỉ rõ khu vực chịu sự suy tàn. Ví dụ: 'the urban decay of Detroit'.
"Urban decay in [thành phố/khu vực]" chỉ sự suy tàn diễn ra trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'the urban decay in many post-industrial cities'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread urban decay (tình trạng suy tàn đô thị lan rộng)
-
severe severe urban decay (suy tàn đô thị nghiêm trọng)
-
visible visible urban decay (suy tàn đô thị có thể nhìn thấy rõ)
-
inner-city inner-city urban decay (suy tàn đô thị ở khu vực nội thành)
-
chronic chronic urban decay (suy tàn đô thị mãn tính/lâu dài)
-
address address urban decay (giải quyết vấn đề suy tàn đô thị)
-
combat combat urban decay (chống lại/khắc phục suy tàn đô thị)
-
reverse reverse urban decay (đảo ngược tình trạng suy tàn đô thị)
-
suffer from suffer from urban decay (chịu đựng/gặp phải tình trạng suy tàn đô thị)
-
tackle tackle urban decay (giải quyết/xử lý suy tàn đô thị)
-
signs signs of urban decay (những dấu hiệu của suy tàn đô thị)
-
cycle cycle of urban decay (chu kỳ suy tàn đô thị)
-
impact impact of urban decay (tác động của suy tàn đô thị)
Idioms
-
cycle of urban decay
chu kỳ suy tàn đô thị (tình trạng xuống cấp liên tục không ngừng)
"Many old industrial cities struggled with a vicious cycle of urban decay."
(Nhiều thành phố công nghiệp cũ đã phải vật lộn với một chu kỳ suy tàn đô thị luẩn quẩn.)
-
areas suffering from urban decay
các khu vực đang chịu ảnh hưởng của suy tàn đô thị
"The government launched initiatives to revitalize areas suffering from urban decay."
(Chính phủ đã khởi động các sáng kiến để hồi sinh các khu vực đang chịu ảnh hưởng của suy tàn đô thị.)
-
to combat urban decay
để chống lại/khắc phục suy tàn đô thị
"Urban planners are developing new strategies to combat urban decay."
(Các nhà quy hoạch đô thị đang phát triển các chiến lược mới để chống lại suy tàn đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban decay
nounSự suy tàn đô thị, quá trình một thành phố hoặc một phần của thành phố, trước đây hoạt động tốt, rơi vào tình trạng hư hỏng và suy thoái.
"The urban decay in the inner city is a major concern for policymakers."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary explores urban decay in Detroit. |
Bộ phim tài liệu khám phá sự suy tàn đô thị ở Detroit. |
| Phủ định | The city council does not ignore the urban decay in the old district. |
Hội đồng thành phố không phớt lờ sự suy tàn đô thị ở khu phố cổ. |
| Nghi vấn | Does urban decay affect property values in the area? |
Sự suy tàn đô thị có ảnh hưởng đến giá trị tài sản trong khu vực không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a city experiences urban decay, property values often decrease significantly. |
Nếu một thành phố trải qua sự suy tàn đô thị, giá trị tài sản thường giảm đáng kể. |
| Phủ định | If a community invests in revitalization projects, urban decay doesn't always lead to increased crime. |
Nếu một cộng đồng đầu tư vào các dự án tái thiết, sự suy tàn đô thị không phải lúc nào cũng dẫn đến gia tăng tội phạm. |
| Nghi vấn | If urban decay is prevalent in an area, does it affect the mental health of its residents? |
Nếu sự suy tàn đô thị phổ biến ở một khu vực, nó có ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của cư dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban decay".
