(Top Banner Ad)
urban decay
C1
noun C1 Xã hội học, Đô thị học, Kinh tế học

urban decay

UK: /ˈɜːbən dɪˈkeɪ/ • US: /ˈɜːrbən dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái đô thị sự xuống cấp đô thị sự tàn lụi đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a previously functioning city, or part of a city, falls into disrepair and decrepitude.

Vietnamese Meaning

Sự suy tàn đô thị, quá trình một thành phố hoặc một phần của thành phố, trước đây hoạt động tốt, rơi vào tình trạng hư hỏng và suy thoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban decay in the inner city is a major concern for policymakers."

    "Sự suy tàn đô thị ở khu vực trung tâm thành phố là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."

  • "The documentary explored the causes and consequences of urban decay in several major cities."

    "Bộ phim tài liệu khám phá các nguyên nhân và hậu quả của sự suy tàn đô thị ở một số thành phố lớn."

  • "High unemployment and lack of investment contributed to the urban decay."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao và thiếu đầu tư đã góp phần vào sự suy tàn đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun/Verb decay sự suy tàn, mục nát; suy tàn, mục nát
Adjective decaying đang suy tàn, mục nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đô thị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs (thành phố)
Latin
urbanus (thuộc về thành phố)
Old French
decair (suy giảm, đổ nát)
English
urban decay

Sự suy tàn của thành phố

Cụm từ 'urban decay' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Urban' (đô thị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs' nghĩa là 'thành phố'. Còn 'decay' (suy tàn, xuống cấp) đến từ tiếng Latin 'cadere' nghĩa là 'rơi rụng' hoặc 'sụp đổ'. Khi ghép lại, 'urban decay' mô tả tình trạng các khu vực đô thị bị xuống cấp nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và cơ sở hạ tầng, trở nên hoang tàn, kém phát triển.

Usage Note

"Urban decay" thường đề cập đến sự suy giảm về kinh tế, xã hội, và vật chất của một khu vực đô thị. Nó bao gồm các vấn đề như nhà cửa xuống cấp, tội phạm gia tăng, thất nghiệp, ô nhiễm môi trường, và sự suy giảm dân số. Khác với "blight", có thể chỉ một khu vực nhỏ bị ảnh hưởng, "urban decay" thường có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

of in

"Urban decay of [khu vực cụ thể]" chỉ rõ khu vực chịu sự suy tàn. Ví dụ: 'the urban decay of Detroit'.
"Urban decay in [thành phố/khu vực]" chỉ sự suy tàn diễn ra trong một khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'the urban decay in many post-industrial cities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban decay
  • widespread widespread urban decay
    (tình trạng suy tàn đô thị lan rộng)
  • severe severe urban decay
    (suy tàn đô thị nghiêm trọng)
  • visible visible urban decay
    (suy tàn đô thị có thể nhìn thấy rõ)
  • inner-city inner-city urban decay
    (suy tàn đô thị ở khu vực nội thành)
  • chronic chronic urban decay
    (suy tàn đô thị mãn tính/lâu dài)
Verb + urban decay
  • address address urban decay
    (giải quyết vấn đề suy tàn đô thị)
  • combat combat urban decay
    (chống lại/khắc phục suy tàn đô thị)
  • reverse reverse urban decay
    (đảo ngược tình trạng suy tàn đô thị)
  • suffer from suffer from urban decay
    (chịu đựng/gặp phải tình trạng suy tàn đô thị)
  • tackle tackle urban decay
    (giải quyết/xử lý suy tàn đô thị)
Noun + of urban decay
  • signs signs of urban decay
    (những dấu hiệu của suy tàn đô thị)
  • cycle cycle of urban decay
    (chu kỳ suy tàn đô thị)
  • impact impact of urban decay
    (tác động của suy tàn đô thị)

Idioms

  • cycle of urban decay

    chu kỳ suy tàn đô thị (tình trạng xuống cấp liên tục không ngừng)

    "Many old industrial cities struggled with a vicious cycle of urban decay."

    (Nhiều thành phố công nghiệp cũ đã phải vật lộn với một chu kỳ suy tàn đô thị luẩn quẩn.)

  • areas suffering from urban decay

    các khu vực đang chịu ảnh hưởng của suy tàn đô thị

    "The government launched initiatives to revitalize areas suffering from urban decay."

    (Chính phủ đã khởi động các sáng kiến để hồi sinh các khu vực đang chịu ảnh hưởng của suy tàn đô thị.)

  • to combat urban decay

    để chống lại/khắc phục suy tàn đô thị

    "Urban planners are developing new strategies to combat urban decay."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang phát triển các chiến lược mới để chống lại suy tàn đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban decay

noun
Lật mặt

Sự suy tàn đô thị, quá trình một thành phố hoặc một phần của thành phố, trước đây hoạt động tốt, rơi vào tình trạng hư hỏng và suy thoái.

"The urban decay in the inner city is a major concern for policymakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary explores urban decay in Detroit.
Bộ phim tài liệu khám phá sự suy tàn đô thị ở Detroit.
Phủ định
The city council does not ignore the urban decay in the old district.
Hội đồng thành phố không phớt lờ sự suy tàn đô thị ở khu phố cổ.
Nghi vấn
Does urban decay affect property values in the area?
Sự suy tàn đô thị có ảnh hưởng đến giá trị tài sản trong khu vực không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a city experiences urban decay, property values often decrease significantly.
Nếu một thành phố trải qua sự suy tàn đô thị, giá trị tài sản thường giảm đáng kể.
Phủ định
If a community invests in revitalization projects, urban decay doesn't always lead to increased crime.
Nếu một cộng đồng đầu tư vào các dự án tái thiết, sự suy tàn đô thị không phải lúc nào cũng dẫn đến gia tăng tội phạm.
Nghi vấn
If urban decay is prevalent in an area, does it affect the mental health of its residents?
Nếu sự suy tàn đô thị phổ biến ở một khu vực, nó có ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban decay".

Gentrification: Hồi sinh hay Thay thế?

Gentrification (quá trình chỉnh trang đô thị) thường là một hệ quả hoặc một biện pháp đối phó với 'urban decay'. Khi các khu vực xuống cấp được đầu tư, cải tạo, giá nhà đất tăng cao, thu hút người giàu có hơn đến sống. Điều này có thể 'hồi sinh' khu vực nhưng đồng thời cũng đẩy những cư dân ban đầu, thường là người có thu nhập thấp, ra khỏi nơi ở của họ, dẫn đến những tranh cãi về mặt xã hội.

Vành đai gỉ sét (The Rust Belt) – Biểu tượng của suy tàn đô thị

'The Rust Belt' là một thuật ngữ dùng để chỉ một vùng ở Đông Bắc và Trung Tây Hoa Kỳ, nơi từng là trung tâm công nghiệp nặng nhưng đã trải qua sự suy giảm kinh tế và dân số nghiêm trọng từ những năm 1970 do mất việc làm trong ngành sản xuất. Vùng này trở thành một ví dụ điển hình cho 'urban decay' trên quy mô lớn, với nhiều thành phố bị bỏ hoang và cơ sở hạ tầng xuống cấp.