(Top Banner Ad)
small detail
B1
Danh từ ghép B1 Chung

small detail

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết nhỏ chi tiết vụn vặt tiểu tiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unimportant or minor point.

Vietnamese Meaning

Một chi tiết không quan trọng hoặc nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't worry about the small details; focus on the big picture."

    "Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh lớn."

  • "He was so focused on the big picture that he missed some small details."

    "Anh ấy quá tập trung vào bức tranh lớn đến nỗi bỏ lỡ một vài chi tiết nhỏ."

  • "The contract is fine; there are just a few small details to iron out."

    "Hợp đồng ổn; chỉ còn một vài chi tiết nhỏ cần giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé, ít ỏi, không đáng kể
Noun smallness sự nhỏ bé, tính ít ỏi
Verb belittle coi thường, làm giảm giá trị (ai/cái gì)
Noun detail chi tiết, tiểu tiết
Verb detail kể chi tiết, chỉ định, phân công (công việc)
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ
Adverb phrase in detail một cách chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

minor detail (chi tiết nhỏ)trivial detail (chi tiết vụn vặt)inconsequential detail (chi tiết không quan trọng)

Antonyms

important detail (chi tiết quan trọng)crucial detail (chi tiết then chốt)significant detail (chi tiết đáng kể)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smal-
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Old French
detaillier
French
détailler
Modern English
detail

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'smal-', mang nghĩa là 'mỏng, hẹp, nhỏ bé'. Ban đầu nó được dùng để chỉ kích thước vật lý, như một con đường hẹp hay một vật mỏng. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng thấp.

Nguồn gốc của 'Detail'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ, chia thành từng mảnh'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc tách một tổng thể lớn thành các phần nhỏ hơn, cụ thể hơn. Do đó, 'detail' ám chỉ những yếu tố riêng lẻ, cụ thể cấu thành nên một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một chi tiết cụ thể là không đáng kể hoặc có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến bức tranh toàn cảnh. Nó khác với 'important detail' (chi tiết quan trọng) ở mức độ ảnh hưởng đến kết quả hoặc sự hiểu biết chung. 'Minor detail' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small detail
  • every every small detail
    (mọi chi tiết nhỏ)
Verb + small detail
  • pay attention to pay attention to small details
    (chú ý đến các chi tiết nhỏ)
  • miss miss small details
    (bỏ sót các chi tiết nhỏ)
  • overlook overlook small details
    (bỏ qua các chi tiết nhỏ)
  • focus on focus on small details
    (tập trung vào các chi tiết nhỏ)
  • sweat sweat the small details
    (quá bận tâm/lo lắng về các chi tiết nhỏ)
Prepositional phrase
  • in in every small detail
    (trong từng chi tiết nhỏ)

Idioms

  • Sweat the small details

    Quá bận tâm, lo lắng hoặc dành quá nhiều công sức cho những chi tiết nhỏ, thường không quan trọng hoặc không đáng để bận tâm.

    "Don't sweat the small details; just make sure the main points are clear."

    (Đừng quá bận tâm đến những chi tiết nhỏ; hãy đảm bảo các ý chính rõ ràng.)

  • The devil is in the details

    Những vấn đề hoặc khó khăn tiềm ẩn thường nằm ở những chi tiết nhỏ, tưởng chừng không đáng kể.

    "The project looked simple on paper, but as we started, we realized the devil was in the details."

    (Dự án trên giấy có vẻ đơn giản, nhưng khi bắt đầu, chúng tôi nhận ra rằng những rắc rối tiềm ẩn nằm ở các chi tiết nhỏ.)

  • Dot the i's and cross the t's

    Hoàn thành một công việc với sự tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.

    "Before submitting the report, make sure you dot the i's and cross the t's."

    (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo bạn kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small detail

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chi tiết không quan trọng hoặc nhỏ nhặt.

"Don't worry about the small details; focus on the big picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small detail".

Sự quan trọng của các chi tiết nhỏ

Thành ngữ 'The Devil is in the Details' (Ác quỷ nằm trong các chi tiết) là một câu nói phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ rằng những vấn đề hoặc lỗi lầm nghiêm trọng nhất thường ẩn giấu trong những khía cạnh nhỏ nhặt, tưởng chừng không đáng kể của một kế hoạch, hợp đồng hoặc dự án. Việc bỏ qua các chi tiết nhỏ có thể dẫn đến những hậu quả lớn.

Tính chính xác trong các ngành nghề

Trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực ở các nước phương Tây, từ kỹ thuật, luật pháp đến y học, sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ là cực kỳ quan trọng. Một sai sót dù rất nhỏ trong bản vẽ kỹ thuật, hợp đồng pháp lý, hay liều lượng thuốc đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Điều này phản ánh giá trị cao về sự chính xác, tỉ mỉ và trách nhiệm trong công việc.