(Top Banner Ad)
minor detail
B1
Danh từ B1 Chung

minor detail

UK: /ˈmaɪnə(r) dɪˈteɪl/ • US: /ˈmaɪnər dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết nhỏ chi tiết không quan trọng chi tiết không đáng kể chi tiết vụn vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insignificant or unimportant fact or point.

Vietnamese Meaning

Một chi tiết không quan trọng hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was generally accurate, with only a few minor details needing correction."

    "Báo cáo nhìn chung là chính xác, chỉ có một vài chi tiết nhỏ cần được chỉnh sửa."

  • "Don't worry about the minor details; focus on the big picture."

    "Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

  • "She got bogged down in minor details and lost sight of the main objective."

    "Cô ấy sa lầy vào những chi tiết nhỏ và quên mất mục tiêu chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, không quan trọng
Verb detail Mô tả chi tiết
Adjective detailed Chi tiết

Synonyms

Antonyms

major detail (chi tiết quan trọng)significant detail (chi tiết đáng kể)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
dētaliāre
Old French
detail
English
minor detail

Nguồn gốc của 'minor detail'

Cụm từ 'minor detail' kết hợp từ 'minor' (nhỏ, không quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor' và 'detail' (chi tiết) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'detail', xuất phát từ 'dētaliāre' có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Ý nghĩa hiện tại của nó phát triển dần qua nhiều thế kỷ để chỉ một chi tiết nhỏ, không đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chi tiết nhỏ, không có ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Nó nhấn mạnh sự không quan trọng của một thông tin nào đó. Khác với "key detail" (chi tiết quan trọng) hoặc "significant detail" (chi tiết đáng kể), "minor detail" không đóng vai trò then chốt trong việc hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor detail
  • insignificant minor detail
    (chi tiết nhỏ không đáng kể)
  • trivial minor detail
    (chi tiết nhỏ nhặt)
Verb + minor detail
  • overlook a minor detail
    (bỏ qua một chi tiết nhỏ)
  • mention a minor detail
    (đề cập đến một chi tiết nhỏ)
  • omit a minor detail
    (bỏ sót một chi tiết nhỏ)

Idioms

  • The devil is in the details

    Ma quỷ ẩn trong những chi tiết nhỏ (nghĩa là những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn)

    "The plan looks good on paper, but the devil is in the details."

    (Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng ma quỷ ẩn trong những chi tiết nhỏ.)

  • Don't sweat the small stuff

    Đừng bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt (tương tự như 'minor detail')

    "Don't sweat the small stuff; focus on the important things."

    (Đừng bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt; hãy tập trung vào những điều quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor detail

Danh từ
Lật mặt

Một chi tiết không quan trọng hoặc không đáng kể.

"The report was generally accurate, with only a few minor details needing correction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor detail".

Tầm quan trọng của chi tiết trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự chú ý đến chi tiết thường được đánh giá cao trong công việc và giao tiếp. Tuy nhiên, đôi khi, sự tập trung quá mức vào 'minor detail' có thể dẫn đến sự trì hoãn hoặc bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.