(Top Banner Ad)
trivial detail
B2
Tính từ (Trivial) B2 Tổng quát

trivial detail

UK: /ˈtrɪviəl dɪˈteɪl/ • US: /ˈtrɪviəl dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết vụn vặt chi tiết không đáng kể chi tiết nhỏ nhặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't get upset about such a trivial detail."

    "Đừng bận tâm về một chi tiết nhỏ nhặt như vậy."

  • "The report was accurate, but it focused on trivial details rather than the main issues."

    "Báo cáo này chính xác, nhưng nó tập trung vào các chi tiết không quan trọng thay vì các vấn đề chính."

  • "She got bogged down in the trivial details and missed the bigger picture."

    "Cô ấy sa lầy vào những chi tiết vặt vãnh và bỏ lỡ bức tranh lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triviality Sự tầm thường, điều nhỏ nhặt
Verb trivialize Coi nhẹ, làm cho trở nên tầm thường
Adverb trivially Một cách tầm thường, nhỏ nhặt
Noun detail Chi tiết, tiểu tiết (như một danh từ độc lập)
Verb detail Trình bày chi tiết, kể tỉ mỉ
Adjective detailed Có nhiều chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

important detail (chi tiết quan trọng)significant detail (chi tiết đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivium
Latin
trivialis
Old French
trivial
English
trivial

Nguồn gốc từ 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivium', nghĩa là 'ba con đường'. Đây là nơi giao lộ phổ biến, nơi mọi người thường gặp gỡ, trao đổi những thông tin và kiến thức thông thường, không chuyên sâu. Vì vậy, tính từ 'trivialis' (thuộc về 'trivium') ban đầu có nghĩa là 'thuộc về nơi giao lộ, phổ biến, thông thường'. Về sau, nghĩa của từ này phát triển thành 'không quan trọng, nhỏ nhặt' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Detail'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'detail' để chỉ một phần nhỏ được cắt ra, một bộ phận riêng biệt. Từ đó, nghĩa của 'detail' trong tiếng Anh hiện đại là 'chi tiết, phần nhỏ' được giữ lại, nhấn mạnh vào sự cụ thể và riêng lẻ của một thông tin hay yếu tố.

Usage Note

Tính từ 'trivial' thường được sử dụng để mô tả những thứ không đáng kể, không đáng để dành thời gian hoặc sự chú ý vào. Nó nhấn mạnh sự thiếu quan trọng về giá trị, kích thước hoặc ý nghĩa. Khác với 'unimportant' (không quan trọng) vốn chỉ đơn thuần là không quan trọng, 'trivial' mang sắc thái khinh miệt hơn, cho thấy thứ gì đó quá nhỏ nhặt để bận tâm.

Ví dụ: So sánh 'unimportant matter' (vấn đề không quan trọng) và 'trivial matter' (vấn đề vặt vãnh/tầm thường). 'Trivial matter' cho thấy vấn đề đó không đáng để bận tâm.
Danh từ 'detail' chỉ một phần nhỏ, cụ thể của một cái gì đó lớn hơn. Nó có thể là một mẩu thông tin, một đặc điểm, hoặc một yếu tố cụ thể.

Ví dụ: 'She noticed every detail of the room.' (Cô ấy để ý đến mọi chi tiết trong căn phòng.)

Prepositions

about with

'trivial about' thường đi với các vấn đề. 'trivial with' có thể đi với sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial detail
  • unimportant unimportant trivial detail
    (một chi tiết tầm thường không quan trọng)
  • mere a mere trivial detail
    (chỉ là một chi tiết vụn vặt)
  • insignificant insignificant trivial detail
    (một chi tiết tầm thường không đáng kể)
Verb + trivial detail
  • overlook overlook trivial details
    (bỏ qua những chi tiết nhỏ nhặt)
  • ignore ignore trivial details
    (phớt lờ những chi tiết tầm thường)
  • get caught up in get caught up in trivial details
    (bị sa lầy vào những chi tiết vụn vặt)
  • focus on focus on trivial details
    (chú trọng vào những chi tiết vụn vặt)
  • dwell on dwell on trivial details
    (mải nghĩ/lưu tâm quá nhiều vào những chi tiết nhỏ nhặt)

Idioms

  • get bogged down in trivial details

    Bị sa lầy vào những chi tiết vụn vặt/tầm thường

    "Don't get bogged down in trivial details; focus on the main goal."

    (Đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt; hãy tập trung vào mục tiêu chính.)

  • sweat the trivial details

    Quá lo lắng/chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt (thường dùng trong cấu trúc phủ định 'don't sweat...')

    "You shouldn't sweat the trivial details when planning a big event."

    (Bạn không nên quá lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt khi lập kế hoạch cho một sự kiện lớn.)

  • a mere trivial detail

    Chỉ là một chi tiết không đáng kể/tầm thường

    "His mistake was a mere trivial detail in the grand scheme of things."

    (Lỗi lầm của anh ấy chỉ là một chi tiết không đáng kể trong bức tranh tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial detail

Tính từ (Trivial)
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

"Don't get upset about such a trivial detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial detail".

Cái nhìn tổng thể vs. Chi tiết vụn vặt ('Missing the forest for the trees')

Trong văn hóa phương Tây, có một thành ngữ phổ biến là 'missing the forest for the trees' (mải nhìn cây mà không thấy rừng). Khái niệm này liên quan trực tiếp đến việc quá chú tâm vào các 'trivial details' (chi tiết nhỏ nhặt) mà bỏ qua bức tranh tổng thể, mục tiêu lớn hơn hoặc những vấn đề quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có cái nhìn bao quát, khả năng ưu tiên và không để những thứ vụn vặt làm xao nhãng khỏi điều cốt lõi.

Chủ nghĩa hoàn hảo và chủ nghĩa thực dụng

Văn hóa phương Tây thường cân nhắc giữa chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism), yêu cầu sự tỉ mỉ đến từng 'trivial detail' để đạt chất lượng tối đa, và chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), tập trung vào hiệu quả và kết quả thực tế. Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, việc quá sa đà vào những chi tiết không quan trọng có thể bị coi là kém hiệu quả hoặc lãng phí thời gian, trừ khi chất lượng tuyệt đối là yếu tố sống còn của dự án hoặc sản phẩm.