(Top Banner Ad)
small-minded
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

small-minded

UK: /ˌsmɔːlˈmaɪndɪd/ • US: /ˌsmɔlˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hẹp hòi nhỏ nhen thiển cận ích kỷ tâm địa hẹp hòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lack of tolerance, understanding, or generosity; petty or narrow-minded.

Vietnamese Meaning

Hẹp hòi, nhỏ nhen, thiển cận, không có khả năng hiểu hoặc chấp nhận những ý tưởng mới, khác biệt hoặc quan điểm của người khác; ích kỷ và không rộng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's too small-minded to see the bigger picture."

    "Anh ta quá hẹp hòi để nhìn thấy bức tranh toàn cảnh."

  • "Don't be so small-minded about it; try to see things from her perspective."

    "Đừng quá hẹp hòi về điều đó; hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ góc độ của cô ấy."

  • "It's a small-minded attitude to resent someone else's success."

    "Thái độ oán giận thành công của người khác là một thái độ hẹp hòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small-minded nhỏ nhen, ích kỷ, hẹp hòi
Noun small-mindedness sự nhỏ nhen, sự ích kỷ, sự hẹp hòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*smel- (to grind, fine, small)
Proto-Germanic
*smalaz (small, thin)
Old English
smæl (narrow, thin, small)
Modern English
small
Proto-Indo-European (PIE)
*men- (to think, mind)
Proto-Germanic
*gamundiz (memory, mind)
Old English
gemynd (memory, intellect, purpose)
Modern English
mind
Modern English (Suffix)
-ed (forming 'minded')
Modern English (Compound)
small-minded

Nguồn gốc của 'small-minded'

Từ 'small-minded' là một tính từ ghép, kết hợp 'small' (nhỏ) và 'minded' (có tư tưởng, có suy nghĩ). 'Small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl' chỉ sự hẹp, mỏng, nhỏ bé. 'Mind' xuất phát từ 'gemynd' cũng trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là trí nhớ, trí tuệ. Khi ghép lại, 'small-minded' không chỉ sự nhỏ bé về kích thước mà còn mang nghĩa ẩn dụ về sự hạn hẹp trong suy nghĩ, thiếu rộng lượng, hoặc không cởi mở. Khái niệm này đã phát triển để mô tả những người có tầm nhìn hạn chế, ít khoan dung hoặc chỉ quan tâm đến những điều nhỏ nhặt.

Usage Note

Tính từ 'small-minded' thường được sử dụng để miêu tả những người có quan điểm hạn hẹp, cố chấp, thiếu sự thông cảm và lòng khoan dung. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích thái độ và cách suy nghĩ hạn chế. Khác với 'narrow-minded' (cũng mang nghĩa hẹp hòi), 'small-minded' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu độ lượng, sự ích kỷ và xu hướng quan tâm đến những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'small-minded'
  • very very small-minded
    (rất nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • quite quite small-minded
    (khá nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • terribly terribly small-minded
    (cực kỳ nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • rather rather small-minded
    (tương đối nhỏ nhen/hẹp hòi)
Verbs commonly used with 'small-minded'
  • be to be small-minded
    (là người nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • seem to seem small-minded
    (có vẻ nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • sound to sound small-minded
    (nghe có vẻ nhỏ nhen/hẹp hòi)
'Small-minded' modifying Nouns
  • people small-minded people
    (những người nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • attitude a small-minded attitude
    (một thái độ nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • comment a small-minded comment
    (một bình luận nhỏ nhen/hẹp hòi)
  • views small-minded views
    (những quan điểm nhỏ nhen/hẹp hòi)

Idioms

  • Don't be small-minded.

    Đừng nhỏ nhen/hẹp hòi.

    "You shouldn't refuse to help just because of a minor disagreement. Don't be small-minded."

    (Bạn không nên từ chối giúp đỡ chỉ vì một bất đồng nhỏ. Đừng nhỏ nhen như vậy.)

  • That's a small-minded way of thinking.

    Đó là một cách suy nghĩ nhỏ nhen/hẹp hòi.

    "Refusing to acknowledge others' achievements out of jealousy is a small-minded way of thinking."

    (Từ chối công nhận thành tựu của người khác vì ghen tị là một cách suy nghĩ nhỏ nhen.)

  • accused of being small-minded

    bị buộc tội là nhỏ nhen/hẹp hòi

    "He was accused of being small-minded for not sharing the prize money fairly."

    (Anh ta bị buộc tội là nhỏ nhen vì không chia tiền thưởng công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-minded

Tính từ
Lật mặt

Hẹp hòi, nhỏ nhen, thiển cận, không có khả năng hiểu hoặc chấp nhận những ý tưởng mới, khác biệt hoặc quan điểm của người khác; ích kỷ và không rộng lượng.

"He's too small-minded to see the bigger picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed a small-minded attitude: he refused to acknowledge anyone else's achievements.
Anh ta thể hiện một thái độ nhỏ nhen: anh ta từ chối công nhận thành tích của bất kỳ ai khác.
Phủ định
She isn't small-minded: she always considers diverse perspectives before making a decision.
Cô ấy không hề nhỏ nhen: cô ấy luôn xem xét các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Is he being small-minded: or is he just playing devil's advocate?
Anh ta có nhỏ nhen không: hay anh ta chỉ đang đóng vai trò người biện hộ cho điều sai trái?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more open-minded, he would be enjoying the party right now instead of being so small-minded and judgmental.
Nếu anh ấy cởi mở hơn, anh ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc ngay bây giờ thay vì nhỏ nhen và phán xét như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so small-minded in the past, she wouldn't have lost so many friends and would have many more opportunities now.
Nếu cô ấy không nhỏ nhen như vậy trong quá khứ, cô ấy đã không mất đi nhiều bạn bè và giờ đã có nhiều cơ hội hơn.
Nghi vấn
If they weren't so small-minded, would they have accepted his apology by now?
Nếu họ không nhỏ nhen như vậy, liệu họ có chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy đến giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is small-minded, they often criticize others for minor details.
Nếu ai đó hẹp hòi, họ thường chỉ trích người khác vì những chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
When people are small-minded, they don't appreciate different perspectives.
Khi mọi người hẹp hòi, họ không đánh giá cao những quan điểm khác nhau.
Nghi vấn
If someone is small-minded, do they tend to focus on insignificant issues?
Nếu ai đó hẹp hòi, họ có xu hướng tập trung vào những vấn đề không quan trọng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been small-minded about other people's success.
Cô ấy luôn nhỏ nhen về thành công của người khác.
Phủ định
They haven't been small-minded in their approach to new ideas.
Họ đã không hề thiển cận trong cách tiếp cận những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Has he been small-minded regarding the changes in the company?
Anh ta có thiển cận về những thay đổi trong công ty không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting small-minded towards his colleagues since the promotion.
Anh ấy đã cư xử hẹp hòi với các đồng nghiệp của mình kể từ khi được thăng chức.
Phủ định
They haven't been being so small-minded lately, which is a relief.
Gần đây họ đã không còn quá nhỏ nhen nữa, điều đó thật nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Has she been feeling small-minded about her own achievements compared to others?
Cô ấy có cảm thấy nhỏ bé về những thành tựu của mình so với những người khác không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more small-minded than his brother.
Anh ta nhỏ nhen hơn anh trai mình.
Phủ định
She is not as small-minded as I thought she was.
Cô ấy không nhỏ nhen như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is he the most small-minded person you've ever met?
Có phải anh ta là người nhỏ nhen nhất mà bạn từng gặp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-minded".

Đối lập với Tư duy cởi mở

Trong văn hóa phương Tây, 'small-mindedness' thường được coi là một đặc điểm tiêu cực, đối lập với các giá trị như 'open-mindedness' (tư duy cởi mở), 'generosity' (sự rộng lượng) và 'tolerance' (sự khoan dung). Một người 'small-minded' thường bị cho là không có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, khó chấp nhận sự khác biệt và thường ôm giữ những định kiến cũ.

Liên quan đến Định kiến và Thiếu Thấu cảm

'Small-mindedness' thường gắn liền với sự thiếu thấu cảm, định kiến và chủ nghĩa địa phương (provincialism). Nó mô tả một người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, nhóm nhỏ của mình hoặc không thể vượt qua những suy nghĩ hạn hẹp. Trong các cuộc tranh luận xã hội hoặc chính trị, việc gọi ai đó 'small-minded' là một lời chỉ trích mạnh mẽ, ám chỉ họ đang cản trở sự tiến bộ hoặc hiểu biết lẫn nhau.