small-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a lack of tolerance, understanding, or generosity; petty or narrow-minded.
Vietnamese Meaning
Hẹp hòi, nhỏ nhen, thiển cận, không có khả năng hiểu hoặc chấp nhận những ý tưởng mới, khác biệt hoặc quan điểm của người khác; ích kỷ và không rộng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's too small-minded to see the bigger picture."
"Anh ta quá hẹp hòi để nhìn thấy bức tranh toàn cảnh."
-
"Don't be so small-minded about it; try to see things from her perspective."
"Đừng quá hẹp hòi về điều đó; hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ góc độ của cô ấy."
-
"It's a small-minded attitude to resent someone else's success."
"Thái độ oán giận thành công của người khác là một thái độ hẹp hòi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small-minded | nhỏ nhen, ích kỷ, hẹp hòi |
| Noun | small-mindedness | sự nhỏ nhen, sự ích kỷ, sự hẹp hòi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'small-minded' thường được sử dụng để miêu tả những người có quan điểm hạn hẹp, cố chấp, thiếu sự thông cảm và lòng khoan dung. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích thái độ và cách suy nghĩ hạn chế. Khác với 'narrow-minded' (cũng mang nghĩa hẹp hòi), 'small-minded' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu độ lượng, sự ích kỷ và xu hướng quan tâm đến những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very small-minded (rất nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
quite quite small-minded (khá nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
terribly terribly small-minded (cực kỳ nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
rather rather small-minded (tương đối nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
be to be small-minded (là người nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
seem to seem small-minded (có vẻ nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
sound to sound small-minded (nghe có vẻ nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
people small-minded people (những người nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
attitude a small-minded attitude (một thái độ nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
comment a small-minded comment (một bình luận nhỏ nhen/hẹp hòi)
-
views small-minded views (những quan điểm nhỏ nhen/hẹp hòi)
Idioms
-
Don't be small-minded.
Đừng nhỏ nhen/hẹp hòi.
"You shouldn't refuse to help just because of a minor disagreement. Don't be small-minded."
(Bạn không nên từ chối giúp đỡ chỉ vì một bất đồng nhỏ. Đừng nhỏ nhen như vậy.)
-
That's a small-minded way of thinking.
Đó là một cách suy nghĩ nhỏ nhen/hẹp hòi.
"Refusing to acknowledge others' achievements out of jealousy is a small-minded way of thinking."
(Từ chối công nhận thành tựu của người khác vì ghen tị là một cách suy nghĩ nhỏ nhen.)
-
accused of being small-minded
bị buộc tội là nhỏ nhen/hẹp hòi
"He was accused of being small-minded for not sharing the prize money fairly."
(Anh ta bị buộc tội là nhỏ nhen vì không chia tiền thưởng công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small-minded
Tính từHẹp hòi, nhỏ nhen, thiển cận, không có khả năng hiểu hoặc chấp nhận những ý tưởng mới, khác biệt hoặc quan điểm của người khác; ích kỷ và không rộng lượng.
"He's too small-minded to see the bigger picture."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He displayed a small-minded attitude: he refused to acknowledge anyone else's achievements. |
Anh ta thể hiện một thái độ nhỏ nhen: anh ta từ chối công nhận thành tích của bất kỳ ai khác. |
| Phủ định | She isn't small-minded: she always considers diverse perspectives before making a decision. |
Cô ấy không hề nhỏ nhen: cô ấy luôn xem xét các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Is he being small-minded: or is he just playing devil's advocate? |
Anh ta có nhỏ nhen không: hay anh ta chỉ đang đóng vai trò người biện hộ cho điều sai trái? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been more open-minded, he would be enjoying the party right now instead of being so small-minded and judgmental. |
Nếu anh ấy cởi mở hơn, anh ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc ngay bây giờ thay vì nhỏ nhen và phán xét như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't been so small-minded in the past, she wouldn't have lost so many friends and would have many more opportunities now. |
Nếu cô ấy không nhỏ nhen như vậy trong quá khứ, cô ấy đã không mất đi nhiều bạn bè và giờ đã có nhiều cơ hội hơn. |
| Nghi vấn | If they weren't so small-minded, would they have accepted his apology by now? |
Nếu họ không nhỏ nhen như vậy, liệu họ có chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy đến giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is small-minded, they often criticize others for minor details. |
Nếu ai đó hẹp hòi, họ thường chỉ trích người khác vì những chi tiết nhỏ nhặt. |
| Phủ định | When people are small-minded, they don't appreciate different perspectives. |
Khi mọi người hẹp hòi, họ không đánh giá cao những quan điểm khác nhau. |
| Nghi vấn | If someone is small-minded, do they tend to focus on insignificant issues? |
Nếu ai đó hẹp hòi, họ có xu hướng tập trung vào những vấn đề không quan trọng phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been small-minded about other people's success. |
Cô ấy luôn nhỏ nhen về thành công của người khác. |
| Phủ định | They haven't been small-minded in their approach to new ideas. |
Họ đã không hề thiển cận trong cách tiếp cận những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Has he been small-minded regarding the changes in the company? |
Anh ta có thiển cận về những thay đổi trong công ty không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been acting small-minded towards his colleagues since the promotion. |
Anh ấy đã cư xử hẹp hòi với các đồng nghiệp của mình kể từ khi được thăng chức. |
| Phủ định | They haven't been being so small-minded lately, which is a relief. |
Gần đây họ đã không còn quá nhỏ nhen nữa, điều đó thật nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Has she been feeling small-minded about her own achievements compared to others? |
Cô ấy có cảm thấy nhỏ bé về những thành tựu của mình so với những người khác không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more small-minded than his brother. |
Anh ta nhỏ nhen hơn anh trai mình. |
| Phủ định | She is not as small-minded as I thought she was. |
Cô ấy không nhỏ nhen như tôi đã nghĩ. |
| Nghi vấn | Is he the most small-minded person you've ever met? |
Có phải anh ta là người nhỏ nhen nhất mà bạn từng gặp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-minded".
