(Top Banner Ad)
smart growth
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững

smart growth

UK: /ˈsmɑːt ˌɡrəʊθ/ • US: /ˈsmɑːrt ˌɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đô thị thông minh tăng trưởng thông minh phát triển bền vững đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned economic and community development that attempts to curb urban sprawl and worsening environmental conditions.

Vietnamese Meaning

Phát triển kinh tế và cộng đồng có quy hoạch, nỗ lực hạn chế sự mở rộng đô thị tràn lan và các điều kiện môi trường ngày càng tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is implementing policies promoting smart growth to reduce traffic congestion and preserve green spaces."

    "Thành phố đang thực hiện các chính sách thúc đẩy phát triển thông minh để giảm tắc nghẽn giao thông và bảo tồn không gian xanh."

  • "Smart growth initiatives can help create more livable and sustainable cities."

    "Các sáng kiến phát triển thông minh có thể giúp tạo ra các thành phố đáng sống và bền vững hơn."

  • "Critics argue that smart growth policies can lead to higher housing costs."

    "Các nhà phê bình cho rằng các chính sách phát triển thông minh có thể dẫn đến chi phí nhà ở cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smart growth Quy hoạch phát triển đô thị bền vững; Tăng trưởng thông minh
Adjective smart-growth Thuộc về tăng trưởng thông minh (ví dụ: các chính sách tăng trưởng thông minh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

English
smart (intelligent)
English
growth (development)
English (Compound)
smart growth (policy term)

Sự ra đời của 'tăng trưởng thông minh'

Thuật ngữ 'tăng trưởng thông minh' (smart growth) lần đầu tiên xuất hiện ở Hoa Kỳ vào những năm 1990. Nó ra đời như một phản ứng đối với các vấn đề do sự bành trướng đô thị (urban sprawl) gây ra, như kẹt xe, ô nhiễm, mất đi không gian xanh và sự phụ thuộc vào ô tô. 'Tăng trưởng thông minh' đề xuất một cách tiếp cận quy hoạch đô thị bền vững hơn, tập trung vào việc phát triển các cộng đồng nhỏ gọn, đa chức năng và khuyến khích giao thông công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp.

Usage Note

"Smart growth" nhấn mạnh vào việc phát triển đô thị một cách bền vững, tập trung vào việc sử dụng hiệu quả đất đai, giảm thiểu tác động đến môi trường và tạo ra các cộng đồng sống động, đa dạng. Khác với "urban sprawl" (sự mở rộng đô thị tràn lan), "smart growth" ưu tiên phát triển nén, giao thông công cộng và bảo tồn không gian xanh.

Prepositions

in for towards

"Smart growth in"/"for" (một khu vực cụ thể) ám chỉ việc triển khai các chiến lược phát triển thông minh tại khu vực đó. "Smart growth towards" (một mục tiêu) ám chỉ việc hướng tới một mô hình phát triển thông minh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart growth
  • sustainable sustainable smart growth
    (tăng trưởng thông minh bền vững)
  • effective effective smart growth strategies
    (các chiến lược tăng trưởng thông minh hiệu quả)
  • responsible responsible smart growth
    (tăng trưởng thông minh có trách nhiệm)
Verb + smart growth
  • promote promote smart growth
    (thúc đẩy tăng trưởng thông minh)
  • implement implement smart growth policies
    (triển khai các chính sách tăng trưởng thông minh)
  • embrace embrace smart growth principles
    (áp dụng các nguyên tắc tăng trưởng thông minh)
smart growth + Noun
  • policies smart growth policies
    (các chính sách tăng trưởng thông minh)
  • initiatives smart growth initiatives
    (các sáng kiến tăng trưởng thông minh)
  • principles smart growth principles
    (các nguyên tắc tăng trưởng thông minh)

Idioms

  • Embrace smart growth

    Áp dụng/Tiếp nhận tăng trưởng thông minh

    "Many cities are now looking to embrace smart growth as a way to manage urban expansion."

    (Nhiều thành phố hiện đang tìm cách áp dụng tăng trưởng thông minh như một phương pháp quản lý sự mở rộng đô thị.)

  • Smart growth principles

    Các nguyên tắc tăng trưởng thông minh

    "The project was designed strictly following smart growth principles to ensure sustainability."

    (Dự án được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tăng trưởng thông minh để đảm bảo tính bền vững.)

  • A smart growth approach

    Một cách tiếp cận tăng trưởng thông minh

    "Implementing a smart growth approach can help reduce traffic congestion and improve air quality."

    (Việc áp dụng một cách tiếp cận tăng trưởng thông minh có thể giúp giảm ùn tắc giao thông và cải thiện chất lượng không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart growth

noun
Lật mặt

Phát triển kinh tế và cộng đồng có quy hoạch, nỗ lực hạn chế sự mở rộng đô thị tràn lan và các điều kiện môi trường ngày càng tồi tệ.

"The city is implementing policies promoting smart growth to reduce traffic congestion and preserve green spaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart growth".

Đối phó với sự bành trướng đô thị (Urban Sprawl)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'tăng trưởng thông minh' nổi lên như một phong trào quan trọng nhằm chống lại xu hướng bành trướng đô thị không kiểm soát (urban sprawl). Urban sprawl dẫn đến sự phát triển mật độ thấp, phụ thuộc quá mức vào ô tô, gây mất đất nông nghiệp, phá hủy môi trường sống tự nhiên và tạo ra các cộng đồng ít gắn kết. Smart growth hướng tới việc xây dựng các khu dân cư sôi động, hiệu quả và có ý thức về môi trường.

Các nguyên tắc cốt lõi

Các nguyên tắc cơ bản của 'tăng trưởng thông minh' phản ánh những giá trị văn hóa và xã hội nhất định. Chúng bao gồm việc phát triển đa chức năng (mixed-use development), ưu tiên các lựa chọn giao thông thay thế (như đi bộ, đi xe đạp, giao thông công cộng), bảo tồn không gian xanh và tài nguyên thiên nhiên, tạo ra các cộng đồng có ý thức về địa điểm (sense of place) và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình lập kế hoạch. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền vững, sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống trong quy hoạch đô thị.