(Top Banner Ad)
transit-oriented development
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

transit-oriented development

UK: /ˈtrænzɪt ˈɔːrientɪd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈtrænzɪt ˈɔːrientɪd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng phát triển định hướng giao thông công cộng mô hình phát triển đô thị gắn liền với giao thông công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transit-oriented development (TOD) is a type of urban development that maximizes the amount of residential, business and leisure space within walking distance of public transport. It promotes a synergistic relationship between the built environment and public transport, aiming to increase public transport ridership, reduce car dependency and promote sustainable urban growth.

Vietnamese Meaning

Phát triển định hướng giao thông công cộng (TOD) là một loại hình phát triển đô thị tối đa hóa không gian dân cư, thương mại và giải trí trong khoảng cách đi bộ đến các phương tiện giao thông công cộng. Nó thúc đẩy mối quan hệ cộng sinh giữa môi trường xây dựng và giao thông công cộng, nhằm tăng lượng hành khách sử dụng giao thông công cộng, giảm sự phụ thuộc vào ô tô và thúc đẩy tăng trưởng đô thị bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing heavily in transit-oriented development to reduce traffic congestion and promote a more sustainable lifestyle."

    "Thành phố đang đầu tư mạnh vào phát triển định hướng giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn giao thông và thúc đẩy một lối sống bền vững hơn."

  • "Transit-oriented development often includes high-density housing, shops, and offices located within walking distance of a train station."

    "Phát triển định hướng giao thông công cộng thường bao gồm nhà ở mật độ cao, cửa hàng và văn phòng nằm trong khoảng cách đi bộ đến ga tàu."

  • "The success of transit-oriented development depends on a well-integrated public transportation system."

    "Sự thành công của phát triển định hướng giao thông công cộng phụ thuộc vào một hệ thống giao thông công cộng tích hợp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transit sự quá cảnh, sự đi lại (bằng phương tiện công cộng)
Verb orient định hướng, hướng về
Noun orientation sự định hướng, phương hướng
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển (dự án)
Noun redevelopment sự tái phát triển, tái quy hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transitus
Latin
oriens
Old French
desveloper
English (late 20th century)
transit-oriented development

Nguồn gốc khái niệm TOD

Khái niệm "phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng" (TOD) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, như một giải pháp cho sự bành trướng đô thị và phụ thuộc vào ô tô. Nó kết hợp ba ý tưởng chính: "transit" (giao thông công cộng), "oriented" (định hướng) và "development" (phát triển). TOD nhằm mục đích tạo ra các khu dân cư và thương mại sầm uất, có mật độ cao xung quanh các điểm dừng giao thông công cộng, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các phương tiện như xe buýt, xe điện hoặc tàu hỏa, giảm nhu cầu sử dụng ô tô cá nhân và thúc đẩy lối sống bền vững hơn.

Usage Note

TOD nhấn mạnh việc tạo ra các cộng đồng có thể đi bộ được và hỗn hợp mục đích sử dụng xung quanh các trạm giao thông công cộng. Nó khác với các khu dân cư ngoại ô phụ thuộc vào ô tô bằng cách ưu tiên khả năng tiếp cận giao thông công cộng và giảm sự cần thiết phải lái xe. Khái niệm này thường bao gồm mật độ dân cư và việc làm cao hơn gần các trạm trung chuyển.

Prepositions

around near

'Around' và 'near' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý của sự phát triển so với các trạm giao thông công cộng. Ví dụ: 'development around a transit station' hoặc 'development near a transit station'. 'Of' thường được sử dụng trong cụm từ 'type of development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transit-oriented development
  • sustainable sustainable transit-oriented development
    (phát triển đô thị định hướng giao thông bền vững)
  • mixed-use mixed-use transit-oriented development
    (phát triển đô thị định hướng giao thông đa chức năng (kết hợp nhà ở, thương mại, văn phòng))
  • compact compact transit-oriented development
    (phát triển đô thị định hướng giao thông mật độ cao, nhỏ gọn)
Verb + transit-oriented development
  • implement implement transit-oriented development
    (triển khai phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng)
  • promote promote transit-oriented development
    (thúc đẩy phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng)
  • plan plan for transit-oriented development
    (lập kế hoạch cho phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng)
Noun + transit-oriented development
  • benefits benefits of transit-oriented development
    (lợi ích của phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng)
  • principles principles of transit-oriented development
    (các nguyên tắc của phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng)
  • strategies strategies for transit-oriented development
    (các chiến lược cho phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng)

Idioms

  • A model for transit-oriented development

    Một hình mẫu/mô hình cho phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng

    "This city is seen as a model for transit-oriented development, with its efficient public transport and dense, walkable communities."

    (Thành phố này được xem là một hình mẫu cho phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng, với hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và các cộng đồng dân cư mật độ cao, thân thiện với người đi bộ.)

  • The backbone of transit-oriented development

    Xương sống/nền tảng cốt lõi của phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng

    "Efficient public transit infrastructure is often considered the backbone of successful transit-oriented development."

    (Cơ sở hạ tầng giao thông công cộng hiệu quả thường được coi là xương sống của sự phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng thành công.)

  • Driving transit-oriented development

    Thúc đẩy/là động lực cho phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng

    "Government policies and incentives are driving transit-oriented development in many metropolitan areas."

    (Các chính sách và ưu đãi của chính phủ đang thúc đẩy phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng ở nhiều khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transit-oriented development

Noun
Lật mặt

Phát triển định hướng giao thông công cộng (TOD) là một loại hình phát triển đô thị tối đa hóa không gian dân cư, thương mại và giải trí trong khoảng cách đi bộ đến các phương tiện giao thông công cộng. Nó thúc đẩy mối quan hệ cộng sinh giữa môi trường xây dựng và giao thông công cộng, nhằm tăng lượng hành khách sử dụng giao thông công cộng, giảm sự phụ thuộc vào ô tô và thúc đẩy tăng trưởng đô thị bền vững.

"The city is investing heavily in transit-oriented development to reduce traffic congestion and promote a more sustainable lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the city will have implemented transit-oriented development in all major districts.
Đến năm 2030, thành phố sẽ hoàn thành việc triển khai phát triển định hướng giao thông công cộng tại tất cả các quận lớn.
Phủ định
The government won't have approved the transit-oriented development plan before the next election.
Chính phủ sẽ không phê duyệt kế hoạch phát triển định hướng giao thông công cộng trước cuộc bầu cử tiếp theo.
Nghi vấn
Will the new regulations have supported transit-oriented development effectively by the end of the year?
Liệu các quy định mới có hỗ trợ phát triển định hướng giao thông công cộng một cách hiệu quả vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transit-oriented development".

Giải pháp cho đô thị hiện đại

Ở các nước phương Tây, khái niệm TOD không chỉ là một chiến lược quy hoạch mà còn là một triết lý sống. Nó phản ánh mong muốn về các thành phố bền vững hơn, nơi người dân có thể di chuyển bằng cách đi bộ, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện công cộng, giảm sự phụ thuộc vào ô tô. Điều này góp phần giảm ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và tạo ra các cộng đồng gắn kết, năng động hơn với nhiều không gian công cộng và tiện ích ngay trong tầm với.

Chuyển dịch từ đô thị lấy ô tô làm trung tâm

Phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng đánh dấu một sự thay đổi văn hóa quan trọng từ việc quy hoạch đô thị tập trung vào ô tô (car-centric) sang đô thị tập trung vào con người (people-centric). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế đô thị thân thiện với người đi bộ, không gian xanh, và sự kết hợp của nhiều chức năng sử dụng đất (nhà ở, thương mại, giải trí) để tạo ra các khu phố sôi động và đáng sống, nơi cư dân có thể trải nghiệm cuộc sống đô thị một cách toàn diện mà không cần sở hữu ô tô.