(Top Banner Ad)
compact development
C1
Noun Phrase C1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Phát triển bền vững

compact development

UK: /kəmˈpækt dɪˈveləpmənt/ • US: /kəmˈpækt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đô thị nén phát triển tập trung phát triển đô thị nhỏ gọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An urban planning approach that promotes dense, mixed-use development to reduce urban sprawl, conserve land, and improve accessibility.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quy hoạch đô thị thúc đẩy sự phát triển mật độ cao, sử dụng hỗn hợp để giảm sự mở rộng đô thị, bảo tồn đất đai và cải thiện khả năng tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is implementing policies to encourage compact development near transit hubs."

    "Thành phố đang thực hiện các chính sách để khuyến khích phát triển nhỏ gọn gần các trung tâm giao thông công cộng."

  • "Compact development can reduce car dependency and promote healthier lifestyles."

    "Phát triển nhỏ gọn có thể giảm sự phụ thuộc vào ô tô và thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn."

  • "Critics argue that compact development can lead to increased housing costs."

    "Các nhà phê bình cho rằng phát triển nhỏ gọn có thể dẫn đến tăng chi phí nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Compactness Sự nhỏ gọn, sự chặt chẽ
Adjective Compact Nhỏ gọn, cô đọng
Verb To compact Nén lại, làm chặt lại
Noun Developer Nhà phát triển (dự án)
Adjective Developed Đã phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compingere (to join/fasten together)
Latin
compactus (past participle of compingere)
Old French
développement (unrolling/unfolding)
English (14th C.)
compact (joined tightly)
English (18th C.)
development (act of developing)
English (20th C. Planning)
compact development

Nguồn gốc 'Compact' (Nhỏ gọn)

Từ 'compact' ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh 'compingere', có nghĩa là 'gắn kết chặt chẽ' hoặc 'ghép lại với nhau'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi nó được ghép thành thuật ngữ 'compact development', mô tả việc xây dựng tập trung, mật độ cao.

Sự ra đời của Khái niệm

'Compact development' (Phát triển nhỏ gọn) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong quy hoạch đô thị, nổi lên vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra như một giải pháp đối phó với hiện tượng 'urban sprawl' (đô thị hóa tràn lan), nhằm mục đích tiết kiệm đất đai, giảm ô nhiễm và khuyến khích đi bộ/sử dụng phương tiện công cộng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách và chiến lược nhằm tạo ra các cộng đồng đi bộ được, có khả năng tiếp cận giao thông công cộng, và sử dụng đất hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc xây dựng các khu dân cư và thương mại gần nhau, thay vì trải rộng trên một diện tích lớn.

Prepositions

in for

* 'in compact development': đề cập đến một cái gì đó nằm trong hoặc là một phần của sự phát triển nhỏ gọn.
* 'for compact development': đề cập đến mục đích hoặc ủng hộ cho sự phát triển nhỏ gọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compact development
  • Sustainable sustainable compact development
    (phát triển nhỏ gọn bền vững)
  • High-density high-density compact development
    (phát triển nhỏ gọn mật độ cao)
  • Mixed-use mixed-use compact development
    (phát triển nhỏ gọn đa chức năng (kết hợp nhà ở, thương mại))
Verb + compact development
  • Promote to promote compact development
    (thúc đẩy phát triển nhỏ gọn)
  • Adopt to adopt compact development policies
    (áp dụng các chính sách phát triển nhỏ gọn)
Noun + compact development
  • Strategy compact development strategy
    (chiến lược phát triển nhỏ gọn)
  • Benefits the benefits of compact development
    (những lợi ích của phát triển nhỏ gọn)

Idioms

  • The core principles of compact development

    Các nguyên tắc cốt lõi của phát triển nhỏ gọn

    "The plan emphasizes the core principles of compact development: density and mixed land use."

    (Kế hoạch này nhấn mạnh các nguyên tắc cốt lõi của phát triển nhỏ gọn: mật độ cao và sử dụng đất đa chức năng.)

  • To transition toward compact development

    Chuyển đổi sang mô hình phát triển nhỏ gọn

    "Many cities in Europe are attempting to transition toward compact development to reduce reliance on cars."

    (Nhiều thành phố ở châu Âu đang nỗ lực chuyển đổi sang mô hình phát triển nhỏ gọn để giảm sự phụ thuộc vào ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact development

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp quy hoạch đô thị thúc đẩy sự phát triển mật độ cao, sử dụng hỗn hợp để giảm sự mở rộng đô thị, bảo tồn đất đai và cải thiện khả năng tiếp cận.

"The city is implementing policies to encourage compact development near transit hubs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is planning a compact development near the river.
Thành phố đang lên kế hoạch cho một khu phát triển đô thị nén gần sông.
Phủ định
The government does not support compact development in rural areas.
Chính phủ không ủng hộ phát triển đô thị nén ở khu vực nông thôn.
Nghi vấn
Is compact development a sustainable solution for urban growth?
Liệu phát triển đô thị nén có phải là một giải pháp bền vững cho sự phát triển đô thị?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners were implementing compact development strategies to reduce urban sprawl.
Các nhà quy hoạch thành phố đang thực hiện các chiến lược phát triển đô thị nén để giảm sự mở rộng đô thị.
Phủ định
They were not promoting compact building during that period due to concerns about population density.
Họ đã không thúc đẩy xây dựng nhà cửa nén trong giai đoạn đó vì lo ngại về mật độ dân số.
Nghi vấn
Were they considering compact development as a sustainable solution for the growing population?
Họ có đang xem xét phát triển đô thị nén như một giải pháp bền vững cho sự gia tăng dân số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact development".

Chống Đô thị hóa Tràn lan (Anti-Sprawl)

Ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây, 'compact development' thường được coi là đối trọng với 'urban sprawl' (phát triển đô thị dàn trải). Việc ủng hộ phát triển nhỏ gọn là một phần của phong trào xã hội nhằm tạo ra các khu dân cư dễ tiếp cận hơn, giảm quãng đường di chuyển và bảo tồn không gian xanh xung quanh thành phố.

Phong trào 'Smart Growth'

Khái niệm phát triển nhỏ gọn là yếu tố then chốt trong phong trào 'Smart Growth' (Phát triển Thông minh), phổ biến ở Bắc Mỹ. Smart Growth tập trung vào việc tạo ra các cộng đồng có chất lượng cuộc sống cao hơn bằng cách xây dựng nhà ở, cửa hàng và nơi làm việc gần nhau, giúp cư dân có thể đi lại bằng xe đạp, đi bộ hoặc phương tiện công cộng.