smashing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Outstandingly good; excellent.
Vietnamese Meaning
Tuyệt vời, xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party was smashing!"
"Bữa tiệc thật tuyệt vời!"
-
"They did a smashing job."
"Họ đã làm một công việc tuyệt vời."
-
"She looked smashing in her new dress."
"Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smashing" là một từ lóng (informal) mang tính tích cực, thường được sử dụng ở Anh Quốc để diễn tả sự hài lòng, thích thú hoặc chất lượng vượt trội. Nó thể hiện sự phấn khích và nhiệt tình. Từ này ít được sử dụng ở Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely smashing (hoàn toàn tuyệt vời/xuất sắc)
-
quite quite smashing (khá tuyệt vời/xuất sắc)
-
time a smashing time (một khoảng thời gian tuyệt vời)
-
success a smashing success (một thành công vang dội/rực rỡ)
-
idea a smashing idea (một ý tưởng tuyệt vời)
-
performance a smashing performance (một màn trình diễn xuất sắc)
Idioms
-
Have a smashing time
Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ và tuyệt vời.
"We had a smashing time at the party last night!"
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua!)
-
Smashing good fun
Rất vui, cực kỳ thú vị và sảng khoái.
"Playing cricket on the beach was smashing good fun."
(Chơi bóng gậy trên bãi biển thật sự rất vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smashing
Tính từTuyệt vời, xuất sắc.
"The party was smashing!"
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted smashing the window in anger. |
Anh ấy thừa nhận đã đập vỡ cửa sổ vì tức giận. |
| Phủ định | She doesn't enjoy smashing things, she prefers building them. |
Cô ấy không thích đập phá đồ đạc, cô ấy thích xây dựng chúng hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind smashing these old plates for stress relief? |
Bạn có phiền đập những chiếc đĩa cũ này để giải tỏa căng thẳng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Smashing! That was an incredible performance. |
Tuyệt vời! Đó là một màn trình diễn đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | Smashing? No, I didn't think it was that good. |
Tuyệt vời ư? Không, tôi không nghĩ nó hay đến thế. |
| Nghi vấn | Smashing, isn't it? What a fantastic goal! |
Tuyệt vời, phải không? Một bàn thắng quá đẹp! |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would smash the competition now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ đè bẹp mọi đối thủ bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so calm, she wouldn't have smashed the vase yesterday. |
Nếu cô ấy không bình tĩnh như vậy, cô ấy đã không đập vỡ cái bình ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had taken the earlier train, would they be smashing all those boxes right now? |
Nếu họ đã đi chuyến tàu sớm hơn, liệu họ có đang đập hết những cái hộp kia ngay bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thought the party was smashing. |
Anh ấy nghĩ bữa tiệc rất tuyệt vời. |
| Phủ định | Hardly had the band started playing their smashing hit than the crowd went wild. |
Ban nhạc vừa mới bắt đầu chơi bản hit đình đám của họ thì đám đông đã trở nên cuồng nhiệt. |
| Nghi vấn | Should you find the performance smashing, please let us know. |
Nếu bạn thấy buổi biểu diễn tuyệt vời, xin vui lòng cho chúng tôi biết. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to smash the old TV with a hammer. |
Cô ấy sẽ đập chiếc TV cũ bằng búa. |
| Phủ định | They are not going to smash the piñata at the party. |
Họ sẽ không đập piñata tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to smash that vase? |
Bạn có định đập cái bình đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smashing".
