(Top Banner Ad)
smashing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

smashing

UK: /ˈsmæʃɪŋ/ • US: /ˈsmæʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc tuyệt diệu đáng kinh ngạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outstandingly good; excellent.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời, xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was smashing!"

    "Bữa tiệc thật tuyệt vời!"

  • "They did a smashing job."

    "Họ đã làm một công việc tuyệt vời."

  • "She looked smashing in her new dress."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smash Đập vỡ, làm tan nát; đánh mạnh; phá hủy.
Noun smash Cú đập mạnh; sự đập vỡ; một thành công vang dội (thông tục).
Noun smasher Vật hoặc người gây ấn tượng mạnh; thứ tuyệt vời; người đập vỡ.
Adverb smashingly Một cách tuyệt vời, xuất sắc, ấn tượng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th century)
smash
English (early 20th century)
smashing (adjective)

Nguồn gốc của 'Smashing'

Từ 'smash' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18 như một động từ mang tính tượng thanh, mô phỏng âm thanh của vật thể bị đập vỡ mạnh. Đến đầu thế kỷ 20, dạng tính từ 'smashing' bắt đầu được sử dụng, đặc biệt ở Anh, để mô tả điều gì đó tuyệt vời, xuất sắc, như thể nó 'đập tan' mọi kỳ vọng theo một cách tích cực.

Usage Note

"Smashing" là một từ lóng (informal) mang tính tích cực, thường được sử dụng ở Anh Quốc để diễn tả sự hài lòng, thích thú hoặc chất lượng vượt trội. Nó thể hiện sự phấn khích và nhiệt tình. Từ này ít được sử dụng ở Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Smashing
  • absolutely absolutely smashing
    (hoàn toàn tuyệt vời/xuất sắc)
  • quite quite smashing
    (khá tuyệt vời/xuất sắc)
Smashing + Noun
  • time a smashing time
    (một khoảng thời gian tuyệt vời)
  • success a smashing success
    (một thành công vang dội/rực rỡ)
  • idea a smashing idea
    (một ý tưởng tuyệt vời)
  • performance a smashing performance
    (một màn trình diễn xuất sắc)

Idioms

  • Have a smashing time

    Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ và tuyệt vời.

    "We had a smashing time at the party last night!"

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua!)

  • Smashing good fun

    Rất vui, cực kỳ thú vị và sảng khoái.

    "Playing cricket on the beach was smashing good fun."

    (Chơi bóng gậy trên bãi biển thật sự rất vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smashing

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt vời, xuất sắc.

"The party was smashing!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted smashing the window in anger.
Anh ấy thừa nhận đã đập vỡ cửa sổ vì tức giận.
Phủ định
She doesn't enjoy smashing things, she prefers building them.
Cô ấy không thích đập phá đồ đạc, cô ấy thích xây dựng chúng hơn.
Nghi vấn
Do you mind smashing these old plates for stress relief?
Bạn có phiền đập những chiếc đĩa cũ này để giải tỏa căng thẳng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smashing! That was an incredible performance.
Tuyệt vời! Đó là một màn trình diễn đáng kinh ngạc.
Phủ định
Smashing? No, I didn't think it was that good.
Tuyệt vời ư? Không, tôi không nghĩ nó hay đến thế.
Nghi vấn
Smashing, isn't it? What a fantastic goal!
Tuyệt vời, phải không? Một bàn thắng quá đẹp!

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would smash the competition now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ đè bẹp mọi đối thủ bây giờ.
Phủ định
If she weren't so calm, she wouldn't have smashed the vase yesterday.
Nếu cô ấy không bình tĩnh như vậy, cô ấy đã không đập vỡ cái bình ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had taken the earlier train, would they be smashing all those boxes right now?
Nếu họ đã đi chuyến tàu sớm hơn, liệu họ có đang đập hết những cái hộp kia ngay bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thought the party was smashing.
Anh ấy nghĩ bữa tiệc rất tuyệt vời.
Phủ định
Hardly had the band started playing their smashing hit than the crowd went wild.
Ban nhạc vừa mới bắt đầu chơi bản hit đình đám của họ thì đám đông đã trở nên cuồng nhiệt.
Nghi vấn
Should you find the performance smashing, please let us know.
Nếu bạn thấy buổi biểu diễn tuyệt vời, xin vui lòng cho chúng tôi biết.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to smash the old TV with a hammer.
Cô ấy sẽ đập chiếc TV cũ bằng búa.
Phủ định
They are not going to smash the piñata at the party.
Họ sẽ không đập piñata tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to smash that vase?
Bạn có định đập cái bình đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smashing".

Tính Anh Quốc và sự lạc quan

'Smashing' là một tính từ đặc trưng và khá phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English), thường được dùng để thể hiện sự tán thành hoặc nhiệt tình mạnh mẽ. Nó mang một sắc thái tích cực, lạc quan và đôi khi có chút cổ điển, rất được yêu thích khi miêu tả điều gì đó tuyệt vời hoặc gây ấn tượng.

Biểu cảm của sự ngưỡng mộ

Khi nói 'That's smashing!' hoặc 'You look smashing!', người nói đang bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi cao độ. Nó truyền tải cảm giác 'trên cả tuyệt vời' hoặc 'hoàn hảo' và thường được dùng trong các tình huống không quá trang trọng, mang tính cá nhân và thân mật.