splendid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very impressive; magnificent.
Vietnamese Meaning
Tuyệt vời; tráng lệ; lộng lẫy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view from the top of the mountain was splendid."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật tráng lệ."
-
"The party was a splendid success."
"Bữa tiệc đã thành công rực rỡ."
-
"What a splendid idea!"
"Thật là một ý tưởng tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | splendor | |
| Adverb | splendidly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'splendid' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc xuất sắc. Nó mang một sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'wonderful' hay 'excellent', 'splendid' có phần mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a splendid a splendid idea (một ý tưởng tuyệt vời)
-
a splendid a splendid view (một khung cảnh tráng lệ/tuyệt đẹp)
-
a splendid a splendid achievement (một thành tựu rực rỡ)
-
a splendid a splendid meal (một bữa ăn ngon tuyệt)
-
feel feel splendid (cảm thấy tuyệt vời/khỏe khoắn)
-
have a have a splendid time (có một khoảng thời gian tuyệt vời/vui vẻ)
-
look look splendid (trông rất lộng lẫy/tuyệt vời)
Idioms
-
A splendid idea!
Một ý tưởng tuyệt vời!
"Someone suggested we go hiking this weekend. 'A splendid idea!' I exclaimed."
(Ai đó gợi ý chúng ta đi bộ đường dài cuối tuần này. Tôi reo lên: 'Một ý tưởng tuyệt vời!')
-
To have a splendid time
Có một khoảng thời gian tuyệt vời/vui vẻ
"We had a splendid time at the concert last night."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.)
-
(To be) splendid for (something/someone)
(Tuyệt vời/tốt) cho (cái gì/ai đó)
"This weather is splendid for a picnic."
(Thời tiết này thật tuyệt vời để đi dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splendid
tính từTuyệt vời; tráng lệ; lộng lẫy.
"The view from the top of the mountain was splendid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splendid".
