(Top Banner Ad)
splendid
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

splendid

UK: /ˈsplendɪd/ • US: /ˈsplendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời tráng lệ lộng lẫy xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very impressive; magnificent.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời; tráng lệ; lộng lẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was splendid."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật tráng lệ."

  • "The party was a splendid success."

    "Bữa tiệc đã thành công rực rỡ."

  • "What a splendid idea!"

    "Thật là một ý tưởng tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun splendor
Adverb splendidly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
splendere
Latin
splendidus
English
splendid

Ánh Sáng Rực Rỡ Từ La Tinh

Từ 'splendid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ 'splendere', có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'rực rỡ'. Vì vậy, khi bạn nói 'splendid', bạn đang mô tả điều gì đó sáng chói, lộng lẫy và tuyệt vời như thể nó đang phát ra ánh sáng vậy, mang ý nghĩa cực kỳ tích cực và khen ngợi.

Usage Note

Từ 'splendid' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc xuất sắc. Nó mang một sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'wonderful' hay 'excellent', 'splendid' có phần mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splendid (Mô tả danh từ)
  • a splendid a splendid idea
    (một ý tưởng tuyệt vời)
  • a splendid a splendid view
    (một khung cảnh tráng lệ/tuyệt đẹp)
  • a splendid a splendid achievement
    (một thành tựu rực rỡ)
  • a splendid a splendid meal
    (một bữa ăn ngon tuyệt)
Verb + splendid (Khi splendid bổ nghĩa cho động từ hoặc là bổ ngữ)
  • feel feel splendid
    (cảm thấy tuyệt vời/khỏe khoắn)
  • have a have a splendid time
    (có một khoảng thời gian tuyệt vời/vui vẻ)
  • look look splendid
    (trông rất lộng lẫy/tuyệt vời)

Idioms

  • A splendid idea!

    Một ý tưởng tuyệt vời!

    "Someone suggested we go hiking this weekend. 'A splendid idea!' I exclaimed."

    (Ai đó gợi ý chúng ta đi bộ đường dài cuối tuần này. Tôi reo lên: 'Một ý tưởng tuyệt vời!')

  • To have a splendid time

    Có một khoảng thời gian tuyệt vời/vui vẻ

    "We had a splendid time at the concert last night."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.)

  • (To be) splendid for (something/someone)

    (Tuyệt vời/tốt) cho (cái gì/ai đó)

    "This weather is splendid for a picnic."

    (Thời tiết này thật tuyệt vời để đi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splendid

tính từ
Lật mặt

Tuyệt vời; tráng lệ; lộng lẫy.

"The view from the top of the mountain was splendid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splendid".

Biểu Tượng Của Sự Tuyệt Hảo và Lịch Sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, từ 'splendid' thường được dùng để bày tỏ sự tán dương cao độ, không chỉ về vẻ đẹp bên ngoài mà còn về chất lượng hoặc hiệu quả. Nó mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với 'great' hay 'excellent', thường dùng trong các tình huống cần sự tinh tế, như mô tả một thành tựu, một quang cảnh tuyệt đẹp, hoặc một bữa tiệc thịnh soạn.

Khi Lời Khen Trở Nên Trang Trọng

Sử dụng 'splendid' trong giao tiếp có thể thể hiện sự tinh tế và vốn từ phong phú của người nói. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh một cách lịch sự rằng điều gì đó thật sự xuất sắc, khác biệt. Chẳng hạn, khi ca ngợi một món ăn, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một hành động hào hiệp, từ này giúp nâng tầm lời khen lên một bậc.