(Top Banner Ad)
streak
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thống kê

streak

UK: /striːk/ • US: /striːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi vệt dải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous period of specified success or luck.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi liên tục của thành công hoặc may mắn được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is on a winning streak, having won their last five games."

    "Đội đang có một chuỗi thắng, đã thắng năm trận gần nhất."

  • "She's on a lucky streak at the casino."

    "Cô ấy đang gặp vận may tại sòng bạc."

  • "His hair has streaks of gray."

    "Tóc anh ấy có những vệt màu xám."

  • "A flash of lightning left a fiery streak in the sky."

    "Một tia chớp để lại một vệt lửa trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun streak Vệt, sọc; chuỗi liên tiếp (thành công/thất bại); nét tính cách
Verb streak Tạo vệt, kẻ sọc; di chuyển nhanh như chớp; chạy trần truồng ở nơi công cộng
Adjective streaky Có vệt, có sọc; không đồng đều (về màu sắc, chất lượng)
Noun streaker Người chạy trần truồng (để gây chú ý ở nơi công cộng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strik-
Old English
strica
Middle English
strek
English
streak

Nguồn gốc của 'streak'

Từ 'streak' có nguồn gốc từ từ 'strica' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang ý nghĩa 'đường kẻ' hoặc 'dấu vết'. Khái niệm này đã phát triển để chỉ một vệt dài, một dải màu hoặc một chuỗi sự kiện liên tiếp, duy trì ý tưởng về một đường thẳng hoặc sự liên tục từ thuở sơ khai của nó.

Usage Note

Nhấn mạnh tính liên tục và thường là tích cực của một chuỗi sự kiện. Thường dùng trong thể thao (ví dụ: winning streak), kinh doanh (ví dụ: profit streak) hoặc các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

of on

* streak of: Chuỗi liên tục của cái gì đó (ví dụ: a streak of bad luck). * on a streak: Đang trong một chuỗi thành công (ví dụ: The team is on a winning streak).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streak
  • lucky lucky streak
    (chuỗi may mắn)
  • winning winning streak
    (chuỗi chiến thắng)
  • losing losing streak
    (chuỗi thất bại)
  • stubborn stubborn streak
    (tính bướng bỉnh)
  • creative creative streak
    (nét sáng tạo (thường xuất hiện))
  • yellow yellow streak
    (tính hèn nhát)
Verb + streak
  • break a break a streak
    (phá vỡ một chuỗi (may mắn/thất bại))
  • go on a go on a streak
    (đang trong một chuỗi (thành công/thất bại))
  • hit a hit a streak
    (bắt đầu một chuỗi (thành công/thất bại))
Noun + streak (of something)
  • a streak of a streak of lightning
    (một tia chớp)
  • a streak of a streak of light
    (một vệt sáng)
  • a streak of a streak of luck
    (một chuỗi may mắn)

Idioms

  • a yellow streak

    tính cách hèn nhát (thường dùng để chỉ người sợ hãi dễ dàng)

    "He showed a yellow streak when he refused to stand up for his friend."

    (Anh ta đã thể hiện sự hèn nhát khi từ chối đứng ra bảo vệ bạn mình.)

  • go on a streak

    có một chuỗi liên tiếp (thành công hoặc thất bại)

    "The team has been on a winning streak for five games."

    (Đội bóng đã có chuỗi năm trận thắng liên tiếp.)

  • a streak of luck

    một chuỗi may mắn liên tiếp

    "After a rough month, I finally had a streak of luck and won the lottery."

    (Sau một tháng khó khăn, cuối cùng tôi cũng gặp may và trúng xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streak

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi liên tục của thành công hoặc may mắn được chỉ định.

"The team is on a winning streak, having won their last five games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streak".

Các chuỗi thắng/thua trong thể thao và cờ bạc

Trong thể thao và cờ bạc ở phương Tây, 'winning streaks' (chuỗi thắng) và 'losing streaks' (chuỗi thua) là những thuật ngữ rất phổ biến. Chúng mô tả một giai đoạn liên tục của các trận thắng hoặc thua, thường được coi là do đà tâm lý hoặc sự thay đổi tạm thời của vận may. Người chơi hoặc đội bóng thường cố gắng kéo dài chuỗi thắng hoặc 'phá vỡ' chuỗi thua.

Nét tính cách ('personality streak')

Từ 'streak' cũng được sử dụng để mô tả một đặc điểm tính cách cụ thể hoặc một khía cạnh của tính cách mà một người sở hữu, đôi khi xuất hiện không thường xuyên nhưng rất rõ ràng. Ví dụ, 'a stubborn streak' (tính bướng bỉnh) hoặc 'a rebellious streak' (tính nổi loạn) ngụ ý rằng người đó có đặc điểm này, có thể không phải lúc nào cũng bộc lộ nhưng nó là một phần của họ.