streak
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Streak'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chuỗi liên tục của thành công hoặc may mắn được chỉ định.
Definition (English Meaning)
A continuous period of specified success or luck.
Ví dụ Thực tế với 'Streak'
-
"The team is on a winning streak, having won their last five games."
"Đội đang có một chuỗi thắng, đã thắng năm trận gần nhất."
-
"She's on a lucky streak at the casino."
"Cô ấy đang gặp vận may tại sòng bạc."
-
"His hair has streaks of gray."
"Tóc anh ấy có những vệt màu xám."
-
"A flash of lightning left a fiery streak in the sky."
"Một tia chớp để lại một vệt lửa trên bầu trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Streak'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Streak'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nhấn mạnh tính liên tục và thường là tích cực của một chuỗi sự kiện. Thường dùng trong thể thao (ví dụ: winning streak), kinh doanh (ví dụ: profit streak) hoặc các hoạt động hàng ngày.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* streak of: Chuỗi liên tục của cái gì đó (ví dụ: a streak of bad luck). * on a streak: Đang trong một chuỗi thành công (ví dụ: The team is on a winning streak).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Streak'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.