(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ streak
B2

streak

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi vệt dải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Streak'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuỗi liên tục của thành công hoặc may mắn được chỉ định.

Definition (English Meaning)

A continuous period of specified success or luck.

Ví dụ Thực tế với 'Streak'

  • "The team is on a winning streak, having won their last five games."

    "Đội đang có một chuỗi thắng, đã thắng năm trận gần nhất."

  • "She's on a lucky streak at the casino."

    "Cô ấy đang gặp vận may tại sòng bạc."

  • "His hair has streaks of gray."

    "Tóc anh ấy có những vệt màu xám."

  • "A flash of lightning left a fiery streak in the sky."

    "Một tia chớp để lại một vệt lửa trên bầu trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Streak'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

run(chuỗi, dòng)
sequence(dãy, chuỗi)
series(loạt, chuỗi)

Trái nghĩa (Antonyms)

break(sự gián đoạn)
interruption(sự ngắt quãng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Streak'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhấn mạnh tính liên tục và thường là tích cực của một chuỗi sự kiện. Thường dùng trong thể thao (ví dụ: winning streak), kinh doanh (ví dụ: profit streak) hoặc các hoạt động hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

* streak of: Chuỗi liên tục của cái gì đó (ví dụ: a streak of bad luck). * on a streak: Đang trong một chuỗi thành công (ví dụ: The team is on a winning streak).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Streak'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)