smeared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with a greasy or sticky substance.
Vietnamese Meaning
Bị bôi, bị trét, bị làm nhòe bằng chất nhờn hoặc dính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The window was smeared with mud."
"Cửa sổ bị trét bùn."
-
"Her face was smeared with chocolate."
"Mặt cô ấy bị bôi đầy sô cô la."
-
"The ink had smeared across the page."
"Mực bị nhòe trên trang giấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Smeared thường dùng để chỉ hành động bôi, trét một lớp mỏng vật chất lên bề mặt, thường là không đều và có thể gây bẩn hoặc nhòe.
Prepositions
Smeared with: Bị bôi, trét với cái gì đó. Ví dụ: The window was smeared with mud (Cửa sổ bị trét bùn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mud mud-smeared (dính đầy bùn, lấm lem bùn)
-
blood blood-smeared (dính máu, vấy máu)
-
paint paint-smeared (dính sơn, lấm lem sơn)
-
dirt dirt-smeared (dính bụi bẩn, lấm bẩn)
-
get get smeared (with something) (bị dính bẩn (với cái gì đó); bị bôi nhọ)
-
be be smeared (with something) (bị dính bẩn (với cái gì đó); bị bôi nhọ)
-
smeared with smeared with grease (bị bôi mỡ, dính đầy dầu mỡ)
-
smeared across smeared across the page (bị phết/quệt ngang trang giấy (làm bẩn))
Idioms
-
a smeared reputation
danh tiếng bị bôi nhọ, uy tín bị làm hoen ố
"After the scandal, he was left with a smeared reputation."
(Sau vụ bê bối, anh ta chỉ còn lại danh tiếng bị bôi nhọ.)
-
to be smeared with accusations
bị vấy bẩn bởi những lời buộc tội, bị dính líu vào những cáo buộc
"The politician felt he was being smeared with false accusations."
(Vị chính trị gia cảm thấy mình đang bị vấy bẩn bởi những lời buộc tội sai trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smeared
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Bị bôi, bị trét, bị làm nhòe bằng chất nhờn hoặc dính.
"The window was smeared with mud."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child smeared the paint messily on the canvas. |
Đứa trẻ bôi bẩn sơn một cách bừa bộn lên tấm vải. |
| Phủ định | She didn't smear the lipstick carefully. |
Cô ấy không thoa son cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he smear the mud deliberately? |
Anh ta có cố ý bôi bùn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child smeared paint all over the wall. |
Đứa trẻ bôi sơn lên khắp tường. |
| Phủ định | Not only did he smear the cake frosting on his face, but he also licked the plate clean. |
Không những cậu bé bôi kem bánh lên mặt, mà cậu còn liếm sạch đĩa. |
| Nghi vấn | Normally, I don't smear lipstick. But did I smear it yesterday? |
Bình thường, tôi không làm lem son môi. Nhưng hôm qua tôi có làm lem không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smeared".
