smeared
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smeared'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị bôi, bị trét, bị làm nhòe bằng chất nhờn hoặc dính.
Definition (English Meaning)
Covered with a greasy or sticky substance.
Ví dụ Thực tế với 'Smeared'
-
"The window was smeared with mud."
"Cửa sổ bị trét bùn."
-
"Her face was smeared with chocolate."
"Mặt cô ấy bị bôi đầy sô cô la."
-
"The ink had smeared across the page."
"Mực bị nhòe trên trang giấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Smeared'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: smear
- Adjective: smeared
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Smeared'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Smeared thường dùng để chỉ hành động bôi, trét một lớp mỏng vật chất lên bề mặt, thường là không đều và có thể gây bẩn hoặc nhòe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Smeared with: Bị bôi, trét với cái gì đó. Ví dụ: The window was smeared with mud (Cửa sổ bị trét bùn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Smeared'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The child smeared paint all over the wall.
|
Đứa trẻ bôi sơn lên khắp tường. |
| Phủ định |
Not only did he smear the cake frosting on his face, but he also licked the plate clean.
|
Không những cậu bé bôi kem bánh lên mặt, mà cậu còn liếm sạch đĩa. |
| Nghi vấn |
Normally, I don't smear lipstick. But did I smear it yesterday?
|
Bình thường, tôi không làm lem son môi. Nhưng hôm qua tôi có làm lem không? |