(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smeared
B2

smeared

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

bôi trét làm nhòe dính lem nhem
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smeared'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị bôi, bị trét, bị làm nhòe bằng chất nhờn hoặc dính.

Definition (English Meaning)

Covered with a greasy or sticky substance.

Ví dụ Thực tế với 'Smeared'

  • "The window was smeared with mud."

    "Cửa sổ bị trét bùn."

  • "Her face was smeared with chocolate."

    "Mặt cô ấy bị bôi đầy sô cô la."

  • "The ink had smeared across the page."

    "Mực bị nhòe trên trang giấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smeared'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: smear
  • Adjective: smeared
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

daubed(bôi, trét)
smeared(bôi bẩn, làm nhòe)
covered(che phủ, bao phủ)

Trái nghĩa (Antonyms)

clean(sạch sẽ)
clear(trong, rõ ràng)

Từ liên quan (Related Words)

smudge(vết bẩn, vết nhòe)
stain(vết ố, vết bẩn)
blot(vết mực)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả Nghệ thuật Pháp y

Ghi chú Cách dùng 'Smeared'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Smeared thường dùng để chỉ hành động bôi, trét một lớp mỏng vật chất lên bề mặt, thường là không đều và có thể gây bẩn hoặc nhòe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Smeared with: Bị bôi, trét với cái gì đó. Ví dụ: The window was smeared with mud (Cửa sổ bị trét bùn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smeared'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child smeared paint all over the wall.
Đứa trẻ bôi sơn lên khắp tường.
Phủ định
Not only did he smear the cake frosting on his face, but he also licked the plate clean.
Không những cậu bé bôi kem bánh lên mặt, mà cậu còn liếm sạch đĩa.
Nghi vấn
Normally, I don't smear lipstick. But did I smear it yesterday?
Bình thường, tôi không làm lem son môi. Nhưng hôm qua tôi có làm lem không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)