(Top Banner Ad)
smidgen
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

smidgen

UK: /ˈsmɪdʒɪn/ • US: /ˈsmɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

một chút xíu một tí tẹo một chút đỉnh tí xíu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small amount of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng rất nhỏ của một cái gì đó; một chút xíu, một tí tẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Add just a smidgen of salt to the sauce."

    "Chỉ cần thêm một chút xíu muối vào nước sốt thôi."

  • "There's not a smidgen of truth in what he says."

    "Không có một chút xíu sự thật nào trong những gì anh ta nói."

  • "She added a smidgen of sugar to her coffee."

    "Cô ấy thêm một chút xíu đường vào cà phê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smidge Một lượng rất nhỏ, một chút xíu (thường dùng thân mật, là dạng ngắn hơn của 'smidgen')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
smitch
English
smidge
English
smidgen

Nguồn gốc nhỏ bé

Từ 'smidgen' xuất phát từ các phương ngữ tiếng Anh, đặc biệt là ở phía Bắc nước Anh và Scotland, từ 'smitch' có nghĩa là 'một lượng rất nhỏ' hoặc 'một đốm nhỏ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'smidge' và sau đó là 'smidgen', một dạng thân mật hơn để chỉ một chút xíu, nhấn mạnh sự nhỏ bé và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi nói về các lượng không chính xác.

Usage Note

Từ 'smidgen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ một lượng nhỏ đến mức hầu như không đáng kể. Nó có sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn so với các từ như 'bit' hoặc 'little'. Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn để chỉ một lượng nhỏ gia vị hoặc thành phần nào đó.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ 'một chút xíu của cái gì đó' (a smidgen of something). Ví dụ: a smidgen of salt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smidgen
  • just just a smidgen
    (chỉ một chút xíu, chỉ một tẹo)
  • a tiny a tiny smidgen
    (một chút xíu rất nhỏ, một tí tẹo)
  • a little a little smidgen
    (một chút nhỏ, một ít thôi)
Verb + smidgen
  • add add a smidgen
    (thêm một chút xíu)
  • need need a smidgen
    (cần một chút xíu)
  • give give it a smidgen
    (thêm/cho nó một chút xíu)
Prepositional Phrases with smidgen
  • of a smidgen of truth
    (một chút sự thật)
  • by by a smidgen
    (chỉ một chút xíu, sát nút)
  • with with a smidgen of luck
    (với một chút may mắn)

Idioms

  • just a smidgen

    Chỉ một chút xíu, một lượng rất nhỏ (nhấn mạnh sự nhỏ bé)

    "Could you add just a smidgen of salt?"

    (Bạn có thể thêm một chút xíu muối không?)

  • not a smidgen (of doubt/truth/etc.)

    Không một chút nào, hoàn toàn không có (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn)

    "There wasn't a smidgen of doubt in her mind."

    (Trong tâm trí cô ấy không có một chút nghi ngờ nào.)

  • to give it a smidgen more

    Thêm một chút nữa, tăng thêm một lượng rất nhỏ

    "This soup needs a smidgen more pepper."

    (Món súp này cần thêm một chút xíu tiêu nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smidgen

danh từ
Lật mặt

Một lượng rất nhỏ của một cái gì đó; một chút xíu, một tí tẹo.

"Add just a smidgen of salt to the sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a smidgen of talent, I would become a famous musician.
Nếu tôi có một chút tài năng, tôi sẽ trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
Phủ định
If he didn't add a smidgen of salt, the soup wouldn't taste so good.
Nếu anh ấy không thêm một chút muối, món súp sẽ không ngon đến vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a smidgen more free time?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có thêm một chút thời gian rảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smidgen".

Sử dụng trong nấu ăn và công việc thủ công

'Smidgen' thường được dùng trong các công thức nấu ăn không chính thức hoặc hướng dẫn thủ công, nơi không yêu cầu sự đo lường chính xác. Nó truyền tải ý nghĩa 'một lượng rất nhỏ mà bạn ước tính', mang lại cảm giác thân mật và thoải mái hơn so với các đơn vị đo lường tiêu chuẩn.

Biểu cảm về sự nhỏ bé thân mật

Việc sử dụng 'smidgen' thường mang một tông giọng ấm áp, thân thiện hoặc thậm chí hơi đáng yêu khi nói về một lượng nhỏ. Nó gợi ý rằng người nói đang giảm nhẹ tầm quan trọng của số lượng hoặc coi đó là một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong bối cảnh cụ thể.