smidgen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small amount of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng rất nhỏ của một cái gì đó; một chút xíu, một tí tẹo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Add just a smidgen of salt to the sauce."
"Chỉ cần thêm một chút xíu muối vào nước sốt thôi."
-
"There's not a smidgen of truth in what he says."
"Không có một chút xíu sự thật nào trong những gì anh ta nói."
-
"She added a smidgen of sugar to her coffee."
"Cô ấy thêm một chút xíu đường vào cà phê của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smidge | Một lượng rất nhỏ, một chút xíu (thường dùng thân mật, là dạng ngắn hơn của 'smidgen') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smidgen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ một lượng nhỏ đến mức hầu như không đáng kể. Nó có sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn so với các từ như 'bit' hoặc 'little'. Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn để chỉ một lượng nhỏ gia vị hoặc thành phần nào đó.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ 'một chút xíu của cái gì đó' (a smidgen of something). Ví dụ: a smidgen of salt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just a smidgen (chỉ một chút xíu, chỉ một tẹo)
-
a tiny a tiny smidgen (một chút xíu rất nhỏ, một tí tẹo)
-
a little a little smidgen (một chút nhỏ, một ít thôi)
-
add add a smidgen (thêm một chút xíu)
-
need need a smidgen (cần một chút xíu)
-
give give it a smidgen (thêm/cho nó một chút xíu)
-
of a smidgen of truth (một chút sự thật)
-
by by a smidgen (chỉ một chút xíu, sát nút)
-
with with a smidgen of luck (với một chút may mắn)
Idioms
-
just a smidgen
Chỉ một chút xíu, một lượng rất nhỏ (nhấn mạnh sự nhỏ bé)
"Could you add just a smidgen of salt?"
(Bạn có thể thêm một chút xíu muối không?)
-
not a smidgen (of doubt/truth/etc.)
Không một chút nào, hoàn toàn không có (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn)
"There wasn't a smidgen of doubt in her mind."
(Trong tâm trí cô ấy không có một chút nghi ngờ nào.)
-
to give it a smidgen more
Thêm một chút nữa, tăng thêm một lượng rất nhỏ
"This soup needs a smidgen more pepper."
(Món súp này cần thêm một chút xíu tiêu nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smidgen
danh từMột lượng rất nhỏ của một cái gì đó; một chút xíu, một tí tẹo.
"Add just a smidgen of salt to the sauce."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a smidgen of talent, I would become a famous musician. |
Nếu tôi có một chút tài năng, tôi sẽ trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng. |
| Phủ định | If he didn't add a smidgen of salt, the soup wouldn't taste so good. |
Nếu anh ấy không thêm một chút muối, món súp sẽ không ngon đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had a smidgen more free time? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có thêm một chút thời gian rảnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smidgen".
