(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smidgen
B2

smidgen

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

một chút xíu một tí tẹo một chút đỉnh tí xíu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smidgen'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lượng rất nhỏ của một cái gì đó; một chút xíu, một tí tẹo.

Definition (English Meaning)

A very small amount of something.

Ví dụ Thực tế với 'Smidgen'

  • "Add just a smidgen of salt to the sauce."

    "Chỉ cần thêm một chút xíu muối vào nước sốt thôi."

  • "There's not a smidgen of truth in what he says."

    "Không có một chút xíu sự thật nào trong những gì anh ta nói."

  • "She added a smidgen of sugar to her coffee."

    "Cô ấy thêm một chút xíu đường vào cà phê của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smidgen'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: smidgen
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pinch(một nhúm)
dash(một chút)
iota(một chút xíu)
speck(một đốm, một chút xíu)
trace(một dấu vết, một chút)

Trái nghĩa (Antonyms)

lot(nhiều)
abundance(sự phong phú)
heap(một đống)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Smidgen'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'smidgen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ một lượng nhỏ đến mức hầu như không đáng kể. Nó có sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn so với các từ như 'bit' hoặc 'little'. Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn để chỉ một lượng nhỏ gia vị hoặc thành phần nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ 'một chút xíu của cái gì đó' (a smidgen of something). Ví dụ: a smidgen of salt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smidgen'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a smidgen of talent, I would become a famous musician.
Nếu tôi có một chút tài năng, tôi sẽ trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
Phủ định
If he didn't add a smidgen of salt, the soup wouldn't taste so good.
Nếu anh ấy không thêm một chút muối, món súp sẽ không ngon đến vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a smidgen more free time?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có thêm một chút thời gian rảnh?
(Vị trí vocab_tab4_inline)