(Top Banner Ad)
modicum
C1
danh từ C1 Tổng quát

modicum

UK: /ˈmɒdɪkəm/ • US: /ˈmɑːdɪkəm/

Nghĩa tiếng Việt

một chút một ít vài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small quantity of a particular thing, especially something considered desirable or valuable.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, đặc biệt là thứ được coi là mong muốn hoặc có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hasn't even a modicum of common sense."

    "Anh ta thậm chí không có một chút здравый разум nào."

  • "Anyone with a modicum of sense would have known what to do."

    "Bất cứ ai có một chút здравый разум đều biết phải làm gì."

  • "All they needed was a modicum of encouragement."

    "Tất cả những gì họ cần là một chút động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modicum Một lượng nhỏ, một chút xíu, một phần tối thiểu (thường là của một phẩm chất trừu tượng)
Adjective modest Khiêm tốn, vừa phải, không quá lớn hoặc quan trọng (có chung gốc Latin 'modus' với 'modicum')
Adjective moderate Ôn hòa, vừa phải, không cực đoan (cũng có chung gốc Latin 'modus')
Noun moderation Sự ôn hòa, sự điều độ (ví dụ: trong ăn uống, hành vi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modicus
English
modicum

Gốc từ Latin: "Đo Lường"

Từ 'modicum' xuất phát từ tiếng Latin 'modus', có nghĩa là 'đo lường', 'giới hạn' hoặc 'mức độ'. Ban đầu, nó chỉ một lượng nhỏ, vừa đủ trong một giới hạn nào đó, thể hiện sự khiêm tốn hoặc vừa phải. Sau đó, nó phát triển thành 'modicus' (khiêm tốn, vừa phải) trước khi được tiếng Anh mượn thành 'modicum' với nghĩa 'một lượng rất nhỏ'.

Usage Note

Từ 'modicum' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ nhưng đủ để đáp ứng một nhu cầu tối thiểu hoặc có giá trị nhất định. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bit' hoặc 'smidgen'. Ví dụ, bạn có thể nói 'He showed a modicum of respect', ngụ ý rằng anh ta thể hiện một chút tôn trọng, dù không nhiều, nhưng vẫn có chút giá trị.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì là cái lượng nhỏ đó. Ví dụ: 'a modicum of truth', 'a modicum of effort'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modicum
  • a mere a mere modicum of
    (chỉ một chút xíu, một lượng rất nhỏ (mang tính nhấn mạnh sự ít ỏi))
  • some some modicum of
    (một chút, một ít (mang nghĩa chung chung))
Verb + modicum
  • have have a modicum of
    (có một chút gì đó (ví dụ: sự tôn trọng, trí tuệ))
  • show show a modicum of
    (thể hiện một chút gì đó (ví dụ: sự lịch sự))
  • lack lack even a modicum of
    (thiếu dù chỉ một chút gì đó (ví dụ: sự đồng cảm))
Prepositional Phrase
  • with a with a modicum of
    (với một chút gì đó (ví dụ: thận trọng))
  • without a without a modicum of
    (mà không có một chút gì đó)

Idioms

  • a modicum of common sense

    một chút ý thức chung, một chút suy nghĩ logic tối thiểu

    "If he had a modicum of common sense, he wouldn't have made such a foolish decision."

    (Nếu anh ta có một chút ý thức chung, anh ta đã không đưa ra một quyết định ngốc nghếch như vậy.)

  • a modicum of respect

    một chút tôn trọng tối thiểu

    "They couldn't even show a modicum of respect for the elderly."

    (Họ thậm chí không thể hiện một chút tôn trọng nào đối với người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modicum

danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, đặc biệt là thứ được coi là mong muốn hoặc có giá trị.

"He hasn't even a modicum of common sense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a modicum of experience, he was given a chance to prove himself.
Bởi vì anh ấy có một chút kinh nghiệm, anh ấy đã được trao cơ hội để chứng tỏ bản thân.
Phủ định
Although she possessed a modicum of talent, she didn't believe she was ready for the competition.
Mặc dù cô ấy sở hữu một chút tài năng, cô ấy không tin rằng mình đã sẵn sàng cho cuộc thi.
Nghi vấn
Even though they only showed a modicum of interest, should we still send them the proposal?
Ngay cả khi họ chỉ thể hiện một chút hứng thú, chúng ta có nên gửi cho họ đề xuất không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which required a modicum of effort, was surprisingly successful.
Dự án, cái mà đòi hỏi một chút nỗ lực, đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The presentation, which lacked even a modicum of preparation, was poorly received.
Bài thuyết trình, cái mà thiếu ngay cả một chút chuẩn bị, đã bị đón nhận một cách tồi tệ.
Nghi vấn
Is this the situation where a modicum of diplomacy would be beneficial?
Đây có phải là tình huống mà một chút ngoại giao sẽ có lợi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed a modicum of interest in the project.
Anh ấy thể hiện một chút hứng thú với dự án.
Phủ định
She doesn't have a modicum of patience when dealing with slow computers.
Cô ấy không có một chút kiên nhẫn nào khi làm việc với máy tính chậm.
Nghi vấn
Do they possess even a modicum of understanding about the situation?
Liệu họ có dù chỉ một chút hiểu biết về tình hình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of drought, the garden received a modicum of rain, just enough to keep the plants alive, and the gardener felt relieved.
Sau nhiều tuần hạn hán, khu vườn nhận được một chút mưa, vừa đủ để giữ cho cây cối sống sót, và người làm vườn cảm thấy nhẹ nhõm.
Phủ định
Despite his hard work, he didn't achieve a modicum of success, not even enough to cover his expenses, and he became discouraged.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không đạt được một chút thành công nào, thậm chí không đủ để trang trải chi phí, và anh ấy trở nên chán nản.
Nghi vấn
Considering the difficult circumstances, does she possess even a modicum of hope, or has she given up entirely?
Xét đến những hoàn cảnh khó khăn, liệu cô ấy có chút hy vọng nào không, hay cô ấy đã hoàn toàn từ bỏ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had a modicum of patience, he would be able to finish the project.
Nếu anh ấy có một chút kiên nhẫn, anh ấy sẽ có thể hoàn thành dự án.
Phủ định
If she didn't have a modicum of respect for the rules, she wouldn't be allowed to participate.
Nếu cô ấy không có một chút tôn trọng các quy tắc, cô ấy sẽ không được phép tham gia.
Nghi vấn
Would they be satisfied if they had a modicum of success?
Liệu họ có hài lòng nếu họ có một chút thành công không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will need a modicum of luck to succeed in this competitive market.
Công ty sẽ cần một chút may mắn để thành công trong thị trường cạnh tranh này.
Phủ định
They are not going to offer even a modicum of support to the struggling artist.
Họ sẽ không cung cấp dù chỉ một chút hỗ trợ nào cho người nghệ sĩ đang gặp khó khăn.
Nghi vấn
Will he show even a modicum of respect for the opposing team?
Liệu anh ta có thể hiện dù chỉ một chút tôn trọng cho đội đối phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modicum".

Sự Vừa Đủ và Chủ Nghĩa Tối Giản

Từ 'modicum' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ, vừa đủ, gợi lên ý tưởng về sự tiết chế và không lãng phí. Điều này có thể liên quan đến các giá trị văn hóa đề cao sự vừa đủ thay vì dư thừa, tương tự như triết lý sống tối giản (minimalism) ở phương Tây, nơi người ta tập trung vào những gì thực sự cần thiết và loại bỏ những thứ không đáng kể.

Giá Trị của Sự Khiêm Tốn và Điều Độ

Do có chung gốc Latin với từ 'modest' (khiêm tốn) và 'moderate' (điều độ), 'modicum' đôi khi mang sắc thái của một sự khiêm tốn hoặc sự công nhận rằng một điều gì đó chỉ có ở mức tối thiểu. Điều này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về việc không phô trương, đòi hỏi quá nhiều, mà chỉ cần một lượng đủ để duy trì hoặc hoàn thành một việc nào đó.