(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ modicum
C1

modicum

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

một chút một ít vài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Modicum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, đặc biệt là thứ được coi là mong muốn hoặc có giá trị.

Definition (English Meaning)

A small quantity of a particular thing, especially something considered desirable or valuable.

Ví dụ Thực tế với 'Modicum'

  • "He hasn't even a modicum of common sense."

    "Anh ta thậm chí không có một chút здравый разум nào."

  • "Anyone with a modicum of sense would have known what to do."

    "Bất cứ ai có một chút здравый разум đều biết phải làm gì."

  • "All they needed was a modicum of encouragement."

    "Tất cả những gì họ cần là một chút động viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Modicum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: modicum
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

iota(một chút, một tí)
smidgen(một chút xíu)
speck(một đốm, một chút)
scintilla(một tia, một chút)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Modicum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'modicum' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ nhưng đủ để đáp ứng một nhu cầu tối thiểu hoặc có giá trị nhất định. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bit' hoặc 'smidgen'. Ví dụ, bạn có thể nói 'He showed a modicum of respect', ngụ ý rằng anh ta thể hiện một chút tôn trọng, dù không nhiều, nhưng vẫn có chút giá trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì là cái lượng nhỏ đó. Ví dụ: 'a modicum of truth', 'a modicum of effort'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Modicum'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a modicum of experience, he was given a chance to prove himself.
Bởi vì anh ấy có một chút kinh nghiệm, anh ấy đã được trao cơ hội để chứng tỏ bản thân.
Phủ định
Although she possessed a modicum of talent, she didn't believe she was ready for the competition.
Mặc dù cô ấy sở hữu một chút tài năng, cô ấy không tin rằng mình đã sẵn sàng cho cuộc thi.
Nghi vấn
Even though they only showed a modicum of interest, should we still send them the proposal?
Ngay cả khi họ chỉ thể hiện một chút hứng thú, chúng ta có nên gửi cho họ đề xuất không?

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which required a modicum of effort, was surprisingly successful.
Dự án, cái mà đòi hỏi một chút nỗ lực, đã thành công một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The presentation, which lacked even a modicum of preparation, was poorly received.
Bài thuyết trình, cái mà thiếu ngay cả một chút chuẩn bị, đã bị đón nhận một cách tồi tệ.
Nghi vấn
Is this the situation where a modicum of diplomacy would be beneficial?
Đây có phải là tình huống mà một chút ngoại giao sẽ có lợi không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed a modicum of interest in the project.
Anh ấy thể hiện một chút hứng thú với dự án.
Phủ định
She doesn't have a modicum of patience when dealing with slow computers.
Cô ấy không có một chút kiên nhẫn nào khi làm việc với máy tính chậm.
Nghi vấn
Do they possess even a modicum of understanding about the situation?
Liệu họ có dù chỉ một chút hiểu biết về tình hình không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of drought, the garden received a modicum of rain, just enough to keep the plants alive, and the gardener felt relieved.
Sau nhiều tuần hạn hán, khu vườn nhận được một chút mưa, vừa đủ để giữ cho cây cối sống sót, và người làm vườn cảm thấy nhẹ nhõm.
Phủ định
Despite his hard work, he didn't achieve a modicum of success, not even enough to cover his expenses, and he became discouraged.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không đạt được một chút thành công nào, thậm chí không đủ để trang trải chi phí, và anh ấy trở nên chán nản.
Nghi vấn
Considering the difficult circumstances, does she possess even a modicum of hope, or has she given up entirely?
Xét đến những hoàn cảnh khó khăn, liệu cô ấy có chút hy vọng nào không, hay cô ấy đã hoàn toàn từ bỏ?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had a modicum of patience, he would be able to finish the project.
Nếu anh ấy có một chút kiên nhẫn, anh ấy sẽ có thể hoàn thành dự án.
Phủ định
If she didn't have a modicum of respect for the rules, she wouldn't be allowed to participate.
Nếu cô ấy không có một chút tôn trọng các quy tắc, cô ấy sẽ không được phép tham gia.
Nghi vấn
Would they be satisfied if they had a modicum of success?
Liệu họ có hài lòng nếu họ có một chút thành công không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will need a modicum of luck to succeed in this competitive market.
Công ty sẽ cần một chút may mắn để thành công trong thị trường cạnh tranh này.
Phủ định
They are not going to offer even a modicum of support to the struggling artist.
Họ sẽ không cung cấp dù chỉ một chút hỗ trợ nào cho người nghệ sĩ đang gặp khó khăn.
Nghi vấn
Will he show even a modicum of respect for the opposing team?
Liệu anh ta có thể hiện dù chỉ một chút tôn trọng cho đội đối phương không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)