(Top Banner Ad)
smith
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Nghề nghiệp

smith

UK: /smɪθ/ • US: /smɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thợ rèn người làm việc với kim loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker in metal, especially a blacksmith.

Vietnamese Meaning

Thợ rèn, người làm việc với kim loại, đặc biệt là thợ rèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village smith was known for his strong horseshoes."

    "Người thợ rèn của ngôi làng nổi tiếng với những chiếc móng ngựa chắc chắn."

  • "My surname is Smith."

    "Họ của tôi là Smith."

  • "He learned the trade from his father, a blacksmith."

    "Anh ấy học nghề từ cha mình, một người thợ rèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blacksmith Thợ rèn (người làm việc với sắt)
Noun goldsmith Thợ kim hoàn, thợ vàng
Noun silversmith Thợ bạc
Noun locksmith Thợ khóa
Noun gunsmith Thợ súng
Noun wordsmith Người giỏi dùng từ, nhà văn tài hoa
Noun smithy Lò rèn, xưởng rèn
Verb smith Rèn, làm nghề thợ rèn (ít dùng, cổ xưa)

Synonyms

Subject Area

Lịch sử, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smē-
Proto-Germanic
*smiþaz
Old English
smiþ
Middle English
smith
Modern English
smith

Nguồn gốc từ 'Smith'

Từ 'smith' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*smē-' nghĩa là 'cắt, đẽo bằng dụng cụ sắc bén'. Từ này tiến hóa thành '*smiþaz' trong tiếng Proto-Germanic và 'smiþ' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một thợ thủ công, đặc biệt là người làm việc với kim loại. Nghề thợ rèn và các nghề liên quan đến kim loại rất quan trọng trong lịch sử, và vì thế, 'smith' đã trở thành một từ phổ biến để chỉ những người làm nghề này, sau đó phát triển thành họ phổ biến nhất ở nhiều nước nói tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'smith' thường dùng để chỉ người có kỹ năng chế tạo các vật dụng từ kim loại bằng cách sử dụng rèn, đập, và các kỹ thuật khác. Trong lịch sử, 'smith' là một nghề rất quan trọng trong cộng đồng, cung cấp các công cụ, vũ khí, và các vật dụng cần thiết khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Nouns (Các danh từ ghép)
  • black blacksmith
    (Thợ rèn)
  • gold goldsmith
    (Thợ kim hoàn)
  • silver silversmith
    (Thợ bạc)
  • lock locksmith
    (Thợ khóa)
  • gun gunsmith
    (Thợ súng)
  • word wordsmith
    (Người giỏi dùng từ ngữ)
Adjective + Smith (Tính từ + smith)
  • master master smith
    (Thợ cả, thợ giỏi)
  • skilled skilled smith
    (Thợ rèn lành nghề)
  • village village smith
    (Thợ rèn làng)

Idioms

  • Every man is the smith of his own fortune.

    Mỗi người là người kiến tạo nên vận mệnh của chính mình.

    "Don't just wait for good things to happen; remember, every man is the smith of his own fortune."

    (Đừng chỉ chờ đợi những điều tốt đẹp xảy ra; hãy nhớ rằng, mỗi người là người kiến tạo nên vận mệnh của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smith

Danh từ
Lật mặt

Thợ rèn, người làm việc với kim loại, đặc biệt là thợ rèn.

"The village smith was known for his strong horseshoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This smith is known for their excellent craftsmanship.
Người thợ rèn này nổi tiếng với tay nghề thủ công xuất sắc của họ.
Phủ định
That smith isn't as skilled as the others in the village.
Người thợ rèn kia không khéo léo bằng những người khác trong làng.
Nghi vấn
Is that smith who made the beautiful sword?
Có phải người thợ rèn đó đã làm ra thanh kiếm tuyệt đẹp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a smith in the future.
Anh ấy sẽ là một thợ rèn trong tương lai.
Phủ định
She is not going to be a smith.
Cô ấy sẽ không trở thành một thợ rèn.
Nghi vấn
Will they become smiths?
Họ có trở thành thợ rèn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a smith in the village.
Ông ấy là một thợ rèn trong làng.
Phủ định
She was not a smith, but a carpenter.
Cô ấy không phải là thợ rèn mà là thợ mộc.
Nghi vấn
Was he a smith or a blacksmith?
Anh ấy là thợ rèn hay thợ rèn kim loại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smith".

Vai trò của thợ rèn trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, thợ rèn không chỉ là người làm ra công cụ, vũ khí và đồ dùng hàng ngày mà còn thường được coi là có sức mạnh bí ẩn hoặc kết nối với các vị thần, do khả năng biến đổi kim loại cứng thành các vật dụng hữu ích. Nghề thợ rèn là một trong những nghề quan trọng nhất để phát triển xã hội và văn minh.

'Smith' - Họ phổ biến nhất

'Smith' là họ phổ biến nhất ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada và Úc. Tên này có nguồn gốc trực tiếp từ nghề 'smith' (thợ rèn hoặc thợ kim loại khác), thể hiện tầm quan trọng của nghề này trong lịch sử và cách mà tên nghề nghiệp thường trở thành họ trong xã hội phương Tây.