snare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trap for catching animals, typically one having a noose that draws tight when the animal moves it.
Vietnamese Meaning
Một cái bẫy để bắt động vật, thường có một cái thòng lọng siết chặt khi con vật di chuyển nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rabbit was caught in a snare."
"Con thỏ đã bị bắt trong một cái bẫy."
-
"The detective set a snare for the criminal."
"Thám tử đã giăng bẫy để bắt tên tội phạm."
-
"Be careful not to fall into their snare."
"Hãy cẩn thận đừng để rơi vào bẫy của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ensnare | gài bẫy, lừa gạt, khiến ai đó mắc vào tình huống khó khăn |
| Noun | snarer | người đặt bẫy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snare' thường được dùng để chỉ một loại bẫy đơn giản và hiệu quả, đặc biệt trong săn bắn. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống khó khăn, cạm bẫy mà ai đó có thể vướng vào. Khác với 'trap' mang nghĩa chung chung hơn về một cái bẫy, 'snare' nhấn mạnh vào cơ chế thòng lọng.
Prepositions
'in a snare' (trong một cái bẫy): chỉ vị trí bị mắc kẹt.
'by a snare' (bởi một cái bẫy): chỉ phương tiện gây ra việc bị bắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly snare (cái bẫy chết người)
-
hidden hidden snare (cái bẫy ẩn giấu)
-
moral moral snare (cạm bẫy đạo đức)
-
set set a snare (đặt bẫy)
-
fall into fall into a snare (sập bẫy, mắc bẫy)
-
escape escape a snare (thoát khỏi bẫy)
-
lay lay a snare (giăng bẫy)
-
snare snare drum (trống lẫy, trống bẫy)
Idioms
-
a snare and a delusion
một cái bẫy và sự lừa dối; một điều tưởng tốt đẹp nhưng thực chất là cạm bẫy
"The promise of quick riches proved to be a snare and a delusion."
(Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra là một cái bẫy và sự lừa dối.)
-
fall into a snare
sập bẫy, mắc bẫy
"Many inexperienced investors fall into a snare of get-rich-quick schemes."
(Nhiều nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm đã sập bẫy những kế hoạch làm giàu nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snare
nounMột cái bẫy để bắt động vật, thường có một cái thòng lọng siết chặt khi con vật di chuyển nó.
"The rabbit was caught in a snare."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rabbit entered the garden, the farmer set a snare to catch it. |
Sau khi con thỏ vào vườn, người nông dân đã đặt một cái bẫy để bắt nó. |
| Phủ định | Unless you are careful where you step, you will not realize that you might trigger a snare. |
Trừ khi bạn cẩn thận nơi bạn bước, bạn sẽ không nhận ra rằng bạn có thể kích hoạt một cái bẫy. |
| Nghi vấn | Because the drums were loud, did you hear the snare drum during the performance? |
Vì tiếng trống rất to, bạn có nghe thấy tiếng trống con trong buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snare".
