(Top Banner Ad)
snorkel
B1
noun B1 Giải trí, Thể thao dưới nước

snorkel

UK: /ˈsnɔːkəl/ • US: /ˈsnɔːrkəl/

Nghĩa tiếng Việt

ống thở lặn bằng ống thở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube for breathing through while swimming with the face under water.

Vietnamese Meaning

Ống thở, ống thông hơi (để bơi lặn úp mặt dưới nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new snorkel for his vacation."

    "Anh ấy mua một ống thở mới cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Snorkeling is a popular activity in tropical locations."

    "Lặn bằng ống thở là một hoạt động phổ biến ở các địa điểm nhiệt đới."

  • "Make sure your snorkel fits properly before entering the water."

    "Hãy chắc chắn rằng ống thở của bạn vừa vặn trước khi xuống nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snorkel ống thở, ống lặn (thiết bị dùng khi bơi hoặc lặn)
Verb snorkel lặn với ống thở
Noun snorkeler người lặn với ống thở
Noun snorkeling hoạt động lặn với ống thở (danh từ chỉ hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schnorchel
English
snorkel

Nguồn gốc từ tiếng Đức

Từ 'snorkel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Schnorchel' trong tiếng Đức, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, 'Schnorchel' dùng để chỉ một loại ống thông hơi đặc biệt giúp tàu ngầm hoạt động dưới nước mà không cần nổi lên mặt nước để lấy không khí. Ý nghĩa gốc của 'Schnorchel' liên quan đến 'Schnauze', tức là 'mõm' hoặc 'ống hút'. Sau này, từ này được dùng rộng rãi để chỉ ống thở mà người lặn dùng để quan sát thế giới dưới nước.

Usage Note

Snorkel được sử dụng để người bơi có thể thở khi mặt úp dưới nước, cho phép họ quan sát dưới nước trong thời gian dài mà không cần ngẩng đầu lên để lấy không khí.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ hoạt động đi kèm với việc sử dụng ống thở: 'snorkel with a mask' (ống thở đi kèm với mặt nạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snorkel
  • go go snorkeling
    (đi lặn với ống thở)
  • wear wear a snorkel mask
    (đeo mặt nạ lặn với ống thở)
  • use use a snorkel
    (sử dụng ống thở)
  • learn to learn to snorkel
    (học lặn với ống thở)
Adjective + snorkel
  • full-face full-face snorkel mask
    (mặt nạ lặn ống thở toàn mặt)
  • easy-breathing easy-breathing snorkel
    (ống thở dễ thở)
Snorkel + Noun
  • gear snorkel gear
    (thiết bị lặn ống thở)
  • trip snorkel trip
    (chuyến đi lặn với ống thở)
  • tour snorkel tour
    (tour lặn với ống thở)

Idioms

  • go snorkeling

    đi lặn với ống thở

    "We went snorkeling in the clear blue waters of the Caribbean."

    (Chúng tôi đã đi lặn với ống thở ở vùng biển xanh trong vắt của Caribe.)

  • snorkel around the coral reef

    lặn quanh rạn san hô

    "You can snorkel around the coral reef and see many colorful fish."

    (Bạn có thể lặn quanh rạn san hô và ngắm nhìn nhiều loài cá đầy màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snorkel

noun
Lật mặt

Ống thở, ống thông hơi (để bơi lặn úp mặt dưới nước).

"He bought a new snorkel for his vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will snorkel at the coral reef.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ lặn biển bằng ống thở ở rặng san hô.
Phủ định
If you don't bring your snorkel, you can't see the fish.
Nếu bạn không mang ống thở, bạn sẽ không thể nhìn thấy cá.
Nghi vấn
Will we see colorful fish if we snorkel in this bay?
Chúng ta có thấy cá nhiều màu sắc không nếu chúng ta lặn biển bằng ống thở ở vịnh này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snorkel".

Hoạt động du lịch biển phổ biến

Lặn với ống thở (snorkeling) là một hoạt động giải trí dưới nước cực kỳ phổ biến ở các vùng biển nhiệt đới. Nó dễ tiếp cận hơn lặn biển có bình dưỡng khí (scuba diving) và cho phép du khách chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thế giới dưới nước như san hô và cá mà không cần thiết bị phức tạp hay đào tạo chuyên sâu, phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ bơi lội cơ bản.

Góp phần nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường biển

Hoạt động lặn với ống thở khuyến khích sự tương tác nhẹ nhàng và không xâm lấn với môi trường biển. Nó giúp người tham gia trực tiếp trải nghiệm và ngắm nhìn vẻ đẹp tự nhiên của các hệ sinh thái dưới nước, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn và bảo vệ đại dương.