(Top Banner Ad)
wetsuit
B1
danh từ B1 Thể thao dưới nước

wetsuit

UK: /ˈwet.suːt/ • US: /ˈwet.suːt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặn áo lặn quần áo lặn giữ nhiệt bộ đồ lặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting garment made of a rubbery material, worn especially by divers, surfers, etc., to keep the body warm in water.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ bó sát làm bằng vật liệu cao su, thường được thợ lặn, người lướt sóng, v.v. mặc để giữ ấm cơ thể trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his wetsuit and grabbed his surfboard."

    "Anh ấy mặc bộ đồ wetsuit và lấy ván lướt sóng của mình."

  • "Wetsuits are essential for surfing in cold water."

    "Đồ wetsuit rất cần thiết để lướt sóng trong nước lạnh."

  • "The diver adjusted his wetsuit before entering the water."

    "Người thợ lặn điều chỉnh bộ đồ wetsuit của mình trước khi xuống nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wetsuit Bộ đồ lặn; bộ đồ bơi giữ nhiệt (thường dùng trong thể thao dưới nước để giữ ấm cơ thể)

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
wet
English
suit
English
wetsuit

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'wetsuit' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'wet' (ướt) và 'suit' (bộ đồ). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của trang phục: một bộ đồ được thiết kế để giữ ấm cơ thể trong môi trường nước lạnh bằng cách giữ lại một lớp nước mỏng giữa da và vải, lớp nước này sẽ được làm ấm bởi thân nhiệt người mặc.

Usage Note

Wetsuit khác với drysuit. Wetsuit cho phép một lớp nước mỏng lọt vào giữa bộ đồ và da. Lớp nước này sau đó được làm ấm bởi cơ thể, giúp giữ ấm cho người mặc. Drysuit kín nước hơn, giữ cho người mặc hoàn toàn khô ráo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + wetsuit
  • wear wear a wetsuit
    (mặc đồ lặn)
  • put on put on a wetsuit
    (mặc đồ lặn vào)
  • take off take off a wetsuit
    (cởi đồ lặn ra)
  • zip up zip up a wetsuit
    (kéo khóa đồ lặn)
  • get into get into a wetsuit
    (xỏ vào bộ đồ lặn)
  • get out of get out of a wetsuit
    (thoát khỏi bộ đồ lặn)
Tính từ + wetsuit
  • thick a thick wetsuit
    (một bộ đồ lặn dày)
  • thin a thin wetsuit
    (một bộ đồ lặn mỏng)
  • full a full wetsuit
    (một bộ đồ lặn toàn thân)
  • shorty a shorty wetsuit
    (một bộ đồ lặn ngắn tay/chân (dạng quần đùi áo cộc))
  • neoprene a neoprene wetsuit
    (một bộ đồ lặn bằng cao su tổng hợp (neoprene))

Idioms

  • get into your wetsuit

    Mặc đồ lặn của bạn (ám chỉ hành động chuẩn bị sẵn sàng để tham gia các hoạt động dưới nước)

    "Before heading out to catch some waves, he always gets into his wetsuit first."

    (Trước khi ra lướt sóng, anh ấy luôn mặc đồ lặn vào trước.)

  • wetsuit weather

    Thời tiết cần mặc đồ lặn (ám chỉ thời tiết hoặc điều kiện nước lạnh giá, phù hợp cho các hoạt động cần đến đồ lặn)

    "It's definitely wetsuit weather today, the water's freezing!"

    (Hôm nay chắc chắn là thời tiết phải mặc đồ lặn rồi, nước lạnh cóng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wetsuit

danh từ
Lật mặt

Bộ đồ bó sát làm bằng vật liệu cao su, thường được thợ lặn, người lướt sóng, v.v. mặc để giữ ấm cơ thể trong nước.

"He put on his wetsuit and grabbed his surfboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After surfing for hours, he took off his wetsuit, rinsed it, and hung it up to dry.
Sau khi lướt sóng hàng giờ, anh ấy cởi bộ đồ lặn của mình, rửa sạch và treo lên cho khô.
Phủ định
Unlike other gear, my wetsuit, although old, doesn't have any tears.
Không giống như các thiết bị khác, bộ đồ lặn của tôi, mặc dù cũ, không bị rách.
Nghi vấn
Well, do you think my wetsuit, the one I bought last year, is suitable for diving in cold water?
Vậy, bạn có nghĩ rằng bộ đồ lặn của tôi, cái mà tôi đã mua năm ngoái, phù hợp để lặn ở vùng nước lạnh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new wetsuit for surfing.
Cô ấy đã mua một bộ đồ lặn mới để lướt sóng.
Phủ định
He doesn't need a wetsuit in this warm water.
Anh ấy không cần đồ lặn trong làn nước ấm này.
Nghi vấn
Where did you buy your wetsuit?
Bạn đã mua bộ đồ lặn của bạn ở đâu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a wetsuit for her surfing lesson.
Cô ấy đang mặc một bộ đồ lặn cho buổi học lướt sóng của mình.
Phủ định
They are not putting on their wetsuits yet.
Họ vẫn chưa mặc bộ đồ lặn của họ.
Nghi vấn
Is he buying a new wetsuit?
Anh ấy có đang mua một bộ đồ lặn mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been wearing a wetsuit for her morning swims every day this week.
Cô ấy đã mặc bộ đồ bơi wetsuit cho những buổi bơi buổi sáng hàng ngày trong tuần này.
Phủ định
They haven't been using that wetsuit, it's still brand new.
Họ đã không sử dụng bộ đồ bơi wetsuit đó, nó vẫn còn mới nguyên.
Nghi vấn
Has he been repairing his wetsuit after every dive?
Anh ấy có đang sửa bộ đồ bơi wetsuit của mình sau mỗi lần lặn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a wetsuit when he goes surfing.
Anh ấy sử dụng bộ đồ lặn khi đi lướt sóng.
Phủ định
She does not need a wetsuit in this warm water.
Cô ấy không cần bộ đồ lặn ở vùng nước ấm này.
Nghi vấn
Do they wear a wetsuit for diving?
Họ có mặc đồ lặn khi lặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetsuit".

Trang bị thiết yếu cho thể thao dưới nước

Wetsuit là trang bị không thể thiếu cho những người tham gia các môn thể thao dưới nước như lướt sóng, lặn biển, lướt ván diều, chèo thuyền kayak và ba môn phối hợp (triathlon), đặc biệt là ở những vùng nước lạnh. Nó giúp người mặc giữ ấm cơ thể, tăng thời gian hoạt động dưới nước và bảo vệ da khỏi những va chạm nhỏ hoặc cháy nắng.

Công nghệ Neoprene

Chất liệu chính tạo nên wetsuit là neoprene, một loại cao su tổng hợp với các bọt khí nhỏ li ti bên trong. Neoprene có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Việc wetsuit giữ một lớp nước mỏng giữa da và bộ đồ, sau đó lớp nước này được làm ấm bởi thân nhiệt, là cơ chế chính giúp giữ nhiệt. Sự phát triển của vật liệu neoprene đã cách mạng hóa các môn thể thao dưới nước, cho phép con người khám phá và tận hưởng đại dương trong nhiều điều kiện khác nhau.