snow-covered
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow-covered'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được bao phủ bởi tuyết.
Definition (English Meaning)
Covered with snow.
Ví dụ Thực tế với 'Snow-covered'
-
"The mountains were snow-covered."
"Những ngọn núi được bao phủ bởi tuyết."
-
"We drove through a snow-covered forest."
"Chúng tôi lái xe xuyên qua một khu rừng phủ đầy tuyết."
-
"The snow-covered ground glistened in the sun."
"Mặt đất phủ tuyết lấp lánh dưới ánh mặt trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Snow-covered'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: snow-covered
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Snow-covered'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để mô tả cảnh quan, địa điểm hoặc vật thể được bao phủ bởi tuyết. Nó nhấn mạnh vào việc tuyết phủ kín bề mặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow-covered'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.