(Top Banner Ad)
landscape
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Nghệ thuật

landscape

UK: /ˈlændskeɪp/ • US: /ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh cảnh quan khuôn viên thiết kế cảnh quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the visible features of an area of land, often considered in terms of their aesthetic appeal.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ những đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape was dotted with small villages."

    "Khung cảnh điểm xuyết những ngôi làng nhỏ."

  • "The artist painted a beautiful landscape."

    "Người nghệ sĩ đã vẽ một bức phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The company specializes in landscaping services."

    "Công ty chuyên về dịch vụ cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan (tầm nhìn rộng lớn về một vùng đất).
Verb landscape Thiết kế và cải tạo cảnh quan (một khu vườn, một khu đất).
Noun landscaper Người thiết kế hoặc thi công cảnh quan.
Noun landscaping Hoạt động thiết kế, cải tạo cảnh quan; nghệ thuật làm vườn.
Adjective landscaped Đã được thiết kế và cải tạo cảnh quan (thường là có vẻ đẹp mắt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
English (early)
landskip
English (modern)
landscape

Nguồn gốc của 'Landscape'

Từ 'landscape' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'landschap' trong tiếng Hà Lan (khoảng thế kỷ 16). Ban đầu, 'landschap' không chỉ có nghĩa là 'một vùng đất' mà còn là 'một bức tranh mô tả cảnh quan'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh (dưới dạng 'landskip'), nó chủ yếu dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật vẽ phong cảnh. Mãi sau này, nghĩa của nó mới mở rộng ra để chỉ chính cảnh quan thiên nhiên hoặc nhân tạo mà chúng ta nhìn thấy.

Usage Note

Landscape thường được dùng để chỉ khung cảnh thiên nhiên rộng lớn, bao gồm núi, đồi, sông, hồ, rừng cây,... Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ khu vực được nhìn thấy từ một điểm cụ thể. Khác với 'scenery' mang tính chất chung chung hơn về cảnh quan, 'landscape' nhấn mạnh đến sự bao quát và cấu trúc của cảnh.

Prepositions

in of

in the landscape: chỉ vị trí một vật thể nằm trong khung cảnh. of the landscape: chỉ thuộc tính hoặc thành phần của khung cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landscape
  • beautiful beautiful landscape
    (phong cảnh đẹp)
  • stunning stunning landscape
    (cảnh quan tuyệt đẹp)
  • urban urban landscape
    (cảnh quan đô thị)
  • rural rural landscape
    (cảnh quan nông thôn)
  • political political landscape
    (bối cảnh chính trị)
  • economic economic landscape
    (bối cảnh kinh tế)
  • digital digital landscape
    (thế giới số, môi trường số)
  • changing changing landscape
    (bối cảnh đang thay đổi, cảnh quan biến đổi)
  • vast vast landscape
    (phong cảnh rộng lớn, bao la)
  • diverse diverse landscape
    (phong cảnh đa dạng)
Verb + landscape
  • admire admire the landscape
    (chiêm ngưỡng phong cảnh)
  • photograph photograph the landscape
    (chụp ảnh phong cảnh)
  • transform transform the landscape
    (thay đổi cảnh quan (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen))
  • shape shape the landscape
    (định hình cục diện/bối cảnh (nghĩa bóng))
  • alter alter the landscape
    (thay đổi bối cảnh/cục diện (nghĩa bóng))
  • create create a beautiful landscape
    (tạo ra một phong cảnh đẹp)
Noun + landscape
  • art landscape art
    (nghệ thuật phong cảnh)
  • photography landscape photography
    (nhiếp ảnh phong cảnh)
  • architect landscape architect
    (kiến trúc sư cảnh quan)

Idioms

  • the changing landscape (of something)

    bối cảnh đang thay đổi (của một lĩnh vực, tình hình nào đó)

    "The company needs to adapt to the changing landscape of consumer preferences."

    (Công ty cần thích nghi với bối cảnh thay đổi của sở thích người tiêu dùng.)

  • alter/reshape the landscape (of something)

    thay đổi/định hình lại cục diện, bối cảnh (của một tình huống, ngành nghề)

    "New technology will alter the economic landscape significantly."

    (Công nghệ mới sẽ thay đổi đáng kể cục diện kinh tế.)

  • a feature of the landscape

    một đặc điểm nổi bật, một phần cố định của một bối cảnh (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The old factory has become a permanent feature of the industrial landscape."

    (Nhà máy cũ đã trở thành một đặc điểm cố định của cảnh quan công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscape

danh từ
Lật mặt

Toàn bộ những đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.

"The landscape was dotted with small villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscape".

Hội họa Phong cảnh Phương Tây

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, phong cảnh (landscape) đã phát triển thành một thể loại hội họa riêng biệt và quan trọng. Từ việc chỉ là phông nền trong các bức chân dung hay tôn giáo, đến thế kỷ 17, đặc biệt là ở Hà Lan, phong cảnh đã trở thành chủ thể chính, phản ánh không chỉ vẻ đẹp tự nhiên mà còn cả cảm xúc, tư tưởng triết học của con người về mối quan hệ với thiên nhiên. Các trường phái như Romanticism hay Hudson River School sau này đã nâng tầm hội họa phong cảnh lên một đỉnh cao mới.

Kiến trúc Cảnh quan và Thiết kế Vườn

Khái niệm 'landscape' cũng gắn liền với 'kiến trúc cảnh quan' (landscape architecture) - một ngành nghệ thuật và khoa học về thiết kế, quy hoạch, quản lý không gian ngoài trời, môi trường xây dựng và tự nhiên. Từ những khu vườn Hoàng gia châu Âu được thiết kế tỉ mỉ, đối xứng đến các công viên công cộng rộng lớn, kiến trúc cảnh quan không chỉ tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường và phản ánh giá trị văn hóa xã hội.