snowfall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đợt tuyết rơi; lượng tuyết rơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy snowfall made driving conditions dangerous."
"Tuyết rơi dày khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."
-
"This year's snowfall was higher than average."
"Lượng tuyết rơi năm nay cao hơn mức trung bình."
-
"The heavy snowfall closed schools and businesses."
"Tuyết rơi dày đã khiến các trường học và doanh nghiệp phải đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snowfall' thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể khi tuyết rơi hoặc để mô tả tổng lượng tuyết đã rơi trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh vào sự kiện hoặc hiện tượng tuyết rơi hơn là bản thân tuyết (snow). So sánh với 'snow', snowfall tập trung vào quá trình.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ một lượng cụ thể của tuyết rơi (e.g., 'a heavy snowfall of 20 inches'). 'in' được dùng để chỉ nơi xảy ra tuyết rơi (e.g., 'heavy snowfall in the mountains').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy snowfall (trận tuyết rơi dày/nhiều)
-
light light snowfall (trận tuyết rơi nhẹ/ít)
-
significant significant snowfall (lượng tuyết rơi đáng kể)
-
fresh fresh snowfall (tuyết mới rơi)
-
overnight overnight snowfall (tuyết rơi qua đêm)
-
record record snowfall (lượng tuyết rơi kỷ lục)
-
expect expect snowfall (dự kiến tuyết rơi)
-
experience experience snowfall (trải qua tuyết rơi)
-
receive receive snowfall (nhận được/có tuyết rơi (khu vực đó))
-
bring bring snowfall (mang đến tuyết rơi)
-
cause cause snowfall (gây ra tuyết rơi)
-
amount of amount of snowfall (lượng tuyết rơi)
-
period of period of snowfall (khoảng thời gian tuyết rơi)
Idioms
-
the first snowfall
đợt tuyết rơi đầu tiên (trong mùa)
"Everyone eagerly awaits the first snowfall of the winter season."
(Mọi người háo hức chờ đợi đợt tuyết rơi đầu tiên của mùa đông.)
-
a period of snowfall
một khoảng thời gian tuyết rơi
"We experienced a prolonged period of snowfall last week."
(Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian tuyết rơi kéo dài vào tuần trước.)
-
heavy snowfall warning
cảnh báo tuyết rơi dày
"The weather forecast issued a heavy snowfall warning for the northern regions."
(Dự báo thời tiết đã phát cảnh báo tuyết rơi dày cho các khu vực phía bắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowfall
danh từMột đợt tuyết rơi; lượng tuyết rơi.
"The heavy snowfall made driving conditions dangerous."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy snowfall made it difficult to drive. |
Tuyết rơi dày khiến việc lái xe trở nên khó khăn. |
| Phủ định | There wasn't much snowfall this winter. |
Mùa đông này không có nhiều tuyết rơi. |
| Nghi vấn | Did the recent snowfall close the school? |
Trận tuyết rơi gần đây có khiến trường học đóng cửa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snowfall this year exceeded last year's snowfall. |
Lượng tuyết rơi năm nay vượt quá lượng tuyết rơi năm ngoái. |
| Phủ định | Rarely had there been such a heavy snowfall in April. |
Hiếm khi có trận tuyết rơi dày như vậy vào tháng Tư. |
| Nghi vấn | Should there be significant snowfall, will the roads be closed? |
Nếu có tuyết rơi đáng kể, đường có bị đóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowfall".
