(Top Banner Ad)
snowfall
B1
danh từ B1 Khí tượng học/Thời tiết

snowfall

UK: /ˈsnəʊ.fɔːl/ • US: /ˈsnoʊ.fɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tuyết rơi trận tuyết rơi lượng tuyết rơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of snow falling; the amount of snow that falls.

Vietnamese Meaning

Một đợt tuyết rơi; lượng tuyết rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy snowfall made driving conditions dangerous."

    "Tuyết rơi dày khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "This year's snowfall was higher than average."

    "Lượng tuyết rơi năm nay cao hơn mức trung bình."

  • "The heavy snowfall closed schools and businesses."

    "Tuyết rơi dày đã khiến các trường học và doanh nghiệp phải đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết; sự tuyết rơi
Verb to snow Tuyết rơi
Adjective snowy Có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun snowflake Bông tuyết
Noun fall Sự rơi, ngã; mùa thu
Verb to fall Rơi, ngã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sneygʷʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
English
snow
PIE
*phol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
English
fall
English (Compound)
snow + fall

Nguồn gốc của "snowfall"

"Snowfall" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ cổ hơn: "snow" (tuyết) và "fall" (rơi). "Snow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snāw", và xa hơn nữa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mô tả hiện tượng tuyết rơi. "Fall" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feallan", có nghĩa là "rơi xuống". Khi kết hợp lại, "snowfall" mô tả tổng lượng tuyết rơi trong một khoảng thời gian hoặc một sự kiện cụ thể, như một lớp tuyết phủ dày.

Usage Note

Từ 'snowfall' thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể khi tuyết rơi hoặc để mô tả tổng lượng tuyết đã rơi trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh vào sự kiện hoặc hiện tượng tuyết rơi hơn là bản thân tuyết (snow). So sánh với 'snow', snowfall tập trung vào quá trình.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ một lượng cụ thể của tuyết rơi (e.g., 'a heavy snowfall of 20 inches'). 'in' được dùng để chỉ nơi xảy ra tuyết rơi (e.g., 'heavy snowfall in the mountains').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowfall
  • heavy heavy snowfall
    (trận tuyết rơi dày/nhiều)
  • light light snowfall
    (trận tuyết rơi nhẹ/ít)
  • significant significant snowfall
    (lượng tuyết rơi đáng kể)
  • fresh fresh snowfall
    (tuyết mới rơi)
  • overnight overnight snowfall
    (tuyết rơi qua đêm)
  • record record snowfall
    (lượng tuyết rơi kỷ lục)
Verb + snowfall
  • expect expect snowfall
    (dự kiến tuyết rơi)
  • experience experience snowfall
    (trải qua tuyết rơi)
  • receive receive snowfall
    (nhận được/có tuyết rơi (khu vực đó))
  • bring bring snowfall
    (mang đến tuyết rơi)
  • cause cause snowfall
    (gây ra tuyết rơi)
Noun + snowfall
  • amount of amount of snowfall
    (lượng tuyết rơi)
  • period of period of snowfall
    (khoảng thời gian tuyết rơi)

Idioms

  • the first snowfall

    đợt tuyết rơi đầu tiên (trong mùa)

    "Everyone eagerly awaits the first snowfall of the winter season."

    (Mọi người háo hức chờ đợi đợt tuyết rơi đầu tiên của mùa đông.)

  • a period of snowfall

    một khoảng thời gian tuyết rơi

    "We experienced a prolonged period of snowfall last week."

    (Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian tuyết rơi kéo dài vào tuần trước.)

  • heavy snowfall warning

    cảnh báo tuyết rơi dày

    "The weather forecast issued a heavy snowfall warning for the northern regions."

    (Dự báo thời tiết đã phát cảnh báo tuyết rơi dày cho các khu vực phía bắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowfall

danh từ
Lật mặt

Một đợt tuyết rơi; lượng tuyết rơi.

"The heavy snowfall made driving conditions dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy snowfall made it difficult to drive.
Tuyết rơi dày khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
Phủ định
There wasn't much snowfall this winter.
Mùa đông này không có nhiều tuyết rơi.
Nghi vấn
Did the recent snowfall close the school?
Trận tuyết rơi gần đây có khiến trường học đóng cửa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowfall this year exceeded last year's snowfall.
Lượng tuyết rơi năm nay vượt quá lượng tuyết rơi năm ngoái.
Phủ định
Rarely had there been such a heavy snowfall in April.
Hiếm khi có trận tuyết rơi dày như vậy vào tháng Tư.
Nghi vấn
Should there be significant snowfall, will the roads be closed?
Nếu có tuyết rơi đáng kể, đường có bị đóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowfall".

Tuyết rơi và Giáng sinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có khí hậu lạnh, tuyết rơi (snowfall) gắn liền mật thiết với mùa đông và các lễ hội cuối năm như Giáng sinh và Năm mới. Hình ảnh tuyết trắng phủ kín cây cối và nhà cửa tạo nên khung cảnh lãng mạn, ấm cúng, tượng trưng cho sự yên bình và hy vọng. Nhiều bài hát, truyện cổ tích và phim ảnh kinh điển về Giáng sinh đều có hình ảnh tuyết rơi.

Tác động của tuyết rơi

Mặc dù đẹp, tuyết rơi dày (heavy snowfall) có thể gây ra nhiều phiền toái và nguy hiểm. Nó có thể làm gián đoạn giao thông, hủy các chuyến bay, đóng cửa trường học và văn phòng, cũng như tăng nguy cơ tai nạn giao thông và các vấn đề sức khỏe liên quan đến lạnh giá. Các thành phố thường phải có đội ngũ dọn tuyết chuyên dụng để đảm bảo an toàn cho người dân.