snowy
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snowy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị bao phủ bởi tuyết; có đặc điểm là có tuyết.
Definition (English Meaning)
Covered with snow; characterized by snow.
Ví dụ Thực tế với 'Snowy'
-
"The mountains looked majestic with their snowy peaks."
"Những ngọn núi trông thật hùng vĩ với những đỉnh phủ đầy tuyết."
-
"It was a snowy day, perfect for skiing."
"Đó là một ngày tuyết rơi, rất thích hợp để trượt tuyết."
-
"The snowy owl is a beautiful bird."
"Cú tuyết là một loài chim đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Snowy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: snowy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Snowy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'snowy' thường được dùng để mô tả thời tiết, cảnh quan hoặc bề mặt có nhiều tuyết. Nó mang tính chất miêu tả và trực quan.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Snowy'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the mountain was snowy.
|
Cô ấy nói rằng ngọn núi đã có tuyết. |
| Phủ định |
He told me that it wasn't snowy yesterday.
|
Anh ấy nói với tôi rằng hôm qua trời không có tuyết. |
| Nghi vấn |
She asked if it had been snowy the week before.
|
Cô ấy hỏi liệu tuần trước đó có tuyết rơi không. |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The winters used to be much snowier here when I was a child.
|
Khi tôi còn nhỏ, mùa đông ở đây từng có nhiều tuyết hơn nhiều. |
| Phủ định |
It didn't use to be so snowy in this region before climate change.
|
Trước khi có biến đổi khí hậu, khu vực này không từng có nhiều tuyết như vậy. |
| Nghi vấn |
Did it use to get this snowy every year?
|
Có phải năm nào cũng có nhiều tuyết như thế này không? |