snowy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with snow; characterized by snow.
Vietnamese Meaning
Bị bao phủ bởi tuyết; có đặc điểm là có tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountains looked majestic with their snowy peaks."
"Những ngọn núi trông thật hùng vĩ với những đỉnh phủ đầy tuyết."
-
"It was a snowy day, perfect for skiing."
"Đó là một ngày tuyết rơi, rất thích hợp để trượt tuyết."
-
"The snowy owl is a beautiful bird."
"Cú tuyết là một loài chim đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snowy' thường được dùng để mô tả thời tiết, cảnh quan hoặc bề mặt có nhiều tuyết. Nó mang tính chất miêu tả và trực quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh snowy blanket (lớp tuyết phủ tươi mới)
-
deep deep snowy drifts (những đống tuyết dày)
-
glistening glistening snowy peaks (những đỉnh núi tuyết lấp lánh)
-
first first snowy day (ngày tuyết rơi đầu tiên)
-
day a snowy day (một ngày tuyết rơi)
-
landscape snowy landscape (phong cảnh tuyết trắng)
-
weather snowy weather (thời tiết có tuyết)
-
mountains snowy mountains (những ngọn núi tuyết)
Idioms
-
Snowy owl
Cú tuyết (một loài cú lớn màu trắng sống ở Bắc Cực)
"The snowy owl is known for its striking white plumage."
(Cú tuyết nổi tiếng với bộ lông trắng muốt nổi bật.)
-
Snowy white
Trắng tinh như tuyết (mô tả màu sắc cực kỳ trắng)
"Her wedding dress was snowy white, shining brightly in the sunlight."
(Chiếc váy cưới của cô ấy trắng tinh như tuyết, tỏa sáng rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowy
adjectiveBị bao phủ bởi tuyết; có đặc điểm là có tuyết.
"The mountains looked majestic with their snowy peaks."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the mountain was snowy. |
Cô ấy nói rằng ngọn núi đã có tuyết. |
| Phủ định | He told me that it wasn't snowy yesterday. |
Anh ấy nói với tôi rằng hôm qua trời không có tuyết. |
| Nghi vấn | She asked if it had been snowy the week before. |
Cô ấy hỏi liệu tuần trước đó có tuyết rơi không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The winters used to be much snowier here when I was a child. |
Khi tôi còn nhỏ, mùa đông ở đây từng có nhiều tuyết hơn nhiều. |
| Phủ định | It didn't use to be so snowy in this region before climate change. |
Trước khi có biến đổi khí hậu, khu vực này không từng có nhiều tuyết như vậy. |
| Nghi vấn | Did it use to get this snowy every year? |
Có phải năm nào cũng có nhiều tuyết như thế này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowy".
