so that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In order that; with the result that.
Vietnamese Meaning
Để mà; để cho; kết quả là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saved some money so that I could buy a new car."
"Tôi đã tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc xe hơi mới."
-
"She studies hard so that she will pass the exam."
"Cô ấy học hành chăm chỉ để cô ấy sẽ đậu kỳ thi."
-
"He whispered so that no one could hear him."
"Anh ấy thì thầm để không ai có thể nghe thấy anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"So that" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả. Khi chỉ mục đích, thường theo sau là "can", "could", "will", "would", "may", "might". Khác với "in order to" (cũng chỉ mục đích), "so that" giới thiệu một mệnh đề (clause), còn "in order to" theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (infinitive). "Such that" cũng biểu thị kết quả nhưng thường trang trọng hơn và nhấn mạnh đến mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work hard work hard so that you can succeed. (làm việc chăm chỉ để bạn có thể thành công.)
-
study study hard so that you pass the exam. (học hành chăm chỉ để bạn vượt qua kỳ thi.)
-
save money save money so that you can buy a house. (tiết kiệm tiền để bạn có thể mua nhà.)
-
leave early leave early so that we avoid traffic. (rời đi sớm để chúng ta tránh tắc đường.)
-
plan plan carefully so that everything goes smoothly. (lập kế hoạch cẩn thận để mọi việc diễn ra suôn sẻ.)
Idioms
-
So that you know
Để bạn biết / Để bạn được rõ (dùng để cung cấp thông tin)
"I'm sending you the updated schedule now, so that you know what to expect."
(Tôi gửi bạn lịch trình cập nhật ngay bây giờ, để bạn biết trước điều gì sẽ xảy ra.)
-
Just so that
Chỉ để mà / Chỉ với mục đích là (nhấn mạnh mục đích duy nhất)
"He installed cameras, just so that he could feel safer."
(Anh ấy lắp đặt camera, chỉ để anh ấy có thể cảm thấy an toàn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
so that
Liên từ (Subordinating conjunction)Để mà; để cho; kết quả là.
"I saved some money so that I could buy a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so that".
