(Top Banner Ad)
so that
B1
Liên từ (Subordinating conjunction) B1 Ngôn ngữ học, Sử dụng ngôn ngữ

so that

UK: /səʊ ðæt/ • US: /soʊ ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

để mà để cho nhằm mục đích do đó vì vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In order that; with the result that.

Vietnamese Meaning

Để mà; để cho; kết quả là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved some money so that I could buy a new car."

    "Tôi đã tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc xe hơi mới."

  • "She studies hard so that she will pass the exam."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ để cô ấy sẽ đậu kỳ thi."

  • "He whispered so that no one could hear him."

    "Anh ấy thì thầm để không ai có thể nghe thấy anh ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sử dụng ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swā þæt
Middle English
so that
Modern English
so that

Lịch sử của 'so that'

Cụm từ 'so that' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi hai từ 'swā' (có nghĩa là 'bằng cách đó, như vậy') và 'þæt' (nghĩa là 'rằng, cái mà') đã tồn tại độc lập. Theo thời gian, chúng được kết hợp lại để tạo thành một liên từ, dùng để diễn tả mục đích ('để mà') hoặc kết quả ('đến nỗi mà'). Việc ghép nối này cho phép người nói diễn đạt rõ ràng hơn mối quan hệ nhân quả hoặc ý định của hành động.

Usage Note

"So that" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả. Khi chỉ mục đích, thường theo sau là "can", "could", "will", "would", "may", "might". Khác với "in order to" (cũng chỉ mục đích), "so that" giới thiệu một mệnh đề (clause), còn "in order to" theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (infinitive). "Such that" cũng biểu thị kết quả nhưng thường trang trọng hơn và nhấn mạnh đến mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + so that
  • work hard work hard so that you can succeed.
    (làm việc chăm chỉ để bạn có thể thành công.)
  • study study hard so that you pass the exam.
    (học hành chăm chỉ để bạn vượt qua kỳ thi.)
  • save money save money so that you can buy a house.
    (tiết kiệm tiền để bạn có thể mua nhà.)
  • leave early leave early so that we avoid traffic.
    (rời đi sớm để chúng ta tránh tắc đường.)
  • plan plan carefully so that everything goes smoothly.
    (lập kế hoạch cẩn thận để mọi việc diễn ra suôn sẻ.)

Idioms

  • So that you know

    Để bạn biết / Để bạn được rõ (dùng để cung cấp thông tin)

    "I'm sending you the updated schedule now, so that you know what to expect."

    (Tôi gửi bạn lịch trình cập nhật ngay bây giờ, để bạn biết trước điều gì sẽ xảy ra.)

  • Just so that

    Chỉ để mà / Chỉ với mục đích là (nhấn mạnh mục đích duy nhất)

    "He installed cameras, just so that he could feel safer."

    (Anh ấy lắp đặt camera, chỉ để anh ấy có thể cảm thấy an toàn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

so that

Liên từ (Subordinating conjunction)
Lật mặt

Để mà; để cho; kết quả là.

"I saved some money so that I could buy a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so that".

Tư duy Lập kế hoạch và Mục đích

Trong văn hóa phương Tây, 'so that' phản ánh sự nhấn mạnh vào tư duy lập kế hoạch và mục tiêu rõ ràng. Việc sử dụng cụm từ này thường để giải thích 'tại sao' một hành động được thực hiện, làm nổi bật cách tiếp cận có định hướng và suy nghĩ trước về kết quả.

Sự rõ ràng trong Giao tiếp

'So that' là một công cụ quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và không mơ hồ trong giao tiếp, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật hay kinh doanh. Nó giúp người nói hoặc người viết dễ dàng trình bày mối quan hệ nhân quả hoặc mục đích, đảm bảo người nghe/đọc hiểu đúng ý.