(Top Banner Ad)
in order to
B1
Liên từ (Conjuntion) B1 Ngữ pháp

in order to

UK: ɪn ˈɔːdə tuː • US: ɪn ˈɔːrdər tuː

Nghĩa tiếng Việt

để nhằm nhằm mục đích để mà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For the purpose of.

Vietnamese Meaning

Để mà; nhằm mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I study hard in order to pass the exam."

    "Tôi học hành chăm chỉ để thi đậu kỳ thi."

  • "We need to save energy in order to protect the environment."

    "Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường."

  • "She woke up early in order to catch the first train."

    "Cô ấy thức dậy sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order Mệnh lệnh, trật tự, thứ tự
Verb order Ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly Ngăn nắp, có trật tự
Noun/Verb disorder Sự mất trật tự, lộn xộn; làm rối loạn
Verb reorder Sắp xếp lại, đặt hàng lại

Synonyms

so as to (để mà; để có thể)to (để)

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
in order to

Vì sao chúng ta dùng 'in order to'?

'In order to' là một cụm từ được ghép từ các từ tiếng Anh cổ và tiếng Latin, ra đời vào khoảng thế kỷ 15. Từ 'order' ban đầu mang nghĩa là 'trật tự' hay 'sự sắp xếp'. Khi kết hợp với 'in' và 'to', nó trở thành một cách trang trọng và rõ ràng để diễn đạt mục đích: 'để làm gì', 'với mục đích là'. Việc sử dụng 'in order to' giúp nhấn mạnh ý định và làm cho câu văn mạch lạc hơn, đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'in order to' thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động. Nó trang trọng hơn so với 'to' và có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc giữa câu. Có thể kết hợp 'in order not to' để diễn tả mục đích phủ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in order to
  • work hard work hard in order to achieve your goals
    (làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của bạn)
  • save money save money in order to buy a new car
    (tiết kiệm tiền để mua một chiếc ô tô mới)
  • study carefully study carefully in order to understand the lesson
    (học kỹ để hiểu bài)
Sentence start + in order to
  • In order to improve your English In order to improve your English, you should practice daily.
    (Để cải thiện tiếng Anh của bạn, bạn nên luyện tập hàng ngày.)
  • In order to avoid misunderstandings In order to avoid misunderstandings, please speak clearly.
    (Để tránh hiểu lầm, vui lòng nói rõ ràng.)

Idioms

  • go to great lengths in order to...

    làm mọi cách, chịu khó khăn để đạt được điều gì

    "She went to great lengths in order to make sure everyone felt welcome."

    (Cô ấy đã làm mọi cách để đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón.)

  • bend over backwards in order to...

    cố gắng hết sức, làm tất cả những gì có thể để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó/đạt được điều gì

    "He bent over backwards in order to help his friend pass the exam."

    (Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp bạn mình vượt qua kỳ thi.)

  • pull strings in order to...

    dùng quan hệ cá nhân, ảnh hưởng để đạt được lợi ích hoặc điều gì đó

    "She had to pull some strings in order to get a table at the exclusive restaurant."

    (Cô ấy phải dùng quan hệ để có được bàn tại nhà hàng độc quyền đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in order to

Liên từ (Conjuntion)
Lật mặt

Để mà; nhằm mục đích.

"I study hard in order to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in order to".

Sự Rõ Ràng và Trang Trọng trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc diễn đạt ý định một cách rõ ràng và không mơ hồ rất được coi trọng. Cụm từ 'in order to' giúp người nói hoặc người viết nhấn mạnh mục đích đằng sau một hành động, làm cho thông điệp trở nên minh bạch và thuyết phục hơn. Mặc dù có thể thay thế bằng 'to' đơn giản hơn, 'in order to' thường được dùng khi cần sự trang trọng hoặc cần làm nổi bật mục đích.

Tư Duy Có Kế Hoạch và Định Hướng Mục Tiêu

Việc sử dụng 'in order to' phản ánh một khía cạnh trong tư duy của người nói tiếng Anh: sự chú trọng vào việc lên kế hoạch và định hướng mục tiêu. Khi nói 'We do X in order to achieve Y', nó thể hiện một quá trình suy nghĩ logic, xác định rõ ràng hành động (X) nào cần được thực hiện để đạt được kết quả mong muốn (Y). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu mối quan hệ nhân - quả và lập kế hoạch chiến lược trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc.