in order to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For the purpose of.
Vietnamese Meaning
Để mà; nhằm mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I study hard in order to pass the exam."
"Tôi học hành chăm chỉ để thi đậu kỳ thi."
-
"We need to save energy in order to protect the environment."
"Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường."
-
"She woke up early in order to catch the first train."
"Cô ấy thức dậy sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in order to' thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động. Nó trang trọng hơn so với 'to' và có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc giữa câu. Có thể kết hợp 'in order not to' để diễn tả mục đích phủ định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work hard work hard in order to achieve your goals (làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của bạn)
-
save money save money in order to buy a new car (tiết kiệm tiền để mua một chiếc ô tô mới)
-
study carefully study carefully in order to understand the lesson (học kỹ để hiểu bài)
-
In order to improve your English In order to improve your English, you should practice daily. (Để cải thiện tiếng Anh của bạn, bạn nên luyện tập hàng ngày.)
-
In order to avoid misunderstandings In order to avoid misunderstandings, please speak clearly. (Để tránh hiểu lầm, vui lòng nói rõ ràng.)
Idioms
-
go to great lengths in order to...
làm mọi cách, chịu khó khăn để đạt được điều gì
"She went to great lengths in order to make sure everyone felt welcome."
(Cô ấy đã làm mọi cách để đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
-
bend over backwards in order to...
cố gắng hết sức, làm tất cả những gì có thể để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó/đạt được điều gì
"He bent over backwards in order to help his friend pass the exam."
(Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp bạn mình vượt qua kỳ thi.)
-
pull strings in order to...
dùng quan hệ cá nhân, ảnh hưởng để đạt được lợi ích hoặc điều gì đó
"She had to pull some strings in order to get a table at the exclusive restaurant."
(Cô ấy phải dùng quan hệ để có được bàn tại nhà hàng độc quyền đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in order to
Liên từ (Conjuntion)Để mà; nhằm mục đích.
"I study hard in order to pass the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in order to".
