in order that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took detailed notes in order that I wouldn't forget anything."
"Tôi đã ghi chép chi tiết để không quên bất cứ điều gì."
-
"He left early in order that he could catch the train."
"Anh ấy rời đi sớm để có thể bắt kịp chuyến tàu."
-
"She studies hard in order that she may pass the exam."
"Cô ấy học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition | in order to | để, nhằm mục đích |
| Noun | order | thứ tự, mệnh lệnh |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'in order that' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn so với 'so that' hoặc 'to'. Nó nhấn mạnh mục đích của hành động chính trong câu. 'In order that' luôn đi kèm với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Nó thường (nhưng không phải luôn luôn) đi kèm với động từ khuyết thiếu như 'may', 'might', 'can', 'could', 'will', 'would', hoặc 'should'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study in order that (học để mà)
-
save save money in order that (tiết kiệm tiền để mà)
-
exercise exercise in order that (tập thể dục để mà)
-
careful be careful in order that (cẩn thận để mà)
Idioms
-
In order that
Để mà, nhằm mục đích
"He left early in order that he could catch the train."
(Anh ấy rời đi sớm để mà có thể bắt kịp chuyến tàu.)
-
So that
Để mà, để cho
"I gave her my number so that she could call me."
(Tôi cho cô ấy số điện thoại của tôi để cô ấy có thể gọi cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in order that
Liên từ (Subordinating conjunction)Được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.
"I took detailed notes in order that I wouldn't forget anything."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in order that".
