(Top Banner Ad)
in order that
B1
Liên từ (Subordinating conjunction) B1 Ngôn ngữ học

in order that

Nghĩa tiếng Việt

để mà nhằm mục đích để có thể hầu cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a clause of purpose.

Vietnamese Meaning

Được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took detailed notes in order that I wouldn't forget anything."

    "Tôi đã ghi chép chi tiết để không quên bất cứ điều gì."

  • "He left early in order that he could catch the train."

    "Anh ấy rời đi sớm để có thể bắt kịp chuyến tàu."

  • "She studies hard in order that she may pass the exam."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition in order to để, nhằm mục đích
Noun order thứ tự, mệnh lệnh

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'in order that'

Cụm từ 'in order that' xuất phát từ việc kết hợp các từ đơn lẻ để diễn tả mục đích. 'In order' có nghĩa là 'theo thứ tự' hoặc 'để', còn 'that' dùng để giới thiệu một mệnh đề. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một liên từ phụ thuộc, cho biết lý do hoặc mục đích của một hành động. Ví dụ, 'I study hard in order that I can pass the exam' có nghĩa là 'Tôi học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi'.

Usage Note

Cụm từ 'in order that' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn so với 'so that' hoặc 'to'. Nó nhấn mạnh mục đích của hành động chính trong câu. 'In order that' luôn đi kèm với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Nó thường (nhưng không phải luôn luôn) đi kèm với động từ khuyết thiếu như 'may', 'might', 'can', 'could', 'will', 'would', hoặc 'should'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in order that
  • study study in order that
    (học để mà)
  • save save money in order that
    (tiết kiệm tiền để mà)
  • exercise exercise in order that
    (tập thể dục để mà)
Adjective + in order that
  • careful be careful in order that
    (cẩn thận để mà)

Idioms

  • In order that

    Để mà, nhằm mục đích

    "He left early in order that he could catch the train."

    (Anh ấy rời đi sớm để mà có thể bắt kịp chuyến tàu.)

  • So that

    Để mà, để cho

    "I gave her my number so that she could call me."

    (Tôi cho cô ấy số điện thoại của tôi để cô ấy có thể gọi cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in order that

Liên từ (Subordinating conjunction)
Lật mặt

Được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.

"I took detailed notes in order that I wouldn't forget anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in order that".

Tính mục đích trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt mục tiêu và lập kế hoạch để đạt được mục tiêu đó rất được coi trọng. Cụm từ 'in order that' thể hiện rõ tư duy này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định mục đích trước khi hành động. Nó phản ánh quan điểm rằng mọi hành động nên có một lý do hoặc mục đích rõ ràng.