(Top Banner Ad)
soak
B1
Động từ B1 Tổng quát

soak

UK: /səʊk/ • US: /soʊk/

Nghĩa tiếng Việt

ngâm nhúng tắm ướt đẫm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something completely wet by putting it in water or another liquid.

Vietnamese Meaning

Làm cho vật gì đó hoàn toàn ướt bằng cách đặt nó vào nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to soak my feet in warm water after a long day."

    "Tôi thích ngâm chân trong nước ấm sau một ngày dài."

  • "Let the beans soak overnight before cooking."

    "Hãy để đậu ngâm qua đêm trước khi nấu."

  • "The rain soaked through my coat."

    "Cơn mưa đã thấm qua áo khoác của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soak Ngâm, làm ướt sũng, thấm hút
Noun soak Sự ngâm, sự thấm hút; một khoảng thời gian ngâm
Adjective soaked Ướt đẫm, thấm đẫm
Noun soaking Hành động ngâm; sự thấm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sukōną
Old English
socian
Middle English
soken
Modern English
soak

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Soak'

Từ 'soak' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại với từ '*sukōną'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi qua thời gian, từ 'socian' trong tiếng Anh cổ đến 'soken' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'soak' như ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'hấp thụ chất lỏng' đã được bảo tồn xuyên suốt hàng ngàn năm, cho thấy sự ổn định trong cách con người mô tả hành động này.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động nhúng hoặc ngâm vật gì đó trong chất lỏng để làm ướt, mềm hoặc thấm đẫm.

Prepositions

in with through

soak in: ngâm trong (để thấm, hấp thụ); soak with: ngâm với (chất gì đó); soak through: thấm qua (vật liệu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soak
  • deep deep soak
    (Ngâm sâu, ngâm kỹ)
  • long long soak
    (Ngâm lâu)
  • hot hot soak
    (Ngâm nước nóng)
Verb + soak
  • let let something soak
    (Để thứ gì đó ngâm)
  • give give something a soak
    (Ngâm thứ gì đó một chút)
soak + Preposition
  • in soak in water
    (Ngâm trong nước)
  • up soak up moisture
    (Hút ẩm)
  • through soak through
    (Thấm qua, ướt sũng)
  • into soak into
    (Thấm vào)

Idioms

  • soak up the sun

    Tắm nắng, tận hưởng ánh nắng mặt trời; thư giãn dưới nắng.

    "We spent the afternoon soaking up the sun on the beach."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tắm nắng trên bãi biển.)

  • soak (something) in

    Thấm nhuần, thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hoặc tiếp thu một điều gì đó một cách chậm rãi và kỹ lưỡng.

    "She just sat there, soaking in the beautiful view."

    (Cô ấy chỉ ngồi đó, tận hưởng cảnh đẹp.)

  • soak to the skin

    Ướt sũng từ đầu đến chân, ướt như chuột lột.

    "It started raining heavily and I was soaked to the skin."

    (Trời bắt đầu mưa lớn và tôi ướt như chuột lột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soak

Động từ
Lật mặt

Làm cho vật gì đó hoàn toàn ướt bằng cách đặt nó vào nước hoặc chất lỏng khác.

"I like to soak my feet in warm water after a long day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathtub, where I usually soak after a long day, is my favorite place in the house.
Bồn tắm, nơi tôi thường ngâm mình sau một ngày dài, là nơi yêu thích của tôi trong nhà.
Phủ định
The towel, which wasn't used to soak up the water, was still dry.
Chiếc khăn, cái mà không được dùng để thấm nước, vẫn còn khô.
Nghi vấn
Is this the flower which you soak in water to make tea?
Đây có phải là hoa mà bạn ngâm trong nước để pha trà không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys soaking in a hot bath after a long day.
Cô ấy thích ngâm mình trong bồn nước nóng sau một ngày dài.
Phủ định
He doesn't appreciate soaking his clothes in the muddy puddle.
Anh ấy không thích ngâm quần áo của mình trong vũng nước bùn.
Nghi vấn
Do you mind soaking these beans overnight?
Bạn có phiền ngâm những hạt đậu này qua đêm không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to soak in the hot tub after a long day.
Tôi muốn ngâm mình trong bồn tắm nước nóng sau một ngày dài.
Phủ định
I decided not to soak the shirt because it might shrink.
Tôi quyết định không ngâm chiếc áo sơ mi vì nó có thể bị co lại.
Nghi vấn
Why do you want to soak those beans overnight?
Tại sao bạn muốn ngâm những hạt đậu đó qua đêm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I love to soak in a hot bath after a long day!
Chà, tôi thích ngâm mình trong bồn tắm nước nóng sau một ngày dài!
Phủ định
Oh no, don't soak your shoes in that puddle!
Ôi không, đừng nhúng giày của bạn vào vũng nước đó!
Nghi vấn
Hey, will this sponge soak up all the spilled milk?
Này, miếng bọt biển này có hút hết sữa bị đổ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bathtub, I would soak in it every day after work.
Nếu tôi có bồn tắm, tôi sẽ ngâm mình trong đó mỗi ngày sau giờ làm việc.
Phủ định
If I didn't have to work, I wouldn't soak my feet in hot water because they would feel great anyway.
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không ngâm chân trong nước nóng vì dù sao chúng cũng sẽ cảm thấy tuyệt vời.
Nghi vấn
Would you soak your clothes overnight if you had a tough stain to remove?
Bạn có ngâm quần áo qua đêm không nếu bạn có một vết bẩn khó tẩy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the clothes will have soaked in the detergent for an hour.
Khi bạn đến, quần áo sẽ đã ngâm trong bột giặt được một giờ.
Phủ định
They won't have soaked the beans long enough before they start cooking them.
Họ sẽ không ngâm đậu đủ lâu trước khi bắt đầu nấu chúng.
Nghi vấn
Will the rain have soaked through the tent by morning?
Liệu đến sáng thì mưa đã ngấm qua lều chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am soaking the dirty clothes in the washing machine.
Tôi đang ngâm quần áo bẩn trong máy giặt.
Phủ định
She is not soaking the beans overnight as she forgot.
Cô ấy không ngâm đậu qua đêm vì cô ấy đã quên.
Nghi vấn
Are you soaking in the bathtub right now?
Bạn có đang ngâm mình trong bồn tắm bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soak".

Thư Giãn Với Bồn Tắm (Relaxing Bath Soaks)

Ở nhiều nước phương Tây, việc ngâm mình trong bồn tắm nước ấm, thường kèm theo muối tắm hoặc tinh dầu, là một cách phổ biến để thư giãn, giảm căng thẳng sau một ngày dài. Đây là một nghi thức tự chăm sóc bản thân được ưa chuộng, giúp làm dịu cơ bắp và tinh thần.

'Thấm Nhuần' Kiến Thức và Trải Nghiệm

Trong tiếng Anh, cụm từ 'soak up' còn được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc tiếp thu, hấp thụ kiến thức, thông tin hoặc trải nghiệm một cách nhanh chóng và hiệu quả, giống như một miếng bọt biển hút nước. Nó thể hiện sự sẵn lòng học hỏi và tiếp thu một cách chủ động.