(Top Banner Ad)
steep
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Tài chính

steep

UK: /stiːp/ • US: /stiːp/

Nghĩa tiếng Việt

dốc ngâm đắm mình trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rising or falling sharply; nearly perpendicular.

Vietnamese Meaning

Dốc đứng, dốc ngược; gần như thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was very steep."

    "Con đường rất dốc."

  • "The price increase was very steep."

    "Giá cả tăng rất mạnh."

  • "The path climbed steeply up the hill."

    "Con đường dốc đứng lên đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steepness độ dốc, sự dốc
Verb steepen làm cho dốc hơn, trở nên dốc hơn
Verb steep ngâm, nhúng
Adverb steeply một cách dốc, nhanh chóng; kịch liệt
Noun steeping sự ngâm, quá trình ngâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steap
Middle English
steep
Modern English
steep

Nguồn gốc của 'steep' (tính từ: dốc)

Từ 'steep' với nghĩa là 'dốc, cao' bắt nguồn từ 'steap' trong tiếng Anh cổ. Từ này được dùng để mô tả những vật thể hoặc địa hình có độ cao lớn, nổi bật. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ sự tăng hay giảm đột ngột nào, ví dụ như 'steep prices' (giá cả tăng vọt) hoặc 'a steep decline' (sự suy giảm nhanh chóng).

Nguồn gốc của 'steep' (động từ: ngâm)

Một nghĩa khác của 'steep' là 'ngâm, nhúng', thường dùng khi pha trà hoặc ngâm một vật gì đó trong chất lỏng. Nghĩa này có nguồn gốc từ 'stipen' trong tiếng Hà Lan trung cổ hoặc tiếng Đức hạ lưu, nghĩa là 'ngâm'. Ý tưởng là làm mềm hoặc truyền hương vị bằng cách ngâm.

Usage Note

Diễn tả độ dốc lớn của một bề mặt. Thường dùng để mô tả địa hình (núi, đồi), mái nhà, hoặc một đường biểu đồ có sự tăng trưởng nhanh chóng.

Prepositions

at in

'at' có thể dùng khi chỉ một vị trí cụ thể trên dốc. 'in' có thể dùng khi nói đến việc ở trong một khu vực dốc. Ví dụ: 'The house is built at the steep part of the hill.' hoặc 'We were driving in steep terrain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steep
  • very very steep
    (rất dốc)
  • quite quite steep
    (khá dốc)
  • incredibly incredibly steep
    (cực kỳ dốc)
steep + Noun (nghĩa dốc)
  • hill steep hill
    (đồi dốc)
  • slope steep slope
    (sườn dốc)
  • climb steep climb
    (đoạn leo dốc)
  • price steep price
    (giá rất cao, giá cắt cổ)
  • decline steep decline
    (sự suy giảm mạnh)
  • rise steep rise
    (sự tăng vọt)
Verb + steep (nghĩa ngâm)
  • steep steep tea
    (ngâm trà, pha trà (bằng cách ngâm))
  • steep oneself in steep oneself in culture
    (đắm mình vào văn hóa)

Idioms

  • a steep learning curve

    một quá trình học hỏi khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực; sự khởi đầu khó khăn

    "Learning a new programming language often involves a steep learning curve."

    (Học một ngôn ngữ lập trình mới thường đòi hỏi một quá trình học hỏi rất khó khăn.)

  • steeped in something

    thấm đẫm, đắm chìm trong (văn hóa, truyền thống, lịch sử)

    "The ancient city is steeped in history and mythical tales."

    (Thành phố cổ kính thấm đẫm lịch sử và những câu chuyện thần thoại.)

  • pay a steep price / come at a steep cost

    phải trả giá đắt, cái giá rất cao

    "Ignoring environmental warnings could mean we pay a steep price in the future."

    (Phớt lờ những cảnh báo về môi trường có thể khiến chúng ta phải trả giá đắt trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steep

Tính từ
Lật mặt

Dốc đứng, dốc ngược; gần như thẳng đứng.

"The path was very steep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steep".

Địa hình dốc và biểu tượng của sự thử thách

Trong văn hóa phương Tây, những con đường hoặc ngọn đồi 'steep' (dốc) thường được dùng làm biểu tượng cho sự thử thách, khó khăn cần vượt qua để đạt được thành công. Ví dụ, những ngọn đồi dốc ở San Francisco không chỉ là đặc điểm địa lý mà còn là hình ảnh tượng trưng cho tinh thần kiên trì, vượt khó của người dân nơi đây.

Nghi thức pha trà và sự tĩnh lặng

Hành động 'steep' (ngâm) trà là một nghi thức phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Anh, nơi trà chiều là một truyền thống lâu đời. Việc chờ đợi trà ngấm không chỉ là một phần của quá trình pha chế mà còn là một khoảnh khắc của sự tĩnh lặng, suy ngẫm, đối lập với nhịp sống hối hả hiện đại.