steep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Dốc đứng, dốc ngược; gần như thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path was very steep."
"Con đường rất dốc."
-
"The price increase was very steep."
"Giá cả tăng rất mạnh."
-
"The path climbed steeply up the hill."
"Con đường dốc đứng lên đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả độ dốc lớn của một bề mặt. Thường dùng để mô tả địa hình (núi, đồi), mái nhà, hoặc một đường biểu đồ có sự tăng trưởng nhanh chóng.
Prepositions
'at' có thể dùng khi chỉ một vị trí cụ thể trên dốc. 'in' có thể dùng khi nói đến việc ở trong một khu vực dốc. Ví dụ: 'The house is built at the steep part of the hill.' hoặc 'We were driving in steep terrain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very steep (rất dốc)
-
quite quite steep (khá dốc)
-
incredibly incredibly steep (cực kỳ dốc)
-
hill steep hill (đồi dốc)
-
slope steep slope (sườn dốc)
-
climb steep climb (đoạn leo dốc)
-
price steep price (giá rất cao, giá cắt cổ)
-
decline steep decline (sự suy giảm mạnh)
-
rise steep rise (sự tăng vọt)
-
steep steep tea (ngâm trà, pha trà (bằng cách ngâm))
-
steep oneself in steep oneself in culture (đắm mình vào văn hóa)
Idioms
-
a steep learning curve
một quá trình học hỏi khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực; sự khởi đầu khó khăn
"Learning a new programming language often involves a steep learning curve."
(Học một ngôn ngữ lập trình mới thường đòi hỏi một quá trình học hỏi rất khó khăn.)
-
steeped in something
thấm đẫm, đắm chìm trong (văn hóa, truyền thống, lịch sử)
"The ancient city is steeped in history and mythical tales."
(Thành phố cổ kính thấm đẫm lịch sử và những câu chuyện thần thoại.)
-
pay a steep price / come at a steep cost
phải trả giá đắt, cái giá rất cao
"Ignoring environmental warnings could mean we pay a steep price in the future."
(Phớt lờ những cảnh báo về môi trường có thể khiến chúng ta phải trả giá đắt trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steep
Tính từDốc đứng, dốc ngược; gần như thẳng đứng.
"The path was very steep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steep".
