(Top Banner Ad)
putting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

putting

UK: /ˈpʊtɪŋ/ • US: /ˈpʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đặt đang để đang sắp xếp kỹ thuật putting (trong golf)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'put'. To move something to a specific place or position.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'put'. Di chuyển cái gì đó đến một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is putting the book on the shelf."

    "Cô ấy đang đặt cuốn sách lên giá."

  • "She's putting on her coat because it's cold outside."

    "Cô ấy đang mặc áo khoác vào vì bên ngoài trời lạnh."

  • "He's putting all his energy into this project."

    "Anh ấy đang dồn hết sức lực vào dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, bỏ vào, sắp xếp
Noun putt (golf) cú gạt bóng (vào lỗ)
Noun putter người chơi golf (gạt bóng), gậy gạt bóng (trong golf)
Noun input đầu vào, dữ liệu đưa vào
Noun output đầu ra, sản lượng, kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
potian / putian
Middle English
putten
Modern English
put

Nguồn gốc của 'put'

Từ 'put', mà 'putting' là một dạng của nó, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'potian' hoặc 'putian'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đẩy', 'thúc' hoặc 'ném'. Trải qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm nhiều hành động đặt để, sắp xếp khác nhau mà chúng ta biết đến ngày nay. Điều thú vị là, dù là một từ rất thông dụng, nguồn gốc chính xác của 'put' vẫn còn là một chủ đề tranh luận giữa các nhà ngôn ngữ học, một số cho rằng nó có thể liên quan đến các ngôn ngữ Tây German hoặc Celtic.

Usage Note

Là dạng tiếp diễn của động từ 'put', diễn tả hành động đang xảy ra. 'Put' có nghĩa rộng, bao gồm cả việc sắp xếp, đặt, để. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Khi dùng như danh từ (gerund), 'putting' chỉ hành động đặt, để nói chung. Thường xuất hiện trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Trong golf, 'putting' là cú đánh cuối cùng để đưa bóng vào lỗ. Nó đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát lực tốt.

Prepositions

on in down away

Khi đi với 'on', có nghĩa là mặc (quần áo, giày dép) hoặc bật (thiết bị). Với 'in' có nghĩa là cho vào, bỏ vào. Với 'down' có nghĩa là đặt xuống. Với 'away' có nghĩa là cất đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + gerund 'putting'
  • start start putting
    (bắt đầu đặt/để/thực hiện)
  • keep keep putting
    (tiếp tục đặt/để/thực hiện)
  • avoid avoid putting
    (tránh đặt/để/thực hiện)
Phrasal Verbs with 'putting'
  • putting on putting on
    (mặc vào, đeo vào; giả vờ; tăng cân; biểu diễn)
  • putting off putting off
    (trì hoãn, hoãn lại; làm nản lòng)
  • putting out putting out
    (dập tắt (lửa); làm phiền; sản xuất)
Common 'putting' expressions
  • putting pressure on putting pressure on someone/something
    (gây áp lực lên ai đó/cái gì đó)
  • putting an end to putting an end to something
    (chấm dứt cái gì đó)
  • putting into practice putting into practice
    (đưa vào thực tiễn, áp dụng)

Idioms

  • putting words into someone's mouth

    đặt điều, gán cho ai lời nói họ không nói

    "I'm not putting words into your mouth; you said it yourself!"

    (Tôi không hề đặt điều cho bạn; chính bạn đã nói ra điều đó!)

  • to be putting someone on

    đùa cợt, lừa phỉnh ai đó (một cách nhẹ nhàng)

    "Are you serious, or are you just putting me on?"

    (Bạn nói thật hay chỉ đang đùa tôi vậy?)

  • putting two and two together

    xâu chuỗi các sự kiện, rút ra kết luận hợp lý từ những thông tin có sẵn

    "When I saw the car, and then heard about the accident, I was putting two and two together."

    (Khi tôi thấy chiếc xe, rồi nghe về vụ tai nạn, tôi đã xâu chuỗi các sự kiện lại với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'put'. Di chuyển cái gì đó đến một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

"She is putting the book on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting".

Putting trong Golf

Trong môn thể thao golf, 'putting' là một thuật ngữ quan trọng chỉ hành động gạt bóng nhẹ nhàng trên khu vực green để đưa bóng vào lỗ. Đây là một kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác, kiên nhẫn và khả năng đọc địa hình của sân golf. Việc 'putting' tốt thường quyết định thắng thua trong một ván đấu, và nó được coi là một nghệ thuật trong giới golf thủ.

Kỹ năng 'Putting on a show'

Cụm từ 'putting on a show' (hoặc 'putting on a performance') không chỉ đơn thuần là biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu. Trong văn hóa phương Tây, nó còn có thể ám chỉ việc ai đó đang cố gắng tạo ra một ấn tượng đặc biệt, giả vờ một điều gì đó hoặc làm cho mọi thứ trở nên ấn tượng hơn thực tế. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự trình bày và hình ảnh trong giao tiếp và xã hội.