putting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'put'. Di chuyển cái gì đó đến một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is putting the book on the shelf."
"Cô ấy đang đặt cuốn sách lên giá."
-
"She's putting on her coat because it's cold outside."
"Cô ấy đang mặc áo khoác vào vì bên ngoài trời lạnh."
-
"He's putting all his energy into this project."
"Anh ấy đang dồn hết sức lực vào dự án này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng tiếp diễn của động từ 'put', diễn tả hành động đang xảy ra. 'Put' có nghĩa rộng, bao gồm cả việc sắp xếp, đặt, để. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Khi dùng như danh từ (gerund), 'putting' chỉ hành động đặt, để nói chung. Thường xuất hiện trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Trong golf, 'putting' là cú đánh cuối cùng để đưa bóng vào lỗ. Nó đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát lực tốt.
Prepositions
Khi đi với 'on', có nghĩa là mặc (quần áo, giày dép) hoặc bật (thiết bị). Với 'in' có nghĩa là cho vào, bỏ vào. Với 'down' có nghĩa là đặt xuống. Với 'away' có nghĩa là cất đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start putting (bắt đầu đặt/để/thực hiện)
-
keep keep putting (tiếp tục đặt/để/thực hiện)
-
avoid avoid putting (tránh đặt/để/thực hiện)
-
putting on putting on (mặc vào, đeo vào; giả vờ; tăng cân; biểu diễn)
-
putting off putting off (trì hoãn, hoãn lại; làm nản lòng)
-
putting out putting out (dập tắt (lửa); làm phiền; sản xuất)
-
putting pressure on putting pressure on someone/something (gây áp lực lên ai đó/cái gì đó)
-
putting an end to putting an end to something (chấm dứt cái gì đó)
-
putting into practice putting into practice (đưa vào thực tiễn, áp dụng)
Idioms
-
putting words into someone's mouth
đặt điều, gán cho ai lời nói họ không nói
"I'm not putting words into your mouth; you said it yourself!"
(Tôi không hề đặt điều cho bạn; chính bạn đã nói ra điều đó!)
-
to be putting someone on
đùa cợt, lừa phỉnh ai đó (một cách nhẹ nhàng)
"Are you serious, or are you just putting me on?"
(Bạn nói thật hay chỉ đang đùa tôi vậy?)
-
putting two and two together
xâu chuỗi các sự kiện, rút ra kết luận hợp lý từ những thông tin có sẵn
"When I saw the car, and then heard about the accident, I was putting two and two together."
(Khi tôi thấy chiếc xe, rồi nghe về vụ tai nạn, tôi đã xâu chuỗi các sự kiện lại với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putting
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của 'put'. Di chuyển cái gì đó đến một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.
"She is putting the book on the shelf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting".
