(Top Banner Ad)
immerse
B2
verb B2 Tổng quát

immerse

UK: /ɪˈmɜːs/ • US: /ɪˈmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình nhấn chìm hòa mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To involve deeply; absorb.

Vietnamese Meaning

Nhấn chìm, đắm mình vào; thu hút, hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She immersed herself in her work to forget her troubles."

    "Cô ấy đắm mình vào công việc để quên đi những muộn phiền."

  • "The software company wants to immerse users in a virtual reality environment."

    "Công ty phần mềm muốn người dùng đắm chìm trong môi trường thực tế ảo."

  • "She immersed herself completely in the project, working day and night."

    "Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào dự án, làm việc cả ngày lẫn đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhấn chìm, ngâm mình; đắm chìm, mải mê
Noun immersion sự nhấn chìm, sự ngâm mình; sự chìm đắm, sự mải mê
Adjective immersive có tính nhập vai, mang tính chìm đắm (tạo cảm giác như đang ở trong đó)
Adjective (past participle) immersed bị chìm đắm, bị cuốn hút hoàn toàn vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immergere
English
immerse

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'immerse' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'immergere' trong tiếng Latin. 'Immergere' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'mergere' (nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'nhúng'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'immerse' là 'nhấn chìm vào trong' hoặc 'đắm mình vào', thể hiện hành động chìm hoàn toàn vào một chất lỏng hoặc một trạng thái nào đó.

Usage Note

Từ "immerse" thường mang nghĩa hoàn toàn tham gia hoặc bị cuốn hút vào một cái gì đó, thường là một hoạt động, trạng thái hoặc môi trường. Nó gợi ý một sự tập trung cao độ và loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng. So với "involve", "immerse" mang tính toàn diện và sâu sắc hơn. Trong khi "involve" có thể chỉ sự tham gia một phần, "immerse" ngụ ý sự tham gia toàn diện và sâu sắc.

Prepositions

in into

Khi đi với "in", "immerse in" có nghĩa là đắm chìm trong một chất lỏng hoặc môi trường vật lý. Ví dụ, "He immersed himself in the cold water". Khi đi với "into", "immerse into" có nghĩa là tham gia sâu vào một hoạt động, chủ đề hoặc tình huống. Ví dụ, "She immersed herself into her studies".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immerse
  • oneself immerse oneself in something
    (chìm đắm bản thân vào cái gì đó, đắm mình vào cái gì đó)
  • something immerse something in liquid
    (nhấn chìm/ngâm cái gì đó vào chất lỏng)
Adverb + immerse
  • deeply deeply immerse oneself
    (chìm đắm sâu sắc)
  • fully fully immerse oneself
    (hoàn toàn chìm đắm)

Idioms

  • immerse oneself in a subject/activity

    Hoàn toàn tập trung, chìm đắm vào một môn học hoặc hoạt động

    "She immersed herself in her research, forgetting about the time."

    (Cô ấy hoàn toàn chìm đắm vào nghiên cứu của mình, quên cả thời gian.)

  • immerse oneself in a new culture/language

    Đắm mình vào một nền văn hóa hoặc ngôn ngữ mới để học hỏi và trải nghiệm

    "To truly learn Spanish, you need to immerse yourself in the culture."

    (Để thực sự học tiếng Tây Ban Nha, bạn cần đắm mình vào nền văn hóa đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immerse

verb
Lật mặt

Nhấn chìm, đắm mình vào; thu hút, hấp thụ.

"She immersed herself in her work to forget her troubles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he decided to immerse himself in the culture, he started learning the local language.
Sau khi anh ấy quyết định hòa mình vào văn hóa, anh ấy bắt đầu học ngôn ngữ địa phương.
Phủ định
Unless you fully immerse yourself in the practice, you won't improve your skills quickly.
Trừ khi bạn hoàn toàn đắm mình vào việc luyện tập, bạn sẽ không cải thiện kỹ năng của mình một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
If you want to achieve fluency, will you immerse yourself in the language environment?
Nếu bạn muốn đạt được sự lưu loát, bạn sẽ hòa mình vào môi trường ngôn ngữ chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students, who wanted to immerse themselves in the culture, traveled to Japan.
Những sinh viên, những người muốn đắm mình trong văn hóa, đã du lịch đến Nhật Bản.
Phủ định
The artist, whose work did not immerse the viewer in emotion, failed to win the competition.
Nghệ sĩ, người mà tác phẩm không làm cho người xem đắm chìm trong cảm xúc, đã không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Is this the tank where you immerse the metal to prevent corrosion?
Đây có phải là bể mà bạn nhúng kim loại vào để chống ăn mòn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I want to completely immerse myself in the local culture when I travel to Vietnam!
Chà, tôi muốn hoàn toàn hòa mình vào văn hóa địa phương khi tôi du lịch đến Việt Nam!
Phủ định
Oh no, I didn't immerse the cloth in the dye long enough, so the color is too light!
Ôi không, tôi đã không ngâm vải trong thuốc nhuộm đủ lâu, vì vậy màu quá nhạt!
Nghi vấn
Hey, do you think full immersion is the best way to learn a new language?
Này, bạn có nghĩ rằng sự hòa nhập hoàn toàn là cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She immerses herself in her work, doesn't she?
Cô ấy đắm mình vào công việc, phải không?
Phủ định
They don't immerse the fabric in dye for long, do they?
Họ không ngâm vải trong thuốc nhuộm lâu, phải không?
Nghi vấn
We are not going to immerse ourselves in the culture of this village, are we?
Chúng ta sẽ không đắm mình vào văn hóa của ngôi làng này, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to immerse herself in the language learning program next month.
Cô ấy sẽ đắm mình vào chương trình học ngôn ngữ vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to immerse the sculpture in water; it's too fragile.
Họ sẽ không nhúng bức tượng vào nước; nó quá dễ vỡ.
Nghi vấn
Are you going to use the immersion method to learn French?
Bạn có định sử dụng phương pháp học đắm mình để học tiếng Pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immerse".

Trải nghiệm nhập vai (Immersive Experiences)

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, cụm từ 'immersive experience' (trải nghiệm nhập vai) rất phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ thực tế ảo (VR), trò chơi điện tử, điện ảnh và nghệ thuật sắp đặt. Nó mô tả những trải nghiệm được thiết kế để người tham gia cảm thấy hoàn toàn chìm đắm và tương tác với môi trường ảo hoặc không gian xung quanh, xóa nhòa ranh giới giữa thực và ảo.

Phương pháp học ngôn ngữ chìm đắm (Language Immersion)

Một phương pháp học ngôn ngữ phổ biến là 'language immersion' (học chìm đắm). Điều này có nghĩa là đắm mình hoàn toàn vào môi trường ngôn ngữ mục tiêu, thường là bằng cách sống ở một quốc gia bản xứ, chỉ giao tiếp bằng ngôn ngữ đó và tiếp xúc liên tục với văn hóa địa phương. Đây được coi là một trong những cách hiệu quả nhất để đạt được sự lưu loát nhanh chóng.