public goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Commodities or services that are non-excludable and non-rivalrous; that is, it is difficult or impossible to prevent people from using them (non-excludable) and one person's use of them does not diminish another person's ability to use them (non-rivalrous).
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hoặc dịch vụ có tính phi loại trừ và phi cạnh tranh; nghĩa là, rất khó hoặc không thể ngăn mọi người sử dụng chúng (phi loại trừ) và việc một người sử dụng chúng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác (phi cạnh tranh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"National defense is a classic example of public goods."
"Quốc phòng là một ví dụ điển hình của hàng hóa công cộng."
-
"Clean air and water are essential public goods."
"Không khí và nước sạch là những hàng hóa công cộng thiết yếu."
-
"The government invests in public goods such as infrastructure and education."
"Chính phủ đầu tư vào các hàng hóa công cộng như cơ sở hạ tầng và giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, của chung, thuộc về cộng đồng |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công khai |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá, đăng báo |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Adjective | good | tốt, hay, có ích |
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt lành |
| Noun (plural) | goods | hàng hóa, đồ đạc, tài sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hàng hóa công cộng thường được cung cấp bởi chính phủ vì thị trường tự do không thể cung cấp chúng một cách hiệu quả. Các đặc tính phi loại trừ và phi cạnh tranh dẫn đến vấn đề 'người ăn không' (free rider problem), trong đó mọi người có thể hưởng lợi từ hàng hóa mà không phải trả tiền cho nó. Sự khác biệt chính với 'private goods' là private goods mang tính cạnh tranh và có thể loại trừ.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hàng hóa công cộng (ví dụ: examples of public goods). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng hoặc lợi ích của hàng hóa công cộng (ví dụ: funding for public goods).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure public goods (hàng hóa công cộng thuần túy)
-
local local public goods (hàng hóa công cộng địa phương)
-
global global public goods (hàng hóa công cộng toàn cầu)
-
non-rivalrous non-rivalrous public goods (hàng hóa công cộng không cạnh tranh)
-
non-excludable non-excludable public goods (hàng hóa công cộng không thể loại trừ)
-
provide provide public goods (cung cấp hàng hóa công cộng)
-
fund fund public goods (tài trợ hàng hóa công cộng)
-
consume consume public goods (tiêu dùng hàng hóa công cộng)
-
provision provision of public goods (sự cung cấp hàng hóa công cộng)
-
funding funding of public goods (việc tài trợ hàng hóa công cộng)
Idioms
-
the free rider problem
vấn đề người ăn không (người hưởng lợi mà không đóng góp)
"The free rider problem often arises with public goods, as individuals can benefit without contributing."
(Vấn đề người ăn không thường nảy sinh với hàng hóa công cộng, vì các cá nhân có thể hưởng lợi mà không cần đóng góp.)
-
tragedy of the commons
bi kịch của đất công (sự cạn kiệt tài nguyên chung do lạm dụng cá nhân)
"Overfishing in international waters is a classic example of the tragedy of the commons, where a shared resource is depleted."
(Việc đánh bắt cá quá mức ở vùng biển quốc tế là một ví dụ kinh điển của bi kịch đất công, nơi một tài nguyên chung bị cạn kiệt.)
-
optimal provision of public goods
sự cung cấp tối ưu hàng hóa công cộng
"Economists study the conditions for the optimal provision of public goods to maximize social welfare."
(Các nhà kinh tế học nghiên cứu các điều kiện để cung cấp hàng hóa công cộng tối ưu nhằm tối đa hóa phúc lợi xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public goods
Danh từHàng hóa hoặc dịch vụ có tính phi loại trừ và phi cạnh tranh; nghĩa là, rất khó hoặc không thể ngăn mọi người sử dụng chúng (phi loại trừ) và việc một người sử dụng chúng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác (phi cạnh tranh).
"National defense is a classic example of public goods."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will provide public goods for all citizens in the future. |
Chính phủ sẽ cung cấp hàng hóa công cộng cho tất cả công dân trong tương lai. |
| Phủ định | They are not going to invest in public goods because of budget constraints. |
Họ sẽ không đầu tư vào hàng hóa công cộng vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will access to public goods be improved in the next decade? |
Liệu việc tiếp cận hàng hóa công cộng có được cải thiện trong thập kỷ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public goods".
