(Top Banner Ad)
social immobility
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế học

social immobility

UK: /ˌsəʊʃəl ɪˌməʊˈbɪləti/ • US: /ˌsoʊʃəl ɪˌmoʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động xã hội tính trì trệ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of individuals or groups to move up the social hierarchy; the situation where people remain in the same social class or economic position throughout their lives.

Vietnamese Meaning

Sự không có khả năng của các cá nhân hoặc nhóm để thăng tiến trong hệ thống phân cấp xã hội; tình trạng mà mọi người vẫn ở cùng một tầng lớp xã hội hoặc vị trí kinh tế trong suốt cuộc đời của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of social immobility can lead to frustration and social unrest."

    "Mức độ bất động xã hội cao có thể dẫn đến sự thất vọng và bất ổn xã hội."

  • "Studies have shown that social immobility is more prevalent in some countries than others."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng bất động xã hội phổ biến hơn ở một số quốc gia so với các quốc gia khác."

  • "Addressing social immobility requires policies that promote equal opportunities for all."

    "Giải quyết tình trạng bất động xã hội đòi hỏi các chính sách thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển (xã hội)
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Noun immobility tính bất động, trạng thái không di chuyển
Adjective immobile bất động, không di chuyển được
Verb mobilize huy động, động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
English
social
Latin
mobilis
Latin
immobilis
English
immobility
Modern English
social immobility

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' (thuộc về xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'socialis', dùng để chỉ những gì liên quan đến sự kết nối, hợp tác trong cộng đồng. Trong tiếng Anh, 'social' đã được dùng từ cuối thế kỷ 14 để nói về xã hội hoặc mối quan hệ giữa người với người.

Nguồn gốc của 'Immobility'

Từ 'immobility' (sự bất động) xuất phát từ tiếng Latin. 'Mobilis' có nghĩa là 'có thể di chuyển' (từ động từ 'movere' - di chuyển). Khi thêm tiền tố 'im-' (không) vào, ta có 'immobilis' – nghĩa là 'không thể di chuyển được'. Khái niệm này du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, mô tả trạng thái không thể di chuyển.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi ghép 'social' và 'immobility', chúng ta có 'social immobility' – một thuật ngữ hiện đại trong xã hội học. Nó không chỉ đơn thuần là sự không di chuyển vật lý, mà dùng để chỉ tình trạng một cá nhân hay nhóm người bị mắc kẹt trong một tầng lớp xã hội nhất định, không thể thay đổi địa vị kinh tế hoặc xã hội của mình, thường là do các rào cản mang tính hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng trì trệ trong xã hội, nơi mà cơ hội thăng tiến bị hạn chế do các yếu tố như xuất thân gia đình, chủng tộc, giới tính hoặc địa vị kinh tế xã hội. Nó khác với 'social mobility' (tính di động xã hội), vốn đề cập đến khả năng thay đổi vị trí xã hội của một cá nhân hoặc nhóm.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ mô tả bối cảnh của tình trạng bất động xã hội, ví dụ: 'social immobility in education' (bất động xã hội trong giáo dục) hoặc 'social immobility in the labor market' (bất động xã hội trên thị trường lao động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social immobility
  • deep-rooted deep-rooted social immobility
    (sự bất động xã hội ăn sâu, bám rễ)
  • persistent persistent social immobility
    (sự bất động xã hội dai dẳng)
  • intergenerational intergenerational social immobility
    (sự bất động xã hội giữa các thế hệ)
  • structural structural social immobility
    (sự bất động xã hội mang tính cấu trúc)
Verb + social immobility
  • tackle tackle social immobility
    (giải quyết vấn đề bất động xã hội)
  • address address social immobility
    (đề cập, xử lý sự bất động xã hội)
  • perpetuate perpetuate social immobility
    (duy trì, làm cho sự bất động xã hội tiếp diễn)
  • overcome overcome social immobility
    (vượt qua sự bất động xã hội)
Noun + of + social immobility
  • causes of causes of social immobility
    (nguyên nhân của sự bất động xã hội)
  • cycle of cycle of social immobility
    (vòng luẩn quẩn của sự bất động xã hội)

Idioms

  • a cycle of social immobility

    một vòng luẩn quẩn của sự bất động xã hội (tình trạng mà các yếu tố tiêu cực tiếp tục cản trở sự thăng tiến xã hội qua các thế hệ)

    "Poor education and lack of opportunities can create a cycle of social immobility."

    (Giáo dục kém và thiếu cơ hội có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự bất động xã hội.)

  • break the chains of social immobility

    phá vỡ xiềng xích của sự bất động xã hội (vượt qua các rào cản ngăn cản sự thăng tiến xã hội để cải thiện cuộc sống)

    "Many policies aim to empower individuals to break the chains of social immobility."

    (Nhiều chính sách nhằm mục đích trao quyền cho các cá nhân để phá vỡ xiềng xích của sự bất động xã hội.)

  • trapped in social immobility

    mắc kẹt trong sự bất động xã hội (không thể cải thiện địa vị xã hội hoặc kinh tế của mình, dù đã cố gắng)

    "Without intervention, some communities remain trapped in social immobility for generations."

    (Nếu không có sự can thiệp, một số cộng đồng vẫn bị mắc kẹt trong sự bất động xã hội qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social immobility

Danh từ
Lật mặt

Sự không có khả năng của các cá nhân hoặc nhóm để thăng tiến trong hệ thống phân cấp xã hội; tình trạng mà mọi người vẫn ở cùng một tầng lớp xã hội hoặc vị trí kinh tế trong suốt cuộc đời của họ.

"High levels of social immobility can lead to frustration and social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social immobility was a significant problem in the town's history.
Sự trì trệ xã hội là một vấn đề lớn trong lịch sử của thị trấn.
Phủ định
Social immobility was not always recognized as a barrier to opportunity.
Sự trì trệ xã hội không phải lúc nào cũng được công nhận là một rào cản đối với cơ hội.
Nghi vấn
Was social immobility the reason why many people left the village?
Có phải sự trì trệ xã hội là lý do khiến nhiều người rời bỏ ngôi làng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social immobility".

Khái niệm trong Xã hội học

Sự bất động xã hội (social immobility) là một khái niệm cốt lõi trong xã hội học, mô tả tình trạng các cá nhân hoặc nhóm không thể thay đổi địa vị xã hội, kinh tế hoặc chính trị của mình. Điều này thường xảy ra do các rào cản về cấu trúc, như thiếu giáo dục chất lượng, cơ hội việc làm hạn chế, hoặc do sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng xã hội.

Đối lập với 'Giấc mơ Mỹ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) nhấn mạnh niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thăng tiến xã hội và đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, sự bất động xã hội cho thấy một thực tế phũ phàng là không phải ai cũng có cơ hội bình đẳng để vươn lên, thách thức ý tưởng về một xã hội hoàn toàn công bằng dựa trên công trạng. Khái niệm này thường được so sánh với 'social mobility' (di động xã hội) – khả năng di chuyển giữa các tầng lớp xã hội.