(Top Banner Ad)
social stagnation
C1
noun C1 Sociology, Political Science, Economics

social stagnation

UK: /ˈsəʊʃəl stæɡˈneɪʃən/ • US: /ˈsoʊʃəl stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ xã hội đình trệ xã hội sự bế tắc xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of prolonged inactivity or lack of progress in the development or advancement of a society.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn kéo dài của sự trì trệ hoặc thiếu tiến bộ trong sự phát triển của một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's rigid social hierarchy led to widespread social stagnation."

    "Hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc của đất nước đã dẫn đến tình trạng trì trệ xã hội lan rộng."

  • "High unemployment and a lack of investment contributed to social stagnation in the region."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao và thiếu đầu tư đã góp phần vào sự trì trệ xã hội trong khu vực."

  • "The government's failure to address corruption has exacerbated social stagnation."

    "Việc chính phủ không giải quyết nạn tham nhũng đã làm trầm trọng thêm tình trạng trì trệ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially về mặt xã hội
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng
Adjective stagnant đình trệ, ứ đọng
Noun stagnancy sự đình trệ, tình trạng ứ đọng

Synonyms

social immobility (tính bất động xã hội)social paralysis (sự tê liệt xã hội)lack of social progress (thiếu tiến bộ xã hội)

Antonyms

Related Words

status quo (hiện trạng)institutional inertia (quán tính thể chế)cultural conservatism (chủ nghĩa bảo thủ văn hóa)

Subject Area

Sociology, Political Science, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sokw-
Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
stagnum
Latin
stagnare
French
stagnation
English
stagnation

Nguồn gốc từ 'Social'

Từ 'social' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh, người đồng hành'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'social' gắn liền với sự kết nối, tương tác giữa con người trong một cộng đồng.

Nguồn gốc từ 'Stagnation'

Từ 'stagnation' (đình trệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stagnare', có nghĩa là 'ứ đọng, tạo thành vũng nước tù đọng'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái của nước không chảy. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự thiếu chuyển động, phát triển hoặc tiến bộ trong các lĩnh vực khác, như xã hội.

Usage Note

Social stagnation implies that a society is not evolving, improving, or adapting to changing circumstances. It often involves a lack of innovation, social mobility, or political reform. It is a broader term than economic stagnation, although the two are often related. Unlike social change which denotes active development, social stagnation often indicates a decline in certain societal factors.

Prepositions

in of

The phrase "social stagnation in [country/region]" refers to the stagnation occurring within a specific location. "Social stagnation of [aspect of society]" highlights which part of society is experiencing the stagnation (e.g., social stagnation of innovation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social stagnation
  • widespread widespread social stagnation
    (đình trệ xã hội lan rộng)
  • deep-seated deep-seated social stagnation
    (đình trệ xã hội ăn sâu, cố hữu)
  • economic economic social stagnation
    (đình trệ xã hội về kinh tế)
  • cultural cultural social stagnation
    (đình trệ xã hội về văn hóa)
Verb + social stagnation
  • cause cause social stagnation
    (gây ra đình trệ xã hội)
  • lead to lead to social stagnation
    (dẫn đến đình trệ xã hội)
  • overcome overcome social stagnation
    (vượt qua đình trệ xã hội)
  • address address social stagnation
    (giải quyết đình trệ xã hội)

Idioms

  • break the cycle of social stagnation

    phá vỡ chu kỳ đình trệ xã hội

    "Education reform is crucial to break the cycle of social stagnation in rural areas."

    (Cải cách giáo dục là rất quan trọng để phá vỡ chu kỳ đình trệ xã hội ở các vùng nông thôn.)

  • a state of social stagnation

    một tình trạng đình trệ xã hội

    "The country entered a state of social stagnation after years of political instability."

    (Đất nước rơi vào một tình trạng đình trệ xã hội sau nhiều năm bất ổn chính trị.)

  • fall into social stagnation

    rơi vào tình trạng đình trệ xã hội

    "Without innovation, any economy can eventually fall into social stagnation."

    (Nếu không có đổi mới, bất kỳ nền kinh tế nào cũng có thể cuối cùng rơi vào tình trạng đình trệ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social stagnation

noun
Lật mặt

Một giai đoạn kéo dài của sự trì trệ hoặc thiếu tiến bộ trong sự phát triển của một xã hội.

"The country's rigid social hierarchy led to widespread social stagnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social stagnation".

Khái niệm Tiến bộ và Đình trệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, có một niềm tin mạnh mẽ vào sự tiến bộ liên tục của xã hội. Vì vậy, 'đình trệ xã hội' thường được coi là một trạng thái tiêu cực, một thất bại trong việc phát triển hoặc cải thiện cuộc sống, và cần phải được khắc phục. Khái niệm này thúc đẩy các xã hội luôn tìm kiếm sự đổi mới và tăng trưởng.

Đối thoại về Phát triển

'Đình trệ xã hội' là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và xã hội, đặc biệt là khi so sánh giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Nó thường liên quan đến các thách thức như tỷ lệ thất nghiệp cao, thiếu cơ hội giáo dục, bất bình đẳng gia tăng, hoặc thiếu đổi mới, gây cản trở sự thịnh vượng và hạnh phúc chung của người dân.