(Top Banner Ad)
social fluidity
C1
Danh từ C1 Xã hội học

social fluidity

UK: /ˈsəʊʃəl fluːˈɪdəti/ • US: /ˈsoʊʃəl fluˈɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dịch chuyển xã hội tính linh hoạt xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which individuals or groups can move up or down the social hierarchy; the ease with which social mobility occurs within a society.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các cá nhân hoặc nhóm có thể di chuyển lên hoặc xuống trong hệ thống phân cấp xã hội; mức độ dễ dàng mà sự dịch chuyển xã hội xảy ra trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased social mobility is a sign of greater social fluidity."

    "Sự gia tăng dịch chuyển xã hội là một dấu hiệu của tính dịch chuyển xã hội lớn hơn."

  • "Research shows that social fluidity has decreased in many Western countries in recent decades."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng tính dịch chuyển xã hội đã giảm ở nhiều nước phương Tây trong những thập kỷ gần đây."

  • "Education plays a crucial role in promoting social fluidity."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính dịch chuyển xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective fluid lỏng, linh hoạt, dễ thay đổi
Noun fluid chất lỏng
Adverb fluidly một cách linh hoạt, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

social stratification (phân tầng xã hội)social rigidity (tính cứng nhắc xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
fluidus
French
fluidité
English
fluidity
English
social fluidity

Nguồn gốc từ 'Social'

Từ 'social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'social' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó phản ánh ý nghĩa về sự gắn kết, cộng đồng và các mối quan hệ giữa con người với nhau.

Nguồn gốc từ 'Fluidity'

Từ 'fluidity' (tính linh hoạt, tính lưu động) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fluidus', có nghĩa là 'chảy, lỏng', xuất phát từ động từ 'fluere' (chảy). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp thành 'fluidité' và tiếng Anh. Nó mô tả sự dễ dàng thay đổi, không cố định, mềm dẻo.

Sự kết hợp 'Social Fluidity'

Khi hai từ 'social' và 'fluidity' kết hợp với nhau, chúng tạo thành một thuật ngữ xã hội học mô tả khả năng di chuyển, thay đổi vị trí hoặc địa vị trong hệ thống xã hội. Nó nhấn mạnh sự năng động và khả năng biến đổi của cấu trúc xã hội, thay vì sự cứng nhắc, cố định.

Usage Note

Thuật ngữ 'social fluidity' nhấn mạnh khả năng thay đổi vị thế xã hội của một cá nhân. Nó thường được sử dụng để đo lường tính công bằng và cơ hội trong một xã hội. Một xã hội có tính 'social fluidity' cao cho thấy rằng nền tảng xuất thân không quyết định tương lai của một người, và mọi người đều có cơ hội để cải thiện vị thế của mình.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'social fluidity in a society' (tính dịch chuyển xã hội trong một xã hội), 'social fluidity within the workplace' (tính dịch chuyển xã hội trong môi trường làm việc). 'In' và 'within' đều chỉ phạm vi mà 'social fluidity' diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social fluidity
  • increased increased social fluidity
    (sự linh hoạt xã hội tăng lên)
  • greater greater social fluidity
    (sự linh hoạt xã hội lớn hơn)
  • upward upward social fluidity
    (tính linh hoạt xã hội đi lên (khả năng thăng tiến))
  • limited limited social fluidity
    (sự linh hoạt xã hội hạn chế)
  • economic economic social fluidity
    (tính linh hoạt xã hội về kinh tế)
Verb + social fluidity
  • promote promote social fluidity
    (thúc đẩy sự linh hoạt xã hội)
  • enhance enhance social fluidity
    (nâng cao sự linh hoạt xã hội)
  • hinder hinder social fluidity
    (cản trở sự linh hoạt xã hội)
  • measure measure social fluidity
    (đo lường sự linh hoạt xã hội)
Noun + of + social fluidity
  • degree degree of social fluidity
    (mức độ linh hoạt xã hội)
  • lack lack of social fluidity
    (sự thiếu linh hoạt xã hội)

Idioms

  • Upward social fluidity

    Khả năng thăng tiến xã hội, sự di chuyển lên các tầng lớp cao hơn trong xã hội.

    "Education is often seen as a key driver of upward social fluidity."

    (Giáo dục thường được coi là yếu tố then chốt thúc đẩy khả năng thăng tiến xã hội.)

  • Downward social fluidity

    Sự suy giảm địa vị xã hội, khả năng di chuyển xuống các tầng lớp thấp hơn trong xã hội.

    "Economic crises can lead to downward social fluidity for many families."

    (Các cuộc khủng hoảng kinh tế có thể dẫn đến sự suy giảm địa vị xã hội cho nhiều gia đình.)

  • Obstacles to social fluidity

    Những rào cản đối với sự linh hoạt/di động xã hội.

    "Systemic inequalities are significant obstacles to social fluidity."

    (Những bất bình đẳng mang tính hệ thống là rào cản lớn đối với sự linh hoạt xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social fluidity

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà các cá nhân hoặc nhóm có thể di chuyển lên hoặc xuống trong hệ thống phân cấp xã hội; mức độ dễ dàng mà sự dịch chuyển xã hội xảy ra trong một xã hội.

"Increased social mobility is a sign of greater social fluidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social fluidity".

"Giấc mơ Mỹ" và sự di động xã hội

"Giấc mơ Mỹ" (The American Dream) là một khái niệm văn hóa phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nơi người ta tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân. Điều này gắn liền với ý tưởng về sự linh hoạt xã hội đi lên (upward social mobility), nơi cá nhân có thể thay đổi địa vị xã hội của mình, trở thành biểu tượng của một xã hội mở và đầy cơ hội.

Hệ thống đẳng cấp và xã hội mở

Khái niệm "linh hoạt xã hội" làm nổi bật sự khác biệt giữa các cấu trúc xã hội. Trong khi các xã hội có hệ thống đẳng cấp (ví dụ: hệ thống caste ở Ấn Độ lịch sử) có tính linh hoạt xã hội rất thấp, nơi địa vị của một người gần như cố định từ khi sinh ra, thì các xã hội mở, dân chủ hơn thường cố gắng thúc đẩy sự linh hoạt xã hội cao hơn, trao cơ hội bình đẳng cho mọi công dân thông qua giáo dục và cơ hội kinh tế.