(Top Banner Ad)
lack of social mobility
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế học, Xã hội học

lack of social mobility

UK: /læk əv ˈsəʊʃəl məʊˈbɪləti/ • US: /læk əv ˈsoʊʃəl moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu dịch chuyển xã hội khả năng thăng tiến xã hội hạn chế sự trì trệ trong dịch chuyển xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough or any social mobility, which refers to the ability of individuals to move up or down the social hierarchy.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hoặc không có sự dịch chuyển xã hội, đề cập đến khả năng của các cá nhân di chuyển lên hoặc xuống trong hệ thống phân cấp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of social mobility perpetuates a cycle of poverty."

    "Sự thiếu dịch chuyển xã hội duy trì một vòng luẩn quẩn của nghèo đói."

  • "Experts warn that a lack of social mobility can lead to social unrest."

    "Các chuyên gia cảnh báo rằng việc thiếu dịch chuyển xã hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "Education is often seen as a key factor in improving social mobility, but the lack of social mobility prevents many from getting the education they need."

    "Giáo dục thường được xem là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện dịch chuyển xã hội, nhưng việc thiếu dịch chuyển xã hội ngăn cản nhiều người nhận được nền giáo dục mà họ cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu thốn, không đủ
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển
Verb mobilize huy động, động viên
Adjective immobile bất động, không di chuyển được

Synonyms

limited social mobility (sự dịch chuyển xã hội hạn chế)restricted social mobility (sự dịch chuyển xã hội bị hạn chế)stagnant social mobility (sự dịch chuyển xã hội trì trệ)

Antonyms

high social mobility (sự dịch chuyển xã hội cao)fluid social mobility (sự dịch chuyển xã hội linh hoạt)upward mobility (khả năng thăng tiến xã hội)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lac (want, need, scarcity)
Latin
socialis (allied, social)
Old French
social
Latin
mobilis (movable)
Old French
mobilité
English (early 20th century)
social mobility (sociological concept popularized by Pitirim Sorokin)

Nguồn gốc của khái niệm 'lack of social mobility'

Thuật ngữ 'di chuyển xã hội' (social mobility) bắt nguồn từ lĩnh vực xã hội học, đặc biệt được phổ biến bởi nhà xã hội học người Nga-Mỹ Pitirim Sorokin vào đầu thế kỷ 20. Ông dùng nó để mô tả sự thay đổi vị trí của một người hoặc một nhóm trong cấu trúc xã hội. Khi nói đến 'lack of social mobility', chúng ta đề cập đến tình trạng thiếu đi hoặc không có khả năng thay đổi địa vị kinh tế-xã hội, thường là từ thế hệ này sang thế hệ khác, cho thấy một xã hội ít có cơ hội thăng tiến hoặc đi xuống. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu sự công bằng và cơ hội trong một xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội nơi có sự bất bình đẳng về cơ hội lớn, khiến người nghèo khó có khả năng cải thiện địa vị kinh tế xã hội của họ. Nó nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt và công bằng trong hệ thống xã hội, nơi xuất thân có ảnh hưởng lớn đến tương lai của một người.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', chúng ta thường nói về 'lack of social mobility in a country/region/society'. Ví dụ: 'There's a serious lack of social mobility in this country'. Khi sử dụng 'within', chúng ta nhấn mạnh phạm vi: 'lack of social mobility within the working class'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of social mobility
  • severe severe lack of social mobility
    (sự thiếu hụt nghiêm trọng về di chuyển xã hội)
  • profound profound lack of social mobility
    (sự thiếu hụt sâu sắc về di chuyển xã hội)
  • persistent persistent lack of social mobility
    (sự thiếu hụt dai dẳng về di chuyển xã hội)
  • growing growing lack of social mobility
    (sự thiếu hụt ngày càng tăng về di chuyển xã hội)
  • structural structural lack of social mobility
    (sự thiếu hụt mang tính cơ cấu về di chuyển xã hội)
Verb + lack of social mobility
  • address address a lack of social mobility
    (giải quyết sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • exacerbate exacerbate a lack of social mobility
    (làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • highlight highlight a lack of social mobility
    (làm nổi bật sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • contribute to contribute to a lack of social mobility
    (góp phần vào sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • experience experience a lack of social mobility
    (trải qua sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
Noun + lack of social mobility
  • causes of causes of the lack of social mobility
    (nguyên nhân của sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • consequences of consequences of the lack of social mobility
    (hậu quả của sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • impact of impact of the lack of social mobility
    (tác động của sự thiếu hụt di chuyển xã hội)
  • problem of problem of the lack of social mobility
    (vấn đề thiếu hụt di chuyển xã hội)

Idioms

  • Perpetuate a lack of social mobility

    Duy trì hoặc làm cho sự thiếu di chuyển xã hội kéo dài

    "Policies that don't address educational inequality often perpetuate a lack of social mobility."

    (Các chính sách không giải quyết bất bình đẳng giáo dục thường duy trì sự thiếu di chuyển xã hội.)

  • A barrier to social mobility

    Một rào cản đối với di chuyển xã hội (ám chỉ sự thiếu hụt)

    "Expensive higher education can be a significant barrier to social mobility for low-income students."

    (Giáo dục đại học đắt đỏ có thể là một rào cản đáng kể đối với di chuyển xã hội cho sinh viên có thu nhập thấp.)

  • Stagnation in social mobility

    Sự trì trệ, đứng yên trong di chuyển xã hội

    "Many reports point to a stagnation in social mobility across developed nations."

    (Nhiều báo cáo chỉ ra sự trì trệ trong di chuyển xã hội ở các quốc gia phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of social mobility

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng thiếu hoặc không có sự dịch chuyển xã hội, đề cập đến khả năng của các cá nhân di chuyển lên hoặc xuống trong hệ thống phân cấp xã hội.

"The lack of social mobility perpetuates a cycle of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of social mobility".

Giấc mơ Mỹ và thực tế di chuyển xã hội

Giấc mơ Mỹ (The American Dream) là một khái niệm văn hóa phổ biến ở Hoa Kỳ, tin rằng bất cứ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân. Tuy nhiên, khái niệm 'lack of social mobility' thường được sử dụng để chỉ ra rằng thực tế đôi khi không như vậy, khi các yếu tố như tầng lớp xã hội, chủng tộc, hoặc giáo dục hạn chế cơ hội thăng tiến của một người, khiến giấc mơ này trở nên khó khăn hơn cho nhiều người.

Nghèo đói truyền từ đời này sang đời khác (Intergenerational Poverty)

Một khía cạnh quan trọng của 'lack of social mobility' là tình trạng nghèo đói truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (intergenerational poverty). Điều này xảy ra khi trẻ em sinh ra trong các gia đình nghèo có rất ít cơ hội thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói khi trưởng thành. Nó thường liên quan đến việc thiếu tiếp cận giáo dục chất lượng, chăm sóc sức khỏe, và mạng lưới hỗ trợ xã hội, làm hạn chế khả năng thăng tiến kinh tế-xã hội của họ trong suốt cuộc đời.