(Top Banner Ad)
social isolation
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Y tế

social isolation

UK: /ˌsəʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/ • US: /ˌsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cô lập xã hội sự cô lập về mặt xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of complete or near-complete lack of contact between an individual and society.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn thiếu sự tiếp xúc giữa một cá nhân và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elderly people living alone are at higher risk of social isolation."

    "Những người lớn tuổi sống một mình có nguy cơ cao bị cô lập xã hội."

  • "The pandemic led to increased social isolation for many."

    "Đại dịch đã dẫn đến sự gia tăng tình trạng cô lập xã hội cho nhiều người."

  • "Social isolation can have negative impacts on mental health."

    "Cô lập xã hội có thể có những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao tiếp xã hội, hòa nhập
Adjective sociable hòa đồng, thích giao tiếp
Adjective unsocial không hòa đồng, phản xã hội
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, riêng biệt
Noun isolator chất cách ly, người cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
insula
Italian
isolato
French
isolation
English
isolation

Nguồn gốc 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè, đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó phát triển thành 'socialis' ('thuộc về bạn bè hoặc liên minh'). Khi được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa liên quan đến cộng đồng và các mối quan hệ giữa người với người.

Nguồn gốc 'Isolation'

Từ 'isolation' có gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'đảo'. Qua tiếng Ý 'isolato' (có nghĩa là 'bị tách ra như một hòn đảo') và tiếng Pháp 'isolation', nó đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái bị tách biệt, cô lập khỏi người khác hoặc môi trường xung quanh, như một hòn đảo giữa biển.

Usage Note

Social isolation khác với loneliness (cô đơn). Social isolation là một tình trạng khách quan, đo lường được bằng số lượng và chất lượng các mối quan hệ xã hội của một người. Loneliness là một cảm xúc chủ quan về sự cô đơn và buồn bã do thiếu các mối quan hệ xã hội. Một người có thể bị social isolation nhưng không cảm thấy loneliness, và ngược lại.

Prepositions

from

"Social isolation from": Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự cô lập. Ví dụ: "Social isolation from family members can lead to depression."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social isolation
  • experience experience social isolation
    (trải nghiệm sự cô lập xã hội)
  • suffer from suffer from social isolation
    (chịu đựng sự cô lập xã hội)
  • lead to lead to social isolation
    (dẫn đến sự cô lập xã hội)
  • prevent prevent social isolation
    (ngăn ngừa sự cô lập xã hội)
  • combat combat social isolation
    (chống lại sự cô lập xã hội)
  • reduce reduce social isolation
    (giảm bớt sự cô lập xã hội)
Adjective + social isolation
  • severe severe social isolation
    (sự cô lập xã hội nghiêm trọng)
  • chronic chronic social isolation
    (sự cô lập xã hội mãn tính)
  • extreme social isolation
  • extreme extreme social isolation
    (sự cô lập xã hội cực đoan)
  • profound profound social isolation
    (sự cô lập xã hội sâu sắc)
Noun + of social isolation
  • risk risk of social isolation
    (nguy cơ cô lập xã hội)
  • feelings feelings of social isolation
    (cảm giác cô lập xã hội)
  • consequences consequences of social isolation
    (hậu quả của sự cô lập xã hội)

Idioms

  • live in social isolation

    sống trong sự cô lập xã hội

    "Many elderly people inadvertently live in social isolation after their partners pass away."

    (Nhiều người lớn tuổi vô tình sống trong sự cô lập xã hội sau khi bạn đời của họ qua đời.)

  • break social isolation

    phá vỡ sự cô lập xã hội

    "Community centers play a vital role in helping people break social isolation."

    (Các trung tâm cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mọi người phá vỡ sự cô lập xã hội.)

  • address social isolation

    giải quyết vấn đề cô lập xã hội

    "Governments are implementing programs to address social isolation among young adults."

    (Các chính phủ đang triển khai các chương trình để giải quyết vấn đề cô lập xã hội ở thanh niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social isolation

noun
Lật mặt

Trạng thái hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn thiếu sự tiếp xúc giữa một cá nhân và xã hội.

"Elderly people living alone are at higher risk of social isolation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she didn't experience social isolation, she would feel much happier and more connected to her community.
Nếu cô ấy không trải qua sự cô lập xã hội, cô ấy sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều và kết nối hơn với cộng đồng của mình.
Phủ định
If the elderly weren't facing social isolation, they wouldn't feel so lonely and forgotten.
Nếu người cao tuổi không phải đối mặt với sự cô lập xã hội, họ sẽ không cảm thấy cô đơn và bị lãng quên như vậy.
Nghi vấn
Would teenagers develop stronger social skills if they didn't suffer from social isolation?
Liệu thanh thiếu niên có phát triển các kỹ năng xã hội mạnh mẽ hơn nếu họ không phải chịu đựng sự cô lập xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social isolation".

Tác động đến Sức khỏe Tâm thần

Sự cô lập xã hội được công nhận rộng rãi ở nhiều nền văn hóa phương Tây là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe tâm thần, dẫn đến trầm cảm, lo âu và thậm chí cả suy giảm nhận thức. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì kết nối xã hội để có một cuộc sống khỏe mạnh.

Đại dịch COVID-19 và Cô lập Xã hội

Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật vấn đề cô lập xã hội trên toàn cầu. Các biện pháp giãn cách xã hội và phong tỏa, mặc dù cần thiết, đã khiến nhiều người trải qua mức độ cô lập chưa từng có, thúc đẩy các cuộc thảo luận về tầm quan trọng của các mối quan hệ con người và tác động của công nghệ trong việc duy trì kết nối.