(Top Banner Ad)
social inclusion
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Phát triển bền vững

social inclusion

UK: /ˈsəʊʃəl ɪnˈkluːʒən/ • US: /ˈsoʊʃəl ɪnˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập xã hội sự hội nhập xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the terms of participation in society, particularly for people who are disadvantaged, through enhancing opportunities, access to resources, voice and respect for rights.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện các điều kiện tham gia vào xã hội, đặc biệt là đối với những người thiệt thòi, thông qua việc tăng cường cơ hội, khả năng tiếp cận các nguồn lực, tiếng nói và sự tôn trọng các quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting social inclusion by providing equal opportunities for all citizens."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy hòa nhập xã hội bằng cách cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả công dân."

  • "The project aims to improve social inclusion for people with disabilities."

    "Dự án nhằm mục đích cải thiện sự hòa nhập xã hội cho người khuyết tật."

  • "Social inclusion is essential for building a cohesive and just society."

    "Hòa nhập xã hội là điều cần thiết để xây dựng một xã hội gắn kết và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun inclusion sự hòa nhập, sự bao gồm
Noun socialite người thuộc giới thượng lưu, người thích giao thiệp
Noun sociologist nhà xã hội học
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Verb include bao gồm
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective inclusive bao trùm, toàn diện
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adverb socially một cách xã hội
Adverb inclusively một cách bao trùm/toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Old French
social (of society)
English
social (relating to society, late 14th century)
Latin
includere (to shut in, enclose)
Old French
inclure (to include)
English
inclusion (the act of including, late 15th century)

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ "social inclusion" là sự kết hợp của "social" (thuộc về xã hội) và "inclusion" (sự bao gồm, hòa nhập). Trong khi "social" bắt nguồn từ tiếng Latin "socius" (bạn đồng hành) và "inclusion" từ "includere" (bao vây, đóng lại), thì chính khái niệm "hòa nhập xã hội" lại xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc đảm bảo mọi người, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều có thể tham gia đầy đủ và có ý nghĩa vào mọi mặt của đời sống xã hội.

Usage Note

Social inclusion tập trung vào việc đảm bảo mọi người, bất kể nền tảng, khả năng hoặc hoàn cảnh của họ, đều có thể tham gia đầy đủ và có ý nghĩa vào mọi khía cạnh của đời sống xã hội, bao gồm cả việc làm, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, và các hoạt động văn hóa và chính trị. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần là chấp nhận sự khác biệt, mà còn tích cực tìm cách xóa bỏ các rào cản ngăn cản sự tham gia của một số nhóm người nhất định. Khác với 'integration' (hội nhập), social inclusion nhấn mạnh việc thay đổi hệ thống xã hội để chào đón và hỗ trợ sự đa dạng, thay vì chỉ yêu cầu các cá nhân thích nghi với các hệ thống hiện có.

Prepositions

to in

* `Social inclusion to`: ít phổ biến, có thể dùng khi nói về một sự đóng góp cụ thể cho social inclusion. * `Social inclusion in`: phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động xã hội cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social inclusion
  • greater greater social inclusion
    (hòa nhập xã hội rộng lớn hơn)
  • effective effective social inclusion
    (hòa nhập xã hội hiệu quả)
  • full full social inclusion
    (hòa nhập xã hội hoàn toàn)
  • meaningful meaningful social inclusion
    (hòa nhập xã hội có ý nghĩa)
  • digital digital social inclusion
    (hòa nhập xã hội kỹ thuật số)
Verb + social inclusion
  • promote promote social inclusion
    (thúc đẩy hòa nhập xã hội)
  • foster foster social inclusion
    (nuôi dưỡng hòa nhập xã hội)
  • enhance enhance social inclusion
    (nâng cao hòa nhập xã hội)
  • achieve achieve social inclusion
    (đạt được hòa nhập xã hội)
  • ensure ensure social inclusion
    (đảm bảo hòa nhập xã hội)
  • address address social inclusion
    (giải quyết vấn đề hòa nhập xã hội)
Noun + social inclusion
  • barriers barriers to social inclusion
    (những rào cản đối với hòa nhập xã hội)
  • policies policies for social inclusion
    (chính sách về hòa nhập xã hội)
  • strategies strategies for social inclusion
    (chiến lược hòa nhập xã hội)
  • pathways pathways to social inclusion
    (những con đường dẫn đến hòa nhập xã hội)

Idioms

  • promote social inclusion

    thúc đẩy hòa nhập xã hội

    "Government policies aim to promote social inclusion for all citizens."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy hòa nhập xã hội cho tất cả công dân.)

  • barriers to social inclusion

    những rào cản đối với hòa nhập xã hội

    "Poverty and discrimination are significant barriers to social inclusion."

    (Nghèo đói và phân biệt đối xử là những rào cản đáng kể đối với hòa nhập xã hội.)

  • pathways to social inclusion

    những con đường dẫn đến hòa nhập xã hội

    "Education and employment are key pathways to social inclusion for marginalized groups."

    (Giáo dục và việc làm là những con đường then chốt dẫn đến hòa nhập xã hội cho các nhóm bị thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social inclusion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện các điều kiện tham gia vào xã hội, đặc biệt là đối với những người thiệt thòi, thông qua việc tăng cường cơ hội, khả năng tiếp cận các nguồn lực, tiếng nói và sự tôn trọng các quyền.

"The government is committed to promoting social inclusion by providing equal opportunities for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy promotes social inclusion for disabled individuals in the workplace.
Chính sách mới thúc đẩy sự hòa nhập xã hội cho người khuyết tật tại nơi làm việc.
Phủ định
The organization's lack of funding doesn't facilitate social inclusion initiatives.
Việc thiếu kinh phí của tổ chức không tạo điều kiện thuận lợi cho các sáng kiến hòa nhập xã hội.
Nghi vấn
What measures can companies take to ensure social inclusion of minority groups?
Các công ty có thể thực hiện những biện pháp nào để đảm bảo sự hòa nhập xã hội của các nhóm thiểu số?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing new policies that will be promoting social inclusion for marginalized communities next year.
Chính phủ sẽ triển khai các chính sách mới nhằm thúc đẩy sự hòa nhập xã hội cho các cộng đồng bị thiệt thòi vào năm tới.
Phủ định
The organization won't be prioritizing social inclusion in their upcoming projects due to budget constraints.
Tổ chức sẽ không ưu tiên hòa nhập xã hội trong các dự án sắp tới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the company be actively supporting social inclusion initiatives in the local community?
Công ty có đang tích cực hỗ trợ các sáng kiến hòa nhập xã hội trong cộng đồng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social inclusion".

Quyền con người và Giá trị xã hội hiện đại

Khái niệm "social inclusion" gắn liền với quyền con người cơ bản, nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân đều có quyền được đối xử công bằng, có cơ hội như nhau và được tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội. Trong nhiều xã hội phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, hòa nhập xã hội là một giá trị cốt lõi, thúc đẩy các chính sách hỗ trợ đa dạng, khả năng tiếp cận và đối xử bình đẳng cho tất cả mọi người.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Hòa nhập xã hội là một nguyên tắc trung tâm làm nền tảng cho nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Đặc biệt, nó liên quan mật thiết đến các mục tiêu về giảm bất bình đẳng (SDG 10), đảm bảo giáo dục có chất lượng (SDG 4) và thúc đẩy việc làm bền vững, tăng trưởng kinh tế (SDG 8), nhằm xây dựng một thế giới không ai bị bỏ lại phía sau.