(Top Banner Ad)
social integration
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

social integration

UK: /ˈsəʊʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈsoʊʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập xã hội sự hội nhập xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which immigrants or minority groups are absorbed into the culture of the dominant population.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà người nhập cư hoặc các nhóm thiểu số được hòa nhập vào văn hóa của dân số chủ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to promote the social integration of refugees."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của người tị nạn."

  • "Language classes can help with the social integration of immigrants."

    "Các lớp học ngôn ngữ có thể giúp ích cho việc hòa nhập xã hội của người nhập cư."

  • "Social integration is a key factor in building a cohesive society."

    "Hòa nhập xã hội là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội gắn kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb integrate hội nhập, hòa nhập
Noun integration sự hội nhập, sự hòa nhập
Adjective integrated được hội nhập, tổng hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social (15th century)
Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate (early 17th century)
English
integration (mid-17th century)
English
social integration (late 19th/early 20th century, as a sociological term)

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ và được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa liên quan đến cộng đồng, xã hội, hay các mối quan hệ giữa người với người. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác.

Nguồn gốc của 'Integration'

'Integration' xuất phát từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'toàn bộ', 'hoàn chỉnh', không bị chia cắt. Động từ 'integrare' có nghĩa là 'làm cho toàn vẹn', 'hợp nhất các bộ phận'. Khi kết hợp với 'social', 'social integration' ám chỉ việc tạo ra một xã hội đoàn kết, nơi mọi thành viên được gắn kết và cảm thấy thuộc về.

Usage Note

Social integration đề cập đến sự kết hợp và chấp nhận của các cá nhân hoặc nhóm vào một xã hội lớn hơn. Nó bao gồm việc chia sẻ các giá trị, tương tác xã hội, và cơ hội kinh tế, chính trị. Khác với 'social assimilation' (đồng hóa xã hội), social integration nhấn mạnh việc duy trì bản sắc văn hóa riêng trong khi vẫn tham gia vào xã hội chủ đạo.

Prepositions

into within

'Integration into' nhấn mạnh hướng tới sự hòa nhập vào một nhóm hoặc xã hội cụ thể. Ví dụ: 'Integration into the workforce'. 'Integration within' chỉ sự hòa nhập bên trong một hệ thống hoặc cấu trúc đã có. Ví dụ: 'Integration within the community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social integration
  • strong strong social integration
    (sự hội nhập xã hội mạnh mẽ)
  • successful successful social integration
    (sự hội nhập xã hội thành công)
  • effective effective social integration
    (sự hội nhập xã hội hiệu quả)
  • full full social integration
    (sự hội nhập xã hội đầy đủ)
  • poor poor social integration
    (sự hội nhập xã hội kém)
Verb + social integration
  • promote promote social integration
    (thúc đẩy hội nhập xã hội)
  • facilitate facilitate social integration
    (tạo điều kiện cho hội nhập xã hội)
  • achieve achieve social integration
    (đạt được hội nhập xã hội)
  • hinder hinder social integration
    (cản trở hội nhập xã hội)
  • improve improve social integration
    (cải thiện hội nhập xã hội)
  • foster foster social integration
    (nuôi dưỡng hội nhập xã hội)
Noun / Prepositional Phrase + social integration
  • barriers to barriers to social integration
    (những rào cản đối với hội nhập xã hội)
  • levels of levels of social integration
    (các mức độ hội nhập xã hội)
  • process of process of social integration
    (quá trình hội nhập xã hội)
  • challenges of challenges of social integration
    (những thách thức của hội nhập xã hội)

Idioms

  • barriers to social integration

    Những rào cản ngăn chặn sự hòa nhập của các cá nhân hoặc nhóm vào xã hội.

    "Language differences can be significant barriers to social integration for immigrants."

    (Sự khác biệt ngôn ngữ có thể là rào cản đáng kể đối với sự hội nhập xã hội của người nhập cư.)

  • promote social integration

    Thúc đẩy hoặc khuyến khích quá trình các cá nhân hoặc nhóm hòa nhập vào xã hội.

    "The government launched programs to promote social integration among different ethnic groups."

    (Chính phủ đã phát động các chương trình nhằm thúc đẩy hội nhập xã hội giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)

  • foster social integration

    Nuôi dưỡng, phát triển sự hòa nhập xã hội, thường thông qua các biện pháp hỗ trợ lâu dài.

    "Education plays a vital role in fostering social integration from an early age."

    (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng sự hội nhập xã hội từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social integration

Noun
Lật mặt

Quá trình mà người nhập cư hoặc các nhóm thiểu số được hòa nhập vào văn hóa của dân số chủ đạo.

"The government is implementing policies to promote the social integration of refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program promotes social integration by connecting newcomers with established residents.
Chương trình thúc đẩy sự hòa nhập xã hội bằng cách kết nối những người mới đến với cư dân lâu năm.
Phủ định
Lack of social integration can lead to feelings of isolation and marginalization.
Sự thiếu hòa nhập xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô lập và bị gạt ra ngoài lề.
Nghi vấn
Does this policy support social integration within the community?
Chính sách này có hỗ trợ sự hòa nhập xã hội trong cộng đồng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a society promotes social integration, it typically experiences lower crime rates.
Nếu một xã hội thúc đẩy sự hội nhập xã hội, nó thường trải qua tỷ lệ tội phạm thấp hơn.
Phủ định
When there isn't social integration, communities don't thrive.
Khi không có sự hội nhập xã hội, cộng đồng không phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
If a government invests in programs for immigrants, does it improve social integration?
Nếu một chính phủ đầu tư vào các chương trình cho người nhập cư, liệu nó có cải thiện sự hội nhập xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social integration".

Hội nhập xã hội trong xã hội đa văn hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'hội nhập xã hội' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về người nhập cư và người tị nạn. Nó tập trung vào việc làm thế nào các nhóm khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình, duy trì bản sắc riêng của mình trong khi vẫn tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của quốc gia tiếp nhận. Điều này giúp xây dựng một xã hội đoàn kết và công bằng.

Sự khác biệt giữa hội nhập và đồng hóa

Trong bối cảnh phương Tây, 'hội nhập xã hội' (social integration) thường được phân biệt rõ ràng với 'đồng hóa' (assimilation). Đồng hóa đòi hỏi các nhóm thiểu số phải từ bỏ văn hóa và bản sắc của mình để hòa nhập hoàn toàn vào văn hóa chủ đạo. Trong khi đó, hội nhập tập trung vào việc tạo ra một xã hội bao trùm, nơi các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại, làm giàu cho nhau và đóng góp vào xã hội chung mà không yêu cầu từ bỏ bản sắc riêng.