(Top Banner Ad)
social responsibility
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội học, Đạo đức học

social responsibility

UK: /ˌsəʊʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˌsoʊʃəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm xã hội nghĩa vụ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The idea that businesses and individuals have a duty to act in a way that benefits society as a whole.

Vietnamese Meaning

Ý tưởng rằng các doanh nghiệp và cá nhân có nghĩa vụ hành động theo cách có lợi cho toàn xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company demonstrated its social responsibility by donating to local charities."

    "Công ty thể hiện trách nhiệm xã hội của mình bằng cách quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương."

  • "Businesses have a social responsibility to protect the environment."

    "Các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội trong việc bảo vệ môi trường."

  • "Individuals can demonstrate social responsibility by volunteering their time."

    "Các cá nhân có thể thể hiện trách nhiệm xã hội bằng cách tình nguyện thời gian của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (of companions, social)
Old French
social
English
social
Latin
respondere (to answer, to respond)
Old French
responsabilité
English
responsibility
English (early 20th century)
social responsibility (compound phrase)

Sự Ra Đời của 'Trách Nhiệm Xã Hội'

Cụm từ 'social responsibility' (trách nhiệm xã hội) là sự kết hợp của hai khái niệm có nguồn gốc sâu xa. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'người bạn, đồng minh', nhấn mạnh mối quan hệ và tương tác trong cộng đồng. Trong khi đó, 'responsibility' có gốc từ tiếng Latin 'respondere', tức là 'đáp lại, phản hồi', ám chỉ nghĩa vụ phải giải trình. Khái niệm 'trách nhiệm xã hội' như chúng ta hiểu ngày nay bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai. Nó thể hiện ý thức rằng mỗi cá nhân, tổ chức không chỉ có nghĩa vụ với bản thân mà còn phải hành động vì lợi ích chung của xã hội và môi trường, nhận thức được tác động rộng lớn từ hành động của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến trách nhiệm đạo đức và nghĩa vụ của các tổ chức và cá nhân đối với phúc lợi của cộng đồng và môi trường. Nó vượt xa phạm vi tuân thủ pháp luật, đòi hỏi các hành động chủ động để giải quyết các vấn đề xã hội.

Prepositions

for towards to

- for: chỉ trách nhiệm đối với một hành động cụ thể (Ví dụ: taking social responsibility for pollution).
- towards: thể hiện sự đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn (Ví dụ: demonstrating social responsibility towards environmental sustainability).
- to: chỉ trách nhiệm đối với một đối tượng cụ thể (Ví dụ: a company's social responsibility to its employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social responsibility
  • corporate corporate social responsibility
    (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp)
  • ethical ethical social responsibility
    (trách nhiệm xã hội có đạo đức)
  • environmental environmental social responsibility
    (trách nhiệm xã hội về môi trường)
  • individual individual social responsibility
    (trách nhiệm xã hội của cá nhân)
  • shared shared social responsibility
    (trách nhiệm xã hội chung)
Verb + social responsibility
  • uphold uphold social responsibility
    (đề cao/duy trì trách nhiệm xã hội)
  • demonstrate demonstrate social responsibility
    (thể hiện trách nhiệm xã hội)
  • take on take on social responsibility
    (đảm nhận trách nhiệm xã hội)
  • fulfill fulfill social responsibility
    (hoàn thành trách nhiệm xã hội)
  • shirk shirk social responsibility
    (trốn tránh trách nhiệm xã hội)
Noun + of social responsibility
  • sense a sense of social responsibility
    (ý thức về trách nhiệm xã hội)
  • concept the concept of social responsibility
    (khái niệm trách nhiệm xã hội)
  • burden the burden of social responsibility
    (gánh nặng trách nhiệm xã hội)

Idioms

  • Corporate Social Responsibility (CSR)

    Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) – một mô hình tự điều chỉnh của doanh nghiệp giúp họ có trách nhiệm với xã hội và các bên liên quan, vượt lên trên nghĩa vụ pháp lý.

    "Many companies now embrace Corporate Social Responsibility by investing in community projects and sustainable practices."

    (Nhiều công ty hiện nay thực hiện Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bằng cách đầu tư vào các dự án cộng đồng và các hoạt động bền vững.)

  • a sense of social responsibility

    ý thức về trách nhiệm xã hội – nhận thức và ý chí hành động vì lợi ích chung của cộng đồng hoặc xã hội.

    "He has a strong sense of social responsibility, always volunteering for local clean-up events."

    (Anh ấy có ý thức trách nhiệm xã hội mạnh mẽ, luôn tình nguyện tham gia các sự kiện dọn dẹp địa phương.)

  • bear/shoulder social responsibility

    gánh vác/đảm nhận trách nhiệm xã hội – chấp nhận và thực hiện các nghĩa vụ đối với cộng đồng hoặc xã hội.

    "As a large corporation, they must bear the social responsibility of ensuring fair labor practices."

    (Là một tập đoàn lớn, họ phải gánh vác trách nhiệm xã hội trong việc đảm bảo các hoạt động lao động công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social responsibility

noun
Lật mặt

Ý tưởng rằng các doanh nghiệp và cá nhân có nghĩa vụ hành động theo cách có lợi cho toàn xã hội.

"The company demonstrated its social responsibility by donating to local charities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company's focus is social responsibility.
Trọng tâm của công ty chúng tôi là trách nhiệm xã hội.
Phủ định
Isn't social responsibility a key factor in sustainable development?
Chẳng phải trách nhiệm xã hội là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững sao?
Nghi vấn
Are they taking their social responsibility seriously?
Họ có đang thực hiện trách nhiệm xã hội một cách nghiêm túc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's commitment to social responsibility was evident in its charitable donations last year.
Cam kết trách nhiệm xã hội của công ty đã được thể hiện rõ ràng trong các khoản quyên góp từ thiện năm ngoái.
Phủ định
The politician didn't show much social responsibility when he made those controversial statements.
Chính trị gia đã không thể hiện nhiều trách nhiệm xã hội khi ông ấy đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi đó.
Nghi vấn
Did the school emphasize social responsibility in its curriculum last semester?
Trường học có nhấn mạnh trách nhiệm xã hội trong chương trình học kỳ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social responsibility".

Corporate Social Responsibility (CSR) và Doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) rất được chú trọng. Các công ty không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn phải thể hiện cam kết đóng góp cho xã hội và môi trường, thông qua các hoạt động như bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, thực hành lao động công bằng, và từ thiện. Điều này không chỉ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu mà còn tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp và xã hội.

Tầm quan trọng của Tình nguyện và Từ thiện

Trách nhiệm xã hội cũng được thể hiện mạnh mẽ qua các hoạt động tình nguyện và từ thiện cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dành thời gian hoặc quyên góp tiền bạc để hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận, giúp đỡ người kém may mắn hoặc tham gia vào các dự án cộng đồng được coi là một phần thiết yếu của việc trở thành một công dân có trách nhiệm. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân đều có thể tạo ra sự khác biệt tích cực cho thế giới xung quanh.