(Top Banner Ad)
sociolinguistics
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

sociolinguistics

UK: /ˌsəʊsiəʊlɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /ˌsoʊʃioʊlɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of language in relation to society.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về ngôn ngữ trong mối quan hệ với xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sociolinguistics helps us understand how language shapes social interactions."

    "Ngôn ngữ học xã hội giúp chúng ta hiểu cách ngôn ngữ định hình các tương tác xã hội."

  • "Her research focuses on sociolinguistics and its impact on education."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào ngôn ngữ học xã hội và tác động của nó đến giáo dục."

  • "Sociolinguistics examines the relationship between language and social factors."

    "Ngôn ngữ học xã hội xem xét mối quan hệ giữa ngôn ngữ và các yếu tố xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sociolinguist nhà xã hội học ngôn ngữ
Noun sociolinguistics xã hội học ngôn ngữ (ngành nghiên cứu)
Adjective sociolinguistic thuộc xã hội học ngôn ngữ
Adverb sociolinguistically về mặt xã hội học ngôn ngữ

Synonyms

social linguistics (ngôn ngữ học xã hội)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
lingua
English (combining form)
socio-
English
linguistics
English
sociolinguistics

Nguồn gốc của 'Sociolinguistics'

Từ 'sociolinguistics' là sự kết hợp của hai yếu tố: 'socio-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'đồng hành', sau này liên quan đến 'societas' - xã hội) và 'linguistics' (ngôn ngữ học, từ tiếng Latin 'lingua' - lưỡi, ngôn ngữ). Thuật ngữ này được hình thành vào giữa thế kỷ 20 để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ, tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ và xã hội. Nó ra đời khi các nhà khoa học nhận ra rằng ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống ngữ pháp độc lập mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố xã hội và văn hóa.

Usage Note

Sociolinguistics explores how language varies across different social groups, situations, and contexts. It examines the influence of social factors such as class, gender, ethnicity, and age on language use. It also investigates how language reflects and reinforces social structures and identities. Sociolinguistics is broader than social dialectology, which mainly focuses on language variation related to social groups.

Prepositions

in of on

‘In’ indicates the study is situated within the context of society. ‘Of’ emphasizes that sociolinguistics *is* a study *of* language. ‘On’ refers to focusing *on* a certain aspect within the context of sociolinguistics.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + sociolinguistics
  • field the field of sociolinguistics
    (lĩnh vực xã hội học ngôn ngữ)
  • study the study of sociolinguistics
    (nghiên cứu xã hội học ngôn ngữ)
  • principles principles of sociolinguistics
    (các nguyên tắc của xã hội học ngôn ngữ)
Verb + sociolinguistics
  • study study sociolinguistics
    (nghiên cứu xã hội học ngôn ngữ)
  • research conduct research in sociolinguistics
    (tiến hành nghiên cứu trong xã hội học ngôn ngữ)
  • explore explore sociolinguistics
    (khám phá xã hội học ngôn ngữ)

Idioms

  • the field of sociolinguistics

    lĩnh vực xã hội học ngôn ngữ

    "She specializes in the field of sociolinguistics, focusing on language variation."

    (Cô ấy chuyên về lĩnh vực xã hội học ngôn ngữ, tập trung vào sự biến thể ngôn ngữ.)

  • sociolinguistic variation

    sự biến thể xã hội học ngôn ngữ

    "The project investigates sociolinguistic variation across different age groups in urban areas."

    (Dự án này điều tra sự biến thể xã hội học ngôn ngữ giữa các nhóm tuổi khác nhau ở khu vực đô thị.)

  • sociolinguistic competence

    năng lực xã hội học ngôn ngữ

    "Developing sociolinguistic competence is crucial for effective and appropriate communication in diverse settings."

    (Phát triển năng lực xã hội học ngôn ngữ rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và phù hợp trong các môi trường đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociolinguistics

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về ngôn ngữ trong mối quan hệ với xã hội.

"Sociolinguistics helps us understand how language shapes social interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sociolinguistics is an interesting field, isn't it?
Ngôn ngữ học xã hội là một lĩnh vực thú vị, phải không?
Phủ định
Sociolinguistics isn't always easy to understand, is it?
Ngôn ngữ học xã hội không phải lúc nào cũng dễ hiểu, phải không?
Nghi vấn
A sociolinguistic approach wasn't used in that study, was it?
Một phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học xã hội đã không được sử dụng trong nghiên cứu đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociolinguistics".

Ngôn ngữ và Bản sắc Xã hội

Sociolinguistics giúp chúng ta hiểu rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là yếu tố định hình bản sắc, thể hiện địa vị xã hội, và tạo ra sự gắn kết hoặc phân biệt trong cộng đồng. Cách chúng ta nói, từ giọng điệu, phương ngữ đến lựa chọn từ ngữ, đều phản ánh và ảnh hưởng đến vị trí của chúng ta trong xã hội. Ví dụ, cách bạn nói chuyện với sếp khác với cách bạn nói chuyện với bạn bè thân thiết.

Sự đa dạng ngôn ngữ và Tương tác xã hội

Ngành này nghiên cứu cách các biến thể ngôn ngữ (như phương ngữ, tiếng lóng, cách nói của các nhóm xã hội khác nhau) xuất hiện và được sử dụng trong các tình huống xã hội. Nó cũng giải thích hiện tượng chuyển đổi mã (code-switching - việc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ/phương ngữ trong một cuộc trò chuyện) và tầm quan trọng của ngữ cảnh trong giao tiếp, giúp ta hiểu sâu sắc hơn về sự phức tạp của tương tác con người.