(Top Banner Ad)
sodium feldspar
C1
danh từ C1 Khoáng vật học, Địa chất học

sodium feldspar

UK: /ˈsəʊdiəm ˈfɛldˌspɑː/ • US: /ˈsoʊdiəm ˈfɛldˌspɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

fenspat natri trường thạch natri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of feldspar minerals containing sodium, aluminum, and silicon, such as albite.

Vietnamese Meaning

Một nhóm khoáng vật feldspar chứa natri, nhôm và silic, chẳng hạn như albite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analysis revealed that the rock sample was rich in sodium feldspar."

    "Phân tích cho thấy mẫu đá rất giàu sodium feldspar."

  • "Sodium feldspar is a common constituent of igneous rocks."

    "Sodium feldspar là một thành phần phổ biến của đá magma."

  • "The optical properties of sodium feldspar are often used to identify it under a microscope."

    "Các tính chất quang học của sodium feldspar thường được sử dụng để nhận diện nó dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium natri (nguyên tố hóa học)
Adjective sodic có tính natri, liên quan đến natri
Noun feldspar fenspat (một nhóm khoáng vật tạo đá)
Adjective feldspathic thuộc fenspat, chứa fenspat
Noun albite anbit (một loại fenspat natri cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
natrun
New Latin
natrium
German
Feldspat
English
sodium feldspar

Nguồn gốc của "sodium feldspar"

Từ 'sodium' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'natrun' và tiếng Hy Lạp cổ 'nitron', đều chỉ soda hoặc muối kiềm, sau đó được dùng để đặt tên cho nguyên tố natri. 'Feldspar' là một từ ghép trong tiếng Đức: 'Feld' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'Spat' là 'khoáng vật tinh thể phẳng' hay 'vụn'. Cái tên này có thể xuất phát từ việc khoáng vật này thường được tìm thấy trên các cánh đồng hoặc do cách nó phân tách thành các mảnh phẳng. Khi ghép lại, 'sodium feldspar' mô tả một loại khoáng vật fenspat chứa natri là thành phần chính.

Usage Note

Sodium feldspar là một thuật ngữ chung chỉ các khoáng vật feldspar có chứa natri. Albite là một thành viên cuối cùng của chuỗi plagioclase feldspar, và là một ví dụ cụ thể của sodium feldspar. Các feldspar khác có chứa natri có thể có mặt trong các dung dịch rắn với các khoáng vật feldspar khác, ví dụ như orthoclase.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodium feldspar
  • pure pure sodium feldspar
    (fenspat natri tinh khiết)
  • alkaline alkaline sodium feldspar
    (fenspat natri kiềm)
  • high-purity high-purity sodium feldspar
    (fenspat natri độ tinh khiết cao)
Verb + sodium feldspar
  • extract extract sodium feldspar
    (khai thác fenspat natri)
  • process process sodium feldspar
    (chế biến fenspat natri)
  • grind grind sodium feldspar
    (nghiền fenspat natri)
sodium feldspar + Noun
  • sodium feldspar sodium feldspar deposits
    (các mỏ fenspat natri)
  • sodium feldspar sodium feldspar ceramics
    (gốm sứ fenspat natri)
  • sodium feldspar sodium feldspar glaze
    (men fenspat natri)

Idioms

  • sodium feldspar group

    nhóm fenspat natri (trong khoáng vật học)

    "Minerals like albite belong to the sodium feldspar group."

    (Các khoáng vật như anbit thuộc nhóm fenspat natri.)

  • sodium feldspar content

    hàm lượng fenspat natri

    "The sodium feldspar content affects the melting point of the ceramic body."

    (Hàm lượng fenspat natri ảnh hưởng đến điểm nóng chảy của thân gốm.)

  • sodium feldspar series

    dãy fenspat natri (chỉ các loại khoáng vật có thành phần natri-canxi biến đổi)

    "Albite is an end-member of the plagioclase sodium feldspar series."

    (Anbit là một thành viên cuối của dãy fenspat natri plagioclase.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium feldspar

danh từ
Lật mặt

Một nhóm khoáng vật feldspar chứa natri, nhôm và silic, chẳng hạn như albite.

"The analysis revealed that the rock sample was rich in sodium feldspar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium feldspar".

Ứng dụng trong Gốm sứ và Thủy tinh

Fenspat natri là một nguyên liệu quan trọng trong ngành gốm sứ và thủy tinh. Nó được sử dụng để giảm nhiệt độ nóng chảy, làm cho vật liệu dễ tạo hình hơn và tăng độ bền, độ bóng cho sản phẩm. Nhiều tác phẩm gốm sứ, đồ thủy tinh truyền thống và hiện đại trên khắp thế giới đều có sự góp mặt của khoáng vật này, đóng góp vào vẻ đẹp và tính ứng dụng của chúng.

Khoáng vật nền tảng của Trái đất

Mặc dù không phải là một loại đá quý hay khoáng vật được biết đến rộng rãi trong văn hóa đại chúng, fenspat natri (và nhóm fenspat nói chung) là một trong những khoáng vật phong phú nhất trên vỏ Trái đất. Sự hiện diện rộng khắp của nó đóng vai trò nền tảng trong nhiều quá trình địa chất và cung cấp nguyên liệu thô thiết yếu cho ngành công nghiệp vật liệu, thầm lặng định hình thế giới xung quanh chúng ta.