(Top Banner Ad)
sodium
B2
danh từ B2 Hóa học

sodium

UK: /ˈsəʊdiəm/ • US: /ˈsoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

natri
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, silver-white, highly reactive metallic element of the alkali metal group with the symbol Na and atomic number 11.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, có tính phản ứng cao thuộc nhóm kim loại kiềm, ký hiệu Na và số nguyên tử 11.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium chloride is commonly known as table salt."

    "Natri clorua thường được biết đến là muối ăn."

  • "The human body needs sodium to function properly."

    "Cơ thể con người cần natri để hoạt động bình thường."

  • "Too much sodium in your diet can lead to high blood pressure."

    "Quá nhiều natri trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến huyết áp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soda một hợp chất kiềm, thường là natri cacbonat hoặc natri bicacbonat, dùng trong nhiều ngành công nghiệp hoặc làm bột nở.
Adjective sodic có tính kiềm do chứa natri hoặc liên quan đến natri.
Noun natrium tên tiếng Latin của natri, dùng trong ký hiệu hóa học Na của nguyên tố này.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
suwwād
Medieval Latin
soda
English
soda
English
sodium

Nguồn gốc tên gọi 'sodium'

Từ 'sodium' được nhà hóa học người Anh Humphry Davy đặt tên vào năm 1807 khi ông lần đầu tiên phân lập được nguyên tố này. Ông đặt tên dựa trên từ 'soda' (chất kiềm) và hậu tố '-ium' thường dùng cho các kim loại để chỉ nguyên tố hóa học.

Usage Note

Sodium là một nguyên tố hóa học quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học và công nghiệp. Nó là một kim loại kiềm, nghĩa là nó rất dễ phản ứng với các chất khác, đặc biệt là nước và oxy. Do tính phản ứng cao, natri thường được lưu trữ trong dầu khoáng để ngăn chặn phản ứng với không khí.

Prepositions

in of with

* **in:** Chỉ sự hiện diện của natri trong một hợp chất hoặc dung dịch. Ví dụ: 'Sodium in table salt'.
* **of:** Chỉ thành phần natri trong một hợp chất. Ví dụ: 'A compound of sodium'.
* **with:** Chỉ sự phản ứng của natri với một chất khác. Ví dụ: 'Sodium reacts with water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodium
  • low low sodium
    (ít natri)
  • high high sodium
    (nhiều natri)
  • dietary dietary sodium
    (natri trong chế độ ăn uống)
Verb + sodium
  • reduce reduce sodium intake
    (giảm lượng natri nạp vào)
  • monitor monitor sodium levels
    (theo dõi nồng độ natri)
  • contain contain sodium
    (chứa natri)

Idioms

  • sodium chloride

    natri clorua (muối ăn)

    "Sodium chloride is essential for life, but too much can be harmful."

    (Natri clorua rất cần thiết cho sự sống, nhưng quá nhiều có thể gây hại.)

  • sodium bicarbonate

    natri bicacbonat (thuốc muối, bột nở)

    "Add a pinch of sodium bicarbonate to the mixture to make it rise."

    (Thêm một nhúm natri bicacbonat vào hỗn hợp để làm nó nở ra.)

  • low sodium diet

    chế độ ăn ít natri

    "Doctors often recommend a low sodium diet for patients with high blood pressure."

    (Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân cao huyết áp nên theo chế độ ăn ít natri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, có tính phản ứng cao thuộc nhóm kim loại kiềm, ký hiệu Na và số nguyên tử 11.

"Sodium chloride is commonly known as table salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sodium is a chemical element.
Natri là một nguyên tố hóa học.
Phủ định
Sodium is not found in its pure form in nature.
Natri không được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên.
Nghi vấn
Is sodium essential for human health?
Natri có cần thiết cho sức khỏe con người không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist said that sodium is a highly reactive element.
Nhà hóa học nói rằng natri là một nguyên tố có tính phản ứng cao.
Phủ định
The student said that he did not know sodium could react so violently with water.
Học sinh nói rằng anh ấy không biết natri có thể phản ứng mạnh với nước như vậy.
Nghi vấn
The teacher asked if sodium had been discovered by Humphry Davy.
Giáo viên hỏi liệu natri có được Humphry Davy phát hiện ra không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sodium is an essential element for human health.
Natri là một nguyên tố thiết yếu cho sức khỏe con người.
Phủ định
Sodium isn't always bad for you; it's about moderation.
Natri không phải lúc nào cũng có hại cho bạn; quan trọng là điều độ.
Nghi vấn
Is sodium chloride the chemical name for table salt?
Natri clorua có phải là tên hóa học của muối ăn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is going to use sodium in his experiment tomorrow.
Nhà hóa học sẽ sử dụng natri trong thí nghiệm của ông ấy vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to add sodium to the water supply.
Họ sẽ không thêm natri vào nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Is the company going to reduce the amount of sodium in their product?
Công ty có định giảm lượng natri trong sản phẩm của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sodium is a chemical element.
Natri là một nguyên tố hóa học.
Phủ định
Sodium is not a rare element.
Natri không phải là một nguyên tố hiếm.
Nghi vấn
Is sodium highly reactive?
Natri có tính phản ứng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium".

Natri và sức khỏe con người

Natri là một chất điện giải thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, chức năng thần kinh và cơ bắp. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều natri có thể dẫn đến huyết áp cao, tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các vấn đề sức khỏe khác.

Muối ăn và vai trò của natri

Natri là thành phần chính của muối ăn (natri clorua), một gia vị và chất bảo quản thực phẩm quan trọng trong lịch sử. Từ xa xưa, muối đã được dùng để ướp, giữ tươi thực phẩm. Ngày nay, việc kiểm soát lượng muối ăn đã trở thành một phần thiết yếu của chế độ ăn lành mạnh để phòng tránh bệnh tật.