(Top Banner Ad)
soft money
C1
Danh từ C1 Chính trị, Tài chính

soft money

UK: /ˈsɒft ˌmʌni/ • US: /ˈsɔft ˌmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền không bị kiểm soát trong chính trị tiền tài trợ cho đảng phái chính trị không trực tiếp cho ứng viên nguồn tài trợ gián tiếp cho các chiến dịch tranh cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contributions to political parties that are supposed to be used for party-building activities like voter registration or get-out-the-vote efforts, rather than for advocating the election or defeat of a specific candidate.

Vietnamese Meaning

Các khoản đóng góp cho các đảng phái chính trị, được cho là sẽ được sử dụng cho các hoạt động xây dựng đảng như đăng ký cử tri hoặc các nỗ lực vận động bỏ phiếu, thay vì ủng hộ việc bầu cử hoặc đánh bại một ứng cử viên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The McCain-Feingold Act aimed to reduce the influence of soft money in political campaigns."

    "Đạo luật McCain-Feingold nhằm mục đích giảm ảnh hưởng của soft money trong các chiến dịch chính trị."

  • "Critics argued that soft money allowed corporations and wealthy individuals to exert undue influence on elections."

    "Các nhà phê bình cho rằng soft money cho phép các tập đoàn và cá nhân giàu có gây ảnh hưởng không chính đáng đến các cuộc bầu cử."

  • "Reformers sought to close loopholes that allowed soft money to flow into political campaigns."

    "Những người cải cách đã tìm cách đóng các kẽ hở cho phép soft money chảy vào các chiến dịch chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm, không cứng; dễ uốn nắn; không nghiêm ngặt (theo nghĩa bóng)
Noun money Tiền bạc, tài sản
Noun hard money Tiền 'cứng'; các khoản đóng góp tài chính chính trị bị kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp, thường trực tiếp cho ứng cử viên hoặc ủy ban của họ.
Adjective soft-money Liên quan đến các khoản tài trợ chính trị ít bị kiểm soát hoặc không trực tiếp; dùng để mô tả một loại đóng góp.

Synonyms

unregulated money (tiền không được kiểm soát)

Antonyms

Related Words

campaign finance (tài chính chiến dịch tranh cử)political donation (quyên góp chính trị)

Subject Area

Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
money
English
soft money

Nguồn gốc của 'Soft Money'

'Soft money' là một thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt liên quan đến luật tài trợ chiến dịch. Nó dùng để chỉ các khoản đóng góp tiền không trực tiếp cho một ứng cử viên cụ thể mà cho một đảng chính trị hoặc các tổ chức bên ngoài, và thường ít bị kiểm soát, giới hạn hơn so với 'hard money' (tiền 'cứng' – các khoản tài trợ trực tiếp cho ứng cử viên và chịu quy định nghiêm ngặt). Khái niệm này trở nên phổ biến trong các cuộc tranh luận về cải cách tài chính chính trị từ những năm 1970.

Usage Note

“Soft money” là một thuật ngữ chuyên ngành trong chính trị, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính bầu cử. Nó khác với “hard money” (tiền cứng), là tiền quyên góp trực tiếp cho các ứng cử viên và chịu sự điều chỉnh chặt chẽ hơn về số lượng và nguồn gốc. Soft money thường được quyên góp cho các đảng phái và các tổ chức chính trị khác, và thường được sử dụng cho các hoạt động “party-building” (xây dựng đảng). Tuy nhiên, việc sử dụng soft money thường gây tranh cãi vì nó có thể được sử dụng một cách gián tiếp để ủng hộ các ứng cử viên, vượt qua các giới hạn quyên góp thông thường.

Prepositions

for to

*for* (mục đích sử dụng): chỉ rõ mục đích sử dụng của soft money (ví dụ: soft money for voter registration). *to* (đối tượng nhận): chỉ rõ đối tượng nhận soft money (ví dụ: soft money to political parties).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft money
  • raise raise soft money
    (quyên góp tiền 'mềm')
  • contribute contribute soft money
    (đóng góp tiền 'mềm')
  • spend spend soft money
    (chi tiêu tiền 'mềm')
Adjective + soft money
  • political political soft money
    (tiền 'mềm' chính trị)
  • unregulated unregulated soft money
    (tiền 'mềm' không bị kiểm soát)
  • corporate corporate soft money
    (tiền 'mềm' từ các tập đoàn)
Noun + soft money (phrases)
  • soft money soft money contributions
    (các khoản đóng góp tiền 'mềm')
  • soft money soft money spending
    (việc chi tiêu tiền 'mềm')

Idioms

  • soft money vs. hard money

    Sự đối lập giữa các khoản đóng góp tài chính chính trị ít bị quy định ('soft money') và các khoản bị quy định chặt chẽ hơn ('hard money').

    "The debate over campaign finance often revolves around the distinction between soft money and hard money."

    (Cuộc tranh luận về tài trợ chiến dịch thường xoay quanh sự khác biệt giữa tiền 'mềm' và tiền 'cứng'.)

  • the flow of soft money

    Luồng tiền 'mềm' (ám chỉ việc di chuyển hoặc lưu thông của các khoản tiền tài trợ chính trị không bị kiểm soát chặt chẽ).

    "New legislation aims to curb the flow of soft money into political campaigns."

    (Luật mới nhằm hạn chế luồng tiền 'mềm' đổ vào các chiến dịch chính trị.)

  • soft money loophole

    Lỗ hổng pháp lý liên quan đến tiền 'mềm' (một kẽ hở trong luật cho phép các khoản tài trợ chính trị ít bị kiểm soát hoặc không bị hạn chế).

    "Critics argued that the bill still contained a significant soft money loophole."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng dự luật vẫn còn chứa một lỗ hổng đáng kể về tiền 'mềm'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft money

Danh từ
Lật mặt

Các khoản đóng góp cho các đảng phái chính trị, được cho là sẽ được sử dụng cho các hoạt động xây dựng đảng như đăng ký cử tri hoặc các nỗ lực vận động bỏ phiếu, thay vì ủng hộ việc bầu cử hoặc đánh bại một ứng cử viên cụ thể.

"The McCain-Feingold Act aimed to reduce the influence of soft money in political campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft money".

Ý nghĩa chính trị tại Hoa Kỳ

'Soft money' đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt là trước Đạo luật Cải cách Tài chính Chiến dịch Lưỡng đảng năm 2002 (McCain-Feingold Act) đã cấm phần lớn các khoản tiền này. Tuy nhiên, sau các phán quyết của Tòa án Tối cao như Citizens United v. FEC (2010), các hình thức chi tiêu độc lập bởi các ủy ban hành động chính trị (PACs) và các nhóm 'dark money' đã xuất hiện, cho phép các khoản tiền không bị giới hạn tiếp tục ảnh hưởng đến các chiến dịch mà không trực tiếp đóng góp cho ứng cử viên.

Sự khác biệt với Hard Money

Sự hiểu biết về 'soft money' không thể tách rời khỏi 'hard money'. 'Hard money' là các khoản đóng góp trực tiếp cho ứng cử viên hoặc các ủy ban chính thức của họ, chịu giới hạn nghiêm ngặt và phải được công khai danh tính người đóng góp. Ngược lại, 'soft money' ban đầu là các khoản đóng góp không giới hạn cho các đảng chính trị để hỗ trợ các hoạt động 'xây dựng đảng' (ví dụ như đăng ký cử tri, quảng cáo vấn đề), nhưng thường được sử dụng một cách tinh vi để gián tiếp hỗ trợ các chiến dịch ứng cử viên, gây ra tranh cãi về ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị.