soft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ uốn, cắt, nén hoặc gấp; không cứng hoặc chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pillow was very soft."
"Chiếc gối rất mềm."
-
"The soft light filtered through the curtains."
"Ánh sáng dịu nhẹ chiếu qua rèm cửa."
-
"He had a soft spot for her."
"Anh ấy có một điểm yếu (yêu mến) dành cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | soft | mềm mại, nhẹ nhàng (về vật lý); êm ái, dịu dàng (về tính chất, âm thanh, ánh sáng) |
| Adverb | softly | một cách mềm mại, nhẹ nhàng; khẽ khàng |
| Noun | softness | sự mềm mại, độ mềm; sự dịu dàng |
| Verb | soften | làm mềm, làm dịu đi; trở nên mềm hơn, dịu hơn |
| Noun | softener | chất làm mềm (vải), thiết bị làm mềm (nước) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'soft' dùng để mô tả vật chất dễ biến dạng dưới áp lực nhỏ. Nó khác với 'tender' thường dùng cho thức ăn dễ nhai hoặc da nhạy cảm. 'Gentle' mang nghĩa nhẹ nhàng, không gây tổn thương, có thể dùng cho cả hành động và vật chất. 'Smooth' nghĩa là trơn tru, không gồ ghề.
Prepositions
'Soft to' thường dùng để mô tả cảm giác khi chạm vào. Ví dụ: 'This blanket is soft to the touch'. 'Soft on' thường ám chỉ sự nhẹ nhàng, khoan dung, đặc biệt trong việc trừng phạt hoặc đối xử. Ví dụ: 'The judge was soft on the first-time offender.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
velvet velvet soft (mềm như nhung)
-
baby baby soft (mềm mại như da em bé)
-
silky silky soft (mềm mượt như lụa)
-
light light soft (mềm nhẹ, mềm mại nhẹ nhàng)
-
feel feel soft (cảm thấy mềm mại)
-
go go soft (trở nên mềm yếu; trở nên yếu đuối, mất đi sự cứng rắn (nghĩa bóng); trở nên ủy mị)
-
make make soft (làm cho mềm mại)
-
light soft light (ánh sáng dịu nhẹ, không chói)
-
voice soft voice (giọng nói nhẹ nhàng, êm ái)
-
drink soft drink (nước ngọt (đồ uống không cồn))
-
landing soft landing (hạ cánh nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) sự chuyển giao êm đẹp, suôn sẻ)
-
skills soft skills (kỹ năng mềm)
-
spot soft spot (điểm yếu; tình cảm đặc biệt, sự yêu mến dành cho ai/cái gì)
Idioms
-
have a soft spot for someone/something
có tình cảm đặc biệt, có thiện cảm hoặc sự yêu mến dành cho ai đó/cái gì đó
"She's always had a soft spot for stray animals."
(Cô ấy luôn có tình cảm đặc biệt với động vật đi lạc.)
-
a soft touch
người dễ mềm lòng, dễ bị thuyết phục hoặc lợi dụng; người có lòng tốt dễ cho đi
"Don't ask him for money, he's a real soft touch."
(Đừng xin tiền anh ấy, anh ấy là một người dễ mềm lòng (dễ cho tiền).)
-
a soft target
mục tiêu dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương do ít được bảo vệ (ví dụ: một địa điểm công cộng)
"Unprotected public spaces are often considered soft targets for terrorists."
(Các không gian công cộng không được bảo vệ kỹ thường được coi là mục tiêu dễ bị tấn công đối với khủng bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft
Tính từDễ uốn, cắt, nén hoặc gấp; không cứng hoặc chắc.
"The pillow was very soft."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys speaking softly to the children. |
Anh ấy thích nói nhẹ nhàng với bọn trẻ. |
| Phủ định | They avoid handling the fragile items softly; they are quite clumsy. |
Họ tránh xử lý các vật dụng dễ vỡ một cách nhẹ nhàng; họ khá vụng về. |
| Nghi vấn | Is practicing softly on the piano helping you improve? |
Việc luyện tập nhẹ nhàng trên đàn piano có giúp bạn cải thiện không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had treated its employees more softly, they would have been more loyal. |
Nếu công ty đã đối xử với nhân viên mềm mỏng hơn, họ đã trung thành hơn. |
| Phủ định | If he hadn't spoken so softly, I might not have misheard his instructions. |
Nếu anh ấy không nói quá nhỏ nhẹ, tôi có lẽ đã không nghe nhầm chỉ dẫn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would the music have sounded better if the musicians had played more softly? |
Âm nhạc có hay hơn không nếu các nhạc công chơi nhẹ nhàng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft".
