(Top Banner Ad)
hard money
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

hard money

UK: /ˈhɑːd ˌmʌni/ • US: /ˈhɑːrd ˌmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền mặt tiền có quy định vay thế chấp tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(in US politics) campaign money that is subject to regulations by the Federal Election Commission.

Vietnamese Meaning

(Trong chính trị Hoa Kỳ) tiền vận động tranh cử chịu sự điều chỉnh của Ủy ban Bầu cử Liên bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate relied heavily on hard money donations to fund his campaign."

    "Ứng cử viên phụ thuộc rất nhiều vào các khoản đóng góp 'hard money' để tài trợ cho chiến dịch của mình."

  • "Hard money contributions are strictly regulated by law."

    "Đóng góp hard money được pháp luật quy định chặt chẽ."

  • "Hard money loans are often used for fix-and-flip projects."

    "Các khoản vay hard money thường được sử dụng cho các dự án sửa chữa và bán nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng rắn, khó khăn, kiên cường
Verb harden Làm cứng lại, trở nên cứng rắn
Noun hardness Sự cứng rắn, độ cứng
Adverb hardly Hầu như không, vừa mới
Noun money Tiền, tiền bạc
Verb monetize Tiền tệ hóa, biến thành tiền
Adjective monetary (Thuộc về) tiền tệ, tài chính

Synonyms

regulated money (tiền được quy định)asset-based loan (khoản vay dựa trên tài sản)

Antonyms

Related Words

campaign finance (tài chính vận động tranh cử)real estate investment (đầu tư bất động sản)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
money
English
hard money

Nguồn gốc 'Hard' trong tiền mặt

'Hard' ở đây mang ý nghĩa 'cứng', 'khó biến đổi', hoặc 'có giá trị nội tại'. Ban đầu, nó ám chỉ tiền kim loại (vàng, bạc) có giá trị thực tế, trái ngược với tiền giấy hoặc tín dụng dễ bị mất giá. Nó gợi lên sự vững chắc và đáng tin cậy của tiền tệ vật chất.

Tiền 'cứng' trong chính trị

Trong bối cảnh tài chính chính trị, 'hard money' chỉ các khoản đóng góp trực tiếp cho ứng cử viên hoặc đảng phái, và thường chịu sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật về số lượng và nguồn gốc. Từ 'hard' ở đây nhấn mạnh tính 'khó lách luật' và 'minh bạch' của loại tiền này, đối lập với 'soft money' (tiền 'mềm') ít bị kiểm soát hơn.

Usage Note

“Hard money” đề cập đến các khoản đóng góp trực tiếp cho các ứng cử viên chính trị và các đảng phái, chịu sự giới hạn về số lượng và phải được báo cáo cho Ủy ban Bầu cử Liên bang (FEC). Điều này trái ngược với “soft money”, là tiền được quyên góp cho các đảng phái chính trị cho các hoạt động chung, không trực tiếp ủng hộ hoặc phản đối một ứng cử viên cụ thể và trước đây ít bị hạn chế hơn.
"Hard money loans" thường có lãi suất cao hơn và thời hạn ngắn hơn so với các khoản vay truyền thống từ ngân hàng. Các khoản vay này dựa nhiều hơn vào giá trị của tài sản đảm bảo so với tín dụng của người vay.

Prepositions

to for

“Hard money to/for (a candidate/party)” chỉ khoản tiền được quyên góp hoặc dùng cho ứng cử viên/đảng phái nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard money
  • demand demand hard money
    (đòi tiền mặt/tiền cứng (thay vì séc hay tín dụng))
  • contribute contribute hard money
    (đóng góp tiền 'cứng' (cho chiến dịch chính trị, có kiểm soát))
  • pay in pay in hard money
    (thanh toán bằng tiền mặt/tiền cứng)
Adjective + hard money
  • physical physical hard money
    (tiền mặt vật chất (tiền giấy, tiền xu))
  • regulated regulated hard money
    (tiền 'cứng' được kiểm soát (trong tài chính chính trị))
Noun + hard money
  • flow of flow of hard money
    (dòng tiền mặt/tiền cứng)
  • source of source of hard money
    (nguồn tiền 'cứng' (trong tài chính chính trị))

Idioms

  • Hard money vs. soft money

    Sự đối lập giữa tiền 'cứng' (tiền mặt/tiền có giá trị nội tại; hoặc tiền đóng góp chính trị được kiểm soát) và tiền 'mềm' (tín dụng/tiền giấy; hoặc tiền đóng góp chính trị ít được kiểm soát)

    "The debate over campaign finance often revolves around the distinction between hard money and soft money."

    (Cuộc tranh luận về tài chính tranh cử thường xoay quanh sự khác biệt giữa tiền 'cứng' và tiền 'mềm'.)

  • Hard money loan

    Khoản vay 'tiền cứng' (một loại hình cho vay ngắn hạn từ các nhà đầu tư tư nhân, thường được đảm bảo bằng tài sản thực như bất động sản, với lãi suất cao và điều khoản nghiêm ngặt hơn ngân hàng)

    "They opted for a hard money loan to quickly secure funds for the property investment."

    (Họ đã chọn một khoản vay 'tiền cứng' để nhanh chóng đảm bảo nguồn vốn cho việc đầu tư bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard money

Danh từ
Lật mặt

(Trong chính trị Hoa Kỳ) tiền vận động tranh cử chịu sự điều chỉnh của Ủy ban Bầu cử Liên bang.

"The candidate relied heavily on hard money donations to fund his campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the campaign received hard money donations is clearly documented.
Việc chiến dịch nhận được quyên góp bằng tiền cứng đã được ghi chép rõ ràng.
Phủ định
Whether the candidate will accept hard money is not yet known.
Việc ứng cử viên có chấp nhận tiền cứng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why hard money is considered more regulated is a question many experts debate.
Tại sao tiền cứng được coi là được quản lý chặt chẽ hơn là một câu hỏi mà nhiều chuyên gia tranh luận.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the campaign had disclosed the hard money contributions, they would have faced stricter scrutiny from the FEC.
Nếu chiến dịch đã tiết lộ các khoản đóng góp 'hard money', họ đã phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ hơn từ FEC.
Phủ định
If the candidate had not relied so heavily on hard money, their campaign might not have been so vulnerable to attack ads.
Nếu ứng cử viên không dựa quá nhiều vào 'hard money', chiến dịch của họ có lẽ đã không dễ bị tấn công quảng cáo đến vậy.
Nghi vấn
Would the election have been different if they had not accepted hard money donations?
Liệu cuộc bầu cử có khác đi nếu họ không chấp nhận quyên góp 'hard money'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard money".

Ưu tiên giá trị nội tại của tiền tệ

Trong lịch sử và đôi khi cả hiện tại, nhiều nền văn hóa có xu hướng tin tưởng vào 'hard money' dưới dạng kim loại quý (vàng, bạc) hơn là tiền giấy hoặc tín dụng. Niềm tin này xuất phát từ ý niệm rằng kim loại quý có giá trị nội tại, không dễ bị mất giá do lạm phát hay sự quản lý yếu kém của chính phủ, mang lại sự ổn định và đáng tin cậy hơn.

Tranh cãi chính trị về tài trợ vận động tranh cử

Tại Hoa Kỳ và một số nền dân chủ khác, khái niệm 'hard money' trong tài chính chính trị đã tạo ra những cuộc tranh luận gay gắt. Các quy định về tiền 'cứng' (các khoản đóng góp trực tiếp, có giới hạn và minh bạch) nhằm mục đích giảm thiểu ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị và đảm bảo công bằng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của 'soft money' (các khoản đóng góp gián tiếp, ít kiểm soát hơn) thường dẫn đến những lỗ hổng pháp lý và gây ra tranh cãi về tính công bằng và minh bạch của bầu cử.