(Top Banner Ad)
soft shoe
B2
Noun B2 Giải trí, Khiêu vũ

soft shoe

UK: /ˈsɒft ʃuː/ • US: /ˈsɔːft ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ giày mềm điệu nhảy giày mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of tap dance performed in flexible-soled shoes, without metal taps.

Vietnamese Meaning

Một thể loại khiêu vũ tap được biểu diễn bằng giày có đế mềm, không có miếng kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a beautiful soft shoe routine."

    "Cô ấy đã biểu diễn một bài soft shoe rất đẹp."

  • "Many vaudeville performers were skilled in soft shoe."

    "Nhiều nghệ sĩ tạp kỹ có kỹ năng điêu luyện trong soft shoe."

  • "The dancer's soft shoe steps were almost silent."

    "Những bước nhảy soft shoe của vũ công gần như im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soft shoe Điệu nhảy đế mềm hoặc giày đế mềm dùng để nhảy, thường không tạo ra tiếng gõ lớn.
Adjective soft-shoe Liên quan đến điệu nhảy đế mềm hoặc phong cách kín đáo, khéo léo (ví dụ: 'a soft-shoe approach').
Verb to soft-shoe Nhảy điệu soft shoe; (nghĩa bóng) tránh né, đối phó một cách khéo léo hoặc kín đáo.
Noun soft-shoer Người biểu diễn điệu nhảy đế mềm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
scōh
English
soft shoe

Nguồn gốc điệu nhảy "Soft Shoe"

Thuật ngữ 'soft shoe' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ một điệu nhảy tap dance đặc trưng. Khác với tap dance truyền thống dùng giày có miếng kim loại ở mũi và gót tạo ra âm thanh lớn, điệu 'soft shoe' sử dụng giày đế mềm để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, tinh tế hơn, thường là tiếng chà xát hoặc tiếng vỗ nhẹ. Nó nhấn mạnh sự duyên dáng và kiểm soát cơ thể thay vì độ lớn của âm thanh, mang lại cảm giác thanh lịch và đôi khi là sự khéo léo, kín đáo.

Usage Note

Soft shoe khác với tap dance truyền thống ở chỗ nó không sử dụng tiếng kêu từ miếng kim loại gắn trên giày. Thay vào đó, âm thanh tạo ra từ việc chà, trượt và gõ nhẹ đế giày lên sàn. Nhấn mạnh vào sự linh hoạt và uyển chuyển hơn là nhịp điệu sắc nét.

Prepositions

in with

"in soft shoe" thường được dùng để chỉ việc biểu diễn hoặc tham gia vào điệu nhảy soft shoe. "with soft shoe" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc biểu diễn với giày soft shoe (ví dụ: "He danced with soft shoe technique").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft shoe (biểu diễn/nhảy)
  • do do a soft shoe
    (nhảy điệu soft shoe)
  • perform perform a soft shoe
    (biểu diễn điệu soft shoe)
  • practice practice soft shoe
    (tập luyện điệu soft shoe)
Adjective + soft-shoe (tiếp cận/phong cách)
  • a a soft-shoe approach
    (một cách tiếp cận khéo léo, kín đáo (thường để tránh đối đầu))
  • a a soft-shoe routine
    (một phong cách, chiến thuật nhẹ nhàng, khéo léo (có thể là vũ đạo hoặc cách xử lý vấn đề))
  • soft-shoe soft-shoe diplomacy
    (ngoại giao khéo léo, tinh tế)

Idioms

  • do a soft-shoe shuffle

    Giải quyết một vấn đề một cách khéo léo, kín đáo, hoặc tránh né trực tiếp, không gây tiếng vang lớn.

    "The politician did a soft-shoe shuffle around the controversial question, never giving a direct answer."

    (Vị chính trị gia đã né tránh khéo léo câu hỏi gây tranh cãi, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp.)

  • a soft-shoe approach

    Một cách tiếp cận nhẹ nhàng, tế nhị, không đối đầu hoặc gây áp lực, thường nhằm mục đích thuyết phục hoặc dàn xếp một cách khéo léo.

    "Instead of confronting him directly, she decided to take a soft-shoe approach to discuss the issue."

    (Thay vì đối đầu trực tiếp, cô ấy quyết định áp dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng để thảo luận vấn đề.)

  • soft-shoe it

    (Nghĩa bóng) Thực hiện một hành động hoặc đối phó với tình huống một cách nhẹ nhàng, thận trọng, hoặc lảng tránh.

    "The manager tried to soft-shoe it when explaining the budget cuts to avoid panic."

    (Người quản lý đã cố gắng trình bày một cách khéo léo khi giải thích về việc cắt giảm ngân sách để tránh gây hoảng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft shoe

Noun
Lật mặt

Một thể loại khiêu vũ tap được biểu diễn bằng giày có đế mềm, không có miếng kim loại.

"She performed a beautiful soft shoe routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a dancer, I would wear soft shoes every day.
Nếu tôi là một vũ công, tôi sẽ mang giày mềm mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't need to practice so much, she wouldn't wear soft shoes all the time.
Nếu cô ấy không cần phải luyện tập nhiều như vậy, cô ấy đã không mang giày mềm suốt thời gian.
Nghi vấn
Would he feel more comfortable if he wore soft shoes?
Liệu anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu anh ấy mang giày mềm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a dancer wears soft shoes, they often perform ballet.
Khi một vũ công đi giày mềm, họ thường biểu diễn ballet.
Phủ định
If a dancer wears soft shoes, they don't make much noise on the stage.
Nếu một vũ công đi giày mềm, họ không gây ra nhiều tiếng ồn trên sân khấu.
Nghi vấn
If a dancer wears soft shoes, do they have more flexibility in their movements?
Nếu một vũ công đi giày mềm, họ có linh hoạt hơn trong các động tác của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft shoe".

Nghệ thuật điệu nhảy và Vaudeville

'Soft shoe' là một phong cách tap dance cổ điển, nổi bật trong thời kỳ Vaudeville (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20) ở Mỹ. Khác với 'hard shoe' (tap dance hiện đại dùng giày có đinh kim loại tạo tiếng ồn lớn), 'soft shoe' sử dụng giày đế mềm hoặc đôi khi chỉ là giày da thông thường, tập trung vào sự uyển chuyển, duyên dáng của động tác chân và âm thanh nhẹ nhàng, tinh tế như tiếng chà xát hoặc vỗ nhẹ. Nó thể hiện một sự thanh lịch và kỹ năng kiểm soát cơ thể cao.

Ẩn dụ trong chính trị và ngoại giao

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'soft shoe' còn được dùng như một ẩn dụ để chỉ một cách tiếp cận hoặc hành xử khéo léo, tinh tế, không gây xung đột trực tiếp. Một 'soft-shoe approach' thường được sử dụng trong các tình huống nhạy cảm, chính trị, hoặc ngoại giao khi người ta muốn đạt được mục tiêu mà không gây chú ý, tránh đối đầu, hoặc làm dịu căng thẳng. Nó ám chỉ sự mềm dẻo, uyển chuyển trong cách ứng xử.