soft shoe
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soft shoe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thể loại khiêu vũ tap được biểu diễn bằng giày có đế mềm, không có miếng kim loại.
Definition (English Meaning)
A style of tap dance performed in flexible-soled shoes, without metal taps.
Ví dụ Thực tế với 'Soft shoe'
-
"She performed a beautiful soft shoe routine."
"Cô ấy đã biểu diễn một bài soft shoe rất đẹp."
-
"Many vaudeville performers were skilled in soft shoe."
"Nhiều nghệ sĩ tạp kỹ có kỹ năng điêu luyện trong soft shoe."
-
"The dancer's soft shoe steps were almost silent."
"Những bước nhảy soft shoe của vũ công gần như im lặng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soft shoe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soft shoe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soft shoe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Soft shoe khác với tap dance truyền thống ở chỗ nó không sử dụng tiếng kêu từ miếng kim loại gắn trên giày. Thay vào đó, âm thanh tạo ra từ việc chà, trượt và gõ nhẹ đế giày lên sàn. Nhấn mạnh vào sự linh hoạt và uyển chuyển hơn là nhịp điệu sắc nét.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in soft shoe" thường được dùng để chỉ việc biểu diễn hoặc tham gia vào điệu nhảy soft shoe. "with soft shoe" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc biểu diễn với giày soft shoe (ví dụ: "He danced with soft shoe technique").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soft shoe'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
When a dancer wears soft shoes, they often perform ballet.
|
Khi một vũ công đi giày mềm, họ thường biểu diễn ballet. |
| Phủ định |
If a dancer wears soft shoes, they don't make much noise on the stage.
|
Nếu một vũ công đi giày mềm, họ không gây ra nhiều tiếng ồn trên sân khấu. |
| Nghi vấn |
If a dancer wears soft shoes, do they have more flexibility in their movements?
|
Nếu một vũ công đi giày mềm, họ có linh hoạt hơn trong các động tác của mình không? |