soft-shoe dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of dance performed wearing soft-soled shoes, emphasizing tapping and sliding steps but without the use of specialized tap shoes or metal taps.
Vietnamese Meaning
Một loại hình khiêu vũ được biểu diễn bằng giày đế mềm, nhấn mạnh vào các bước gõ và trượt nhưng không sử dụng giày tap chuyên dụng hoặc miếng kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vaudeville performer ended his act with a charming soft-shoe dance."
"Nghệ sĩ tạp kỹ kết thúc màn trình diễn của mình bằng một điệu nhảy soft-shoe duyên dáng."
-
"Soft-shoe dance was a popular form of entertainment in the early 20th century."
"Điệu nhảy soft-shoe là một hình thức giải trí phổ biến vào đầu thế kỷ 20."
-
"He perfected his soft-shoe dance routine over many years."
"Anh ấy đã hoàn thiện điệu nhảy soft-shoe của mình trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soft-shoe dance là một phong cách khiêu vũ nhẹ nhàng, duyên dáng, thường mang tính giải trí. Nó khác với tap dance (khiêu vũ gõ) ở chỗ không sử dụng giày có gắn miếng kim loại. Soft-shoe thường mang tính ngẫu hứng và chú trọng vào sự uyển chuyển của cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a soft-shoe dance (biểu diễn điệu soft-shoe dance)
-
do do a soft-shoe dance (thực hiện điệu soft-shoe dance)
-
learn learn the soft-shoe dance (học điệu soft-shoe dance)
-
graceful a graceful soft-shoe dance (một điệu soft-shoe dance duyên dáng)
-
smooth a smooth soft-shoe dance (một điệu soft-shoe dance mượt mà)
-
traditional a traditional soft-shoe dance (một điệu soft-shoe dance truyền thống)
-
steps soft-shoe dance steps (các bước nhảy của điệu soft-shoe dance)
-
routine a soft-shoe dance routine (một bài biểu diễn/tiết mục soft-shoe dance)
Idioms
-
do a soft-shoe (shuffle)
Tránh né, tìm cách lẩn tránh vấn đề hoặc một cuộc đối đầu trực tiếp một cách khéo léo, không gây chú ý.
"When asked about the missing funds, the politician did a soft-shoe, avoiding any direct answers."
(Khi được hỏi về số tiền bị thiếu, chính trị gia đã tìm cách né tránh, không trả lời trực tiếp bất kỳ câu hỏi nào.)
-
soft-shoe routine
Một chiêu trò, một màn kịch hoặc cách xử lý khéo léo, lẩn tránh sự thật hoặc làm dịu tình hình.
"The company's apology felt like a soft-shoe routine, designed to distract from their real problems."
(Lời xin lỗi của công ty giống như một màn kịch, được thiết kế để đánh lạc hướng khỏi những vấn đề thực sự của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft-shoe dance
Danh từMột loại hình khiêu vũ được biểu diễn bằng giày đế mềm, nhấn mạnh vào các bước gõ và trượt nhưng không sử dụng giày tap chuyên dụng hoặc miếng kim loại.
"The vaudeville performer ended his act with a charming soft-shoe dance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft-shoe dance".
