(Top Banner Ad)
soft-shoe dance
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc

soft-shoe dance

UK: /ˈsɒft ˌʃuː dɑːns/ • US: /ˈsɔft ˌʃuː dæns/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy giày mềm khiêu vũ giày mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dance performed wearing soft-soled shoes, emphasizing tapping and sliding steps but without the use of specialized tap shoes or metal taps.

Vietnamese Meaning

Một loại hình khiêu vũ được biểu diễn bằng giày đế mềm, nhấn mạnh vào các bước gõ và trượt nhưng không sử dụng giày tap chuyên dụng hoặc miếng kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vaudeville performer ended his act with a charming soft-shoe dance."

    "Nghệ sĩ tạp kỹ kết thúc màn trình diễn của mình bằng một điệu nhảy soft-shoe duyên dáng."

  • "Soft-shoe dance was a popular form of entertainment in the early 20th century."

    "Điệu nhảy soft-shoe là một hình thức giải trí phổ biến vào đầu thế kỷ 20."

  • "He perfected his soft-shoe dance routine over many years."

    "Anh ấy đã hoàn thiện điệu nhảy soft-shoe của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective soft-shoe kiểu giày đế mềm; liên quan đến kiểu nhảy giày mềm
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, êm ái
Noun softness sự mềm mại, êm ái
Verb dance nhảy múa
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Noun/Adjective dancing sự nhảy múa / đang nhảy múa

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
scōh
Old French
danse
English
soft
English
shoe
English
dance
English
soft-shoe
English
soft-shoe dance

Nguồn gốc điệu nhảy "Soft-shoe"

Điệu nhảy "soft-shoe dance" ra đời vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, chủ yếu được biết đến trong các buổi biểu diễn tạp kỹ (vaudeville) ở Mỹ. Cái tên "soft-shoe" (giày mềm) đã mô tả chính xác đặc điểm của loại giày dùng trong điệu nhảy này – những đôi giày đế mềm không có miếng kim loại, trái ngược hoàn toàn với "tap dance" (nhảy thiết hài) vốn sử dụng giày có đế kim loại tạo ra âm thanh gõ. Mục đích của soft-shoe là tạo ra những bước nhảy nhẹ nhàng, uyển chuyển, êm ái và gần như không tiếng động, chú trọng vào sự mượt mà và duyên dáng.

Usage Note

Soft-shoe dance là một phong cách khiêu vũ nhẹ nhàng, duyên dáng, thường mang tính giải trí. Nó khác với tap dance (khiêu vũ gõ) ở chỗ không sử dụng giày có gắn miếng kim loại. Soft-shoe thường mang tính ngẫu hứng và chú trọng vào sự uyển chuyển của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft-shoe dance
  • perform perform a soft-shoe dance
    (biểu diễn điệu soft-shoe dance)
  • do do a soft-shoe dance
    (thực hiện điệu soft-shoe dance)
  • learn learn the soft-shoe dance
    (học điệu soft-shoe dance)
Adjective + soft-shoe dance
  • graceful a graceful soft-shoe dance
    (một điệu soft-shoe dance duyên dáng)
  • smooth a smooth soft-shoe dance
    (một điệu soft-shoe dance mượt mà)
  • traditional a traditional soft-shoe dance
    (một điệu soft-shoe dance truyền thống)
soft-shoe dance + Noun
  • steps soft-shoe dance steps
    (các bước nhảy của điệu soft-shoe dance)
  • routine a soft-shoe dance routine
    (một bài biểu diễn/tiết mục soft-shoe dance)

Idioms

  • do a soft-shoe (shuffle)

    Tránh né, tìm cách lẩn tránh vấn đề hoặc một cuộc đối đầu trực tiếp một cách khéo léo, không gây chú ý.

    "When asked about the missing funds, the politician did a soft-shoe, avoiding any direct answers."

    (Khi được hỏi về số tiền bị thiếu, chính trị gia đã tìm cách né tránh, không trả lời trực tiếp bất kỳ câu hỏi nào.)

  • soft-shoe routine

    Một chiêu trò, một màn kịch hoặc cách xử lý khéo léo, lẩn tránh sự thật hoặc làm dịu tình hình.

    "The company's apology felt like a soft-shoe routine, designed to distract from their real problems."

    (Lời xin lỗi của công ty giống như một màn kịch, được thiết kế để đánh lạc hướng khỏi những vấn đề thực sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft-shoe dance

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình khiêu vũ được biểu diễn bằng giày đế mềm, nhấn mạnh vào các bước gõ và trượt nhưng không sử dụng giày tap chuyên dụng hoặc miếng kim loại.

"The vaudeville performer ended his act with a charming soft-shoe dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft-shoe dance".

Đặc trưng và vai trò lịch sử

Soft-shoe dance là một thể loại nhảy giải trí phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các buổi biểu diễn tạp kỹ (vaudeville). Điệu nhảy này nổi bật với những bước chân êm ái, nhẹ nhàng, trái ngược hoàn toàn với tap dance ồn ào. Nó thường được biểu diễn kèm theo các động tác tay tinh tế và biểu cảm khuôn mặt, tạo nên một phong cách thanh lịch và đôi khi hài hước, thường được dùng để mở đầu hoặc xen kẽ giữa các tiết mục khác.

Đối lập với Tap Dance

Soft-shoe dance thường được xem là đối trọng của tap dance. Trong khi tap dance sử dụng giày có đế và mũi kim loại để tạo ra âm thanh nhịp nhàng, soft-shoe lại dùng giày đế mềm để thực hiện các bước lướt, xoay và nhấc chân gần như không tiếng động. Sự tương phản này tạo nên nét độc đáo cho cả hai thể loại, và các vũ công soft-shoe thường được ngưỡng mộ bởi khả năng kiểm soát cơ thể và sự duyên dáng tuyệt vời khi tạo ra các ảo giác về chuyển động nhẹ như bay.