Ballroom dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of partnered dance that is performed in a ballroom and follows a specific set of steps and rhythms. It typically involves two dancers performing a sequence of steps in hold with each other.
Vietnamese Meaning
Một loại hình khiêu vũ có bạn nhảy, được biểu diễn trong phòng khiêu vũ và tuân theo một bộ các bước và nhịp điệu cụ thể. Nó thường bao gồm hai vũ công thực hiện một chuỗi các bước trong tư thế ôm nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They met while taking ballroom dance lessons."
"Họ gặp nhau khi tham gia các lớp học khiêu vũ."
-
"Ballroom dance is a popular hobby for many people."
"Khiêu vũ là một sở thích phổ biến của nhiều người."
-
"The ballroom dance competition attracted dancers from all over the world."
"Cuộc thi khiêu vũ thu hút các vũ công từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ballroom dance bao gồm nhiều điệu nhảy khác nhau, chẳng hạn như Waltz, Tango, Foxtrot, Quickstep và Viennese Waltz (nhóm Standard/Modern) cũng như Cha-Cha, Samba, Rumba, Paso Doble và Jive (nhóm Latin). Mỗi điệu nhảy có đặc điểm riêng về nhịp điệu, bước chân và phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical ballroom dance (khiêu vũ giao tiếp cổ điển)
-
elegant elegant ballroom dance (khiêu vũ giao tiếp thanh lịch)
-
competitive competitive ballroom dance (khiêu vũ giao tiếp thi đấu)
-
learn learn ballroom dance (học khiêu vũ giao tiếp)
-
teach teach ballroom dance (dạy khiêu vũ giao tiếp)
-
perform perform ballroom dance (biểu diễn khiêu vũ giao tiếp)
-
lessons ballroom dance lessons (các bài học khiêu vũ giao tiếp)
-
competition ballroom dance competition (cuộc thi khiêu vũ giao tiếp)
-
partner ballroom dance partner (bạn nhảy khiêu vũ giao tiếp)
Idioms
-
take ballroom dance lessons
tham gia các lớp học khiêu vũ giao tiếp
"Many people take ballroom dance lessons to prepare for weddings or social events."
(Nhiều người tham gia các lớp học khiêu vũ giao tiếp để chuẩn bị cho đám cưới hoặc các sự kiện xã hội.)
-
the art of ballroom dance
nghệ thuật khiêu vũ giao tiếp
"She dedicated her life to mastering the art of ballroom dance."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời để thành thạo nghệ thuật khiêu vũ giao tiếp.)
-
compete in ballroom dance
tham gia thi đấu khiêu vũ giao tiếp
"They travel around the world to compete in ballroom dance championships."
(Họ đi khắp thế giới để tham gia các giải vô địch khiêu vũ giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Ballroom dance
nounMột loại hình khiêu vũ có bạn nhảy, được biểu diễn trong phòng khiêu vũ và tuân theo một bộ các bước và nhịp điệu cụ thể. Nó thường bao gồm hai vũ công thực hiện một chuỗi các bước trong tư thế ôm nhau.
"They met while taking ballroom dance lessons."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she was nervous, she performed the ballroom dance beautifully. |
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã trình diễn điệu nhảy ballroom rất đẹp. |
| Phủ định | Because he had a leg injury, he didn't participate in the ballroom dance competition. |
Vì bị chấn thương ở chân, anh ấy đã không tham gia cuộc thi khiêu vũ ballroom. |
| Nghi vấn | If it rains, will the ballroom dance event be moved indoors? |
Nếu trời mưa, sự kiện khiêu vũ ballroom có được chuyển vào trong nhà không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long day, a ballroom dance, lively and energetic, was exactly what I needed to unwind. |
Sau một ngày dài, một điệu nhảy ballroom, sôi động và tràn đầy năng lượng, chính xác là thứ tôi cần để thư giãn. |
| Phủ định | Ballroom dance, a skill requiring precision, isn't something you can master overnight. |
Khiêu vũ ballroom, một kỹ năng đòi hỏi sự chính xác, không phải là thứ bạn có thể làm chủ chỉ sau một đêm. |
| Nghi vấn | Ladies and gentlemen, are you ready for the ballroom dance? |
Thưa quý vị, các bạn đã sẵn sàng cho điệu nhảy ballroom chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is interested in ballroom dance. |
Cô ấy thích khiêu vũ. |
| Phủ định | Do they not enjoy ballroom dance? |
Có phải họ không thích khiêu vũ? |
| Nghi vấn | Is ballroom dance popular in your community? |
Khiêu vũ có phổ biến trong cộng đồng của bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were practicing ballroom dance for the competition last night. |
Họ đã luyện tập khiêu vũ cho cuộc thi tối qua. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the ballroom dance class because she was tired. |
Cô ấy đã không thích lớp học khiêu vũ vì cô ấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Were you watching the ballroom dance performance on TV last weekend? |
Bạn đã xem buổi biểu diễn khiêu vũ trên TV cuối tuần trước à? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had taken ballroom dance lessons when I was younger. |
Tôi ước tôi đã học khiêu vũ ngày còn trẻ. |
| Phủ định | If only I hadn't dismissed ballroom dance as old-fashioned; I'd be a much more graceful dancer now. |
Giá mà tôi không xem khiêu vũ là lỗi thời; giờ tôi đã là một vũ công duyên dáng hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you would join a ballroom dance class next semester? |
Bạn có ước bạn sẽ tham gia một lớp học khiêu vũ vào học kỳ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ballroom dance".
