(Top Banner Ad)
soil depletion
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

soil depletion

UK: /ˈsɔɪl dɪˈpliːʃən/ • US: /ˈsɔɪl dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái đất bạc màu đất kiệt quệ đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the capacity of soil to support plant growth or perform its ecosystem functions, often due to the loss of nutrients, organic matter, or beneficial microorganisms.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm khả năng của đất trong việc hỗ trợ sự phát triển của thực vật hoặc thực hiện các chức năng hệ sinh thái của nó, thường là do mất chất dinh dưỡng, chất hữu cơ hoặc vi sinh vật có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil depletion is a major threat to food security in many regions."

    "Sự suy thoái đất là một mối đe dọa lớn đối với an ninh lương thực ở nhiều khu vực."

  • "The overuse of chemical fertilizers can contribute to soil depletion."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học có thể góp phần vào sự suy thoái đất."

  • "Soil depletion reduces crop yields and increases the need for irrigation."

    "Sự suy thoái đất làm giảm năng suất cây trồng và làm tăng nhu cầu tưới tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, đất đai
Verb deplete làm cạn kiệt, rút hết
Noun depletion sự cạn kiệt, sự hao mòn (thường đi kèm với tài nguyên)
Adjective depleted bị cạn kiệt, kiệt quệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum (ground, earth)
Old French
soel (earth, ground)
Middle English
soil (ground, earth)
Latin
deplere (to empty out)
English
depletion (the act of emptying)
English
soil depletion (modern compound)

Nguồn gốc 'Soil Depletion'

Từ ghép 'soil depletion' mô tả chính xác tình trạng đất đai mất đi độ phì nhiêu và dưỡng chất. Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' nghĩa là 'nền tảng, đất', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'soel'. Còn 'depletion' (sự cạn kiệt) xuất phát từ tiếng Latin 'deplere' có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'rút hết'. Do đó, cụm từ này miêu tả việc đất đai bị 'trống rỗng' dưỡng chất, không còn màu mỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của các hoạt động nông nghiệp không bền vững, ô nhiễm, hoặc biến đổi khí hậu lên chất lượng đất. Nó nhấn mạnh sự suy giảm dần dần về khả năng sản xuất và duy trì sự sống của đất.

Prepositions

of due to from

"Soil depletion of nutrients": Chỉ sự mất mát chất dinh dưỡng trong đất.
"Soil depletion due to overfarming": Chỉ ra nguyên nhân gây ra sự suy thoái đất là do canh tác quá mức.
"Soil depletion from erosion": Chỉ ra sự suy thoái đất do xói mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil depletion
  • severe severe soil depletion
    (sự cạn kiệt đất đai nghiêm trọng)
  • rapid rapid soil depletion
    (sự cạn kiệt đất đai nhanh chóng)
  • widespread widespread soil depletion
    (sự cạn kiệt đất đai trên diện rộng)
  • nutrient nutrient soil depletion
    (sự cạn kiệt dinh dưỡng trong đất)
Verb + soil depletion
  • cause cause soil depletion
    (gây ra sự cạn kiệt đất đai)
  • prevent prevent soil depletion
    (ngăn chặn sự cạn kiệt đất đai)
  • combat combat soil depletion
    (chống lại sự cạn kiệt đất đai)
  • reverse reverse soil depletion
    (đảo ngược tình trạng cạn kiệt đất đai)
Noun Phrases related to soil depletion
  • effects effects of soil depletion
    (những ảnh hưởng của sự cạn kiệt đất đai)
  • threat threat of soil depletion
    (mối đe dọa từ sự cạn kiệt đất đai)

Idioms

  • the vicious cycle of soil depletion

    Vòng luẩn quẩn của sự cạn kiệt đất đai

    "Intensive farming often leads to the vicious cycle of soil depletion and reduced yields."

    (Canh tác thâm canh thường dẫn đến vòng luẩn quẩn của sự cạn kiệt đất đai và năng suất giảm.)

  • addressing soil depletion

    Giải quyết vấn đề cạn kiệt đất đai

    "Many international initiatives are focused on addressing soil depletion through organic farming methods."

    (Nhiều sáng kiến quốc tế đang tập trung giải quyết vấn đề cạn kiệt đất đai thông qua các phương pháp canh tác hữu cơ.)

  • the global problem of soil depletion

    Vấn đề cạn kiệt đất đai trên toàn cầu

    "The United Nations often highlights the global problem of soil depletion in its environmental reports."

    (Liên Hợp Quốc thường nhấn mạnh vấn đề cạn kiệt đất đai trên toàn cầu trong các báo cáo môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil depletion

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm khả năng của đất trong việc hỗ trợ sự phát triển của thực vật hoặc thực hiện các chức năng hệ sinh thái của nó, thường là do mất chất dinh dưỡng, chất hữu cơ hoặc vi sinh vật có lợi.

"Soil depletion is a major threat to food security in many regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, unsustainable farming practices will have caused significant soil depletion in many regions.
Đến năm 2050, các phương pháp canh tác không bền vững sẽ gây ra sự suy thoái đất đáng kể ở nhiều khu vực.
Phủ định
The new regulations won't have prevented soil depletion entirely by the end of the decade, but they will have made a difference.
Các quy định mới sẽ không thể ngăn chặn hoàn toàn sự suy thoái đất vào cuối thập kỷ, nhưng chúng sẽ tạo ra sự khác biệt.
Nghi vấn
Will intensive agriculture have resulted in severe soil depletion before sustainable methods can be widely adopted?
Liệu nền nông nghiệp thâm canh có dẫn đến sự suy thoái đất nghiêm trọng trước khi các phương pháp bền vững được áp dụng rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil depletion".

Hiện tượng 'Dust Bowl' ở Mỹ

Vào thập niên 1930, Hoa Kỳ chứng kiến hiện tượng 'Dust Bowl' (Bão bụi) kinh hoàng, nơi hàng triệu mẫu đất nông nghiệp ở vùng Trung Tây bị xói mòn nghiêm trọng và cuốn đi bởi gió do các phương pháp canh tác không bền vững kết hợp với hạn hán kéo dài. Sự kiện này là một bài học đắt giá về hậu quả của sự cạn kiệt đất, dẫn đến những thay đổi lớn trong chính sách nông nghiệp và bảo tồn đất đai của nước Mỹ.

Nông nghiệp bền vững và 'soil depletion'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về sự cạn kiệt đất đai đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các phong trào nông nghiệp bền vững như nông nghiệp hữu cơ (organic farming) và thiết kế vĩnh cửu (permaculture). Những phương pháp này tập trung vào việc tái tạo sức khỏe của đất, tăng cường đa dạng sinh học, bảo tồn tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, nhằm chống lại sự cạn kiệt đất.