(Top Banner Ad)
soiling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

soiling

UK: /ˈsɔɪlɪŋ/ • US: /ˈsɔɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm bẩn vấy bẩn làm dơ hoen ố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something dirty; staining with dirt or excrement.

Vietnamese Meaning

Hành động làm bẩn cái gì đó; làm hoen ố bằng bụi bẩn hoặc chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were soiling their clothes while playing in the garden."

    "Bọn trẻ đang làm bẩn quần áo khi chơi trong vườn."

  • "The dog was soiling the rug."

    "Con chó đang làm bẩn tấm thảm."

  • "Repeated soiling of the sheets required frequent washing."

    "Việc làm bẩn ga trải giường lặp đi lặp lại đòi hỏi phải giặt thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, bụi bẩn, vết bẩn
Verb soil làm bẩn, làm dơ; làm hoen ố (danh dự)
Adjective soiled bị làm bẩn, dơ bẩn
Adjective unsoiled không bị làm bẩn, sạch sẽ
Noun soiler người hoặc vật làm bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seuk-
Latin (Vulgar)
*suculare
Old French
soillier
Middle English
soilen
English
soil
English
soiling

Nguồn gốc của từ 'soil'

Từ 'soil' (động từ làm bẩn) có một hành trình thú vị qua nhiều ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại (*seuk-) mang nghĩa 'hút' hoặc 'thấm hút'. Từ đó, nó phát triển thành *suculare trong tiếng Latinh bình dân, dùng để chỉ việc 'làm ướt' hoặc 'làm bẩn'. Qua tiếng Pháp cổ, 'soillier' có nghĩa 'làm dơ bẩn' hay 'lấm lem'. Đến tiếng Anh cổ, nó trở thành 'soilen' và dần mang nghĩa 'làm bẩn' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'soiling' mang ý nghĩa của hành động làm cho thứ gì đó trở nên không sạch.

Usage Note

"Soiling" thường được dùng để mô tả việc làm bẩn một cách vật lý, đặc biệt là liên quan đến đất, bùn, hoặc chất thải. Nó có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn "defiling" (làm ô uế), vốn mang ý nghĩa xúc phạm hoặc làm mất giá trị về mặt đạo đức hoặc tinh thần. "Contaminating" (làm ô nhiễm) thường liên quan đến sự xâm nhập của chất độc hại.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ "with", nó cho biết chất liệu gây ra sự làm bẩn. Ví dụ: "Soiling the carpet with mud."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soiling
  • heavy heavy soiling
    (sự làm bẩn nhiều, vết bẩn nặng)
  • light light soiling
    (sự làm bẩn nhẹ, vết bẩn nhẹ)
  • accidental accidental soiling
    (sự làm bẩn do vô ý)
  • widespread widespread soiling
    (sự làm bẩn lan rộng)
Verb + soiling
  • prevent prevent soiling
    (ngăn chặn sự làm bẩn)
  • avoid avoid soiling
    (tránh làm bẩn)
  • reduce reduce soiling
    (giảm thiểu sự làm bẩn)
Noun + soiling
  • fabric fabric soiling
    (sự làm bẩn vải)
  • environmental environmental soiling
    (sự ô nhiễm môi trường)
  • reputational reputational soiling
    (sự làm hoen ố danh tiếng)

Idioms

  • to soil one's hands

    làm điều gì đó không trong sạch, dính líu vào việc xấu, nhúng chàm

    "He refused to soil his hands by getting involved in the corrupt deal."

    (Anh ấy từ chối nhúng chàm bằng cách dính líu vào vụ giao dịch tham nhũng.)

  • to soil one's reputation

    làm hoen ố danh tiếng của ai đó

    "The scandal threatened to soil his reputation beyond repair."

    (Vụ bê bối đe dọa làm hoen ố danh tiếng của anh ấy đến mức không thể cứu vãn.)

  • to soil one's own nest

    tự làm hại nơi mình sống, tự làm hoen ố danh dự của nhóm/tổ chức mình

    "By spreading rumors about his colleagues, he was effectively soiling his own nest."

    (Bằng cách lan truyền tin đồn về đồng nghiệp, anh ta thực chất đang tự làm hại chính nơi mình làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soiling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động làm bẩn cái gì đó; làm hoen ố bằng bụi bẩn hoặc chất thải.

"The children were soiling their clothes while playing in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, he will soil his reputation if he continues to lie.
Ôi, anh ta sẽ làm hoen ố danh tiếng của mình nếu anh ta tiếp tục nói dối.
Phủ định
Alas, they didn't soil the new carpet!
Than ôi, họ đã không làm bẩn tấm thảm mới!
Nghi vấn
Well, did she soil her dress when she fell?
Chà, cô ấy có làm bẩn váy khi ngã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soiling".

Tầm quan trọng của sự sạch sẽ và vệ sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ cá nhân và môi trường sống được đề cao. Việc 'soiling' (làm bẩn) có thể không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn liên quan đến vấn đề sức khỏe và chuẩn mực xã hội. Ví dụ, quần áo bẩn hoặc không gian sống lộn xộn thường bị đánh giá tiêu cực và có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận của người khác về một cá nhân.

Ảnh hưởng của 'soiling' đến danh tiếng

Ngoài nghĩa đen, 'soiling' còn được dùng để chỉ việc làm hoen ố danh tiếng hoặc phẩm giá. Trong các nền văn hóa coi trọng danh dự, việc 'soiling one's reputation' (làm bẩn danh tiếng) là một điều cực kỳ nghiêm trọng và có thể gây ra hậu quả lâu dài cho cá nhân và gia đình. Điều này phản ánh tầm quan trọng của hình ảnh và uy tín trong xã hội phương Tây, nơi danh tiếng thường gắn liền với sự tin cậy và địa vị.